Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
Since là gì? Trước since và sau since dùng thì gì?
Since là gì? Trước since và sau since dùng thì gì? Là câu hỏi không chỉ phổ biến trong việc học tiếng Anh mà còn thiết yếu cho những ai muốn giao tiếp trôi chảy hơn trong ngôn ngữ này. Việc hiểu rõ cách sử dụng từ “since” không những giúp bạn diễn đạt chính xác các mối quan hệ thời gian mà còn làm phong phú thêm khả năng viết lách và giao tiếp hàng ngày của bạn. Trong bài viết này, Skype English sẽ cùng bạn khám phá nghĩa của “since”, cách sử dụng của nó cũng như lựa chọn thì động từ phù hợp ở cả hai vị trí trước và sau từ này.
1. Since là gì?
Từ “since” có hai chức năng chính trong tiếng Anh: làm giới từ và làm từ nối. Việc nắm bắt định nghĩa và cách sử dụng của “since” là một bước quan trọng giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
Since là giới từ: Khi “since” được dùng như một giới từ, nó thường chỉ ra thời điểm bắt đầu của một khoảng thời gian hoặc sự kiện nào đó. Điều này có nghĩa là “since” mang ý nghĩa chỉ về một thời điểm cụ thể trong quá khứ mà từ đó một hành động hay trạng thái đã bắt đầu và kéo dài đến hiện tại.
Ví dụ:
- I’ve lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.)
- She has been working in this company since last month. (Cô ấy đã làm việc trong công ty này từ tháng trước.)
Since là từ nối: Khi “since” được dùng như một từ nối, nó thực hiện nhiệm vụ kết nối hai mệnh đề lại với nhau. Mệnh đề đầu tiên thường miêu tả một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, trong khi mệnh đề thứ hai thể hiện một hành động hoặc trạng thái đã tiếp diễn từ thời điểm đó cho đến hiện tại.
Ví dụ:
- Since I was a child, I have loved reading books. (Từ khi còn nhỏ, tôi đã yêu thích đọc sách.)
- Since she graduated from university, she has been working hard to achieve her goals. (Từ khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.)
2. Trước since và sau since dùng thì gì?
Sự lựa chọn thì động từ phù hợp trước và sau “since” là rất quan trọng để tránh gây nhầm lẫn cho người nghe hoặc người đọc. Có hai thì động từ chủ yếu được sử dụng trước “since” đó là thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ hoàn thành. Còn sau “since”, chúng ta thường gặp thì quá khứ đơn.
Thì động từ trước since
- Thì hiện tại hoàn thành là một trong những thì phổ biến được dùng trước “since”. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm nhất định trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục đến hiện tại.
Ví dụ: I have lived in Hanoi since 2005. (Tôi đã sống ở Hà Nội từ năm 2005.)
- Thì quá khứ hoàn thành cũng có thể được sử dụng trước “since”, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ: By the time I arrived, she had left since morning. (Đến lúc tôi đến, cô ấy đã rời đi từ sáng.)
Thì động từ sau since
- Thì quá khứ đơn thường được sử dụng trong mệnh đề sau “since”. Mệnh đề này thường mô tả một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và là điểm khởi đầu cho một hành động hoặc trạng thái khác.
Ví dụ: She has been learning English since she started high school. (Cô ấy đã học tiếng Anh từ khi bắt đầu học cấp 3.)
3. So sánh since với for
Dù cả “since” và “for” đều liên quan đến khoảng thời gian nhưng chúng lại có ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.
- “Since” được dùng để chỉ điểm bắt đầu của một khoảng thời gian. Nó trả lời câu hỏi “từ khi nào?”.
- “For” được dùng để chỉ độ dài của một khoảng thời gian. Nó trả lời câu hỏi “trong bao lâu?”.
4. Bài tập thực hành
Bài tập 1: Chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu với “since.”
- I have lived in this town ___ (since/for) I was a child.
- She hasn’t called me ___ (since/for) last month.
- ___ (Since/For) we last met, he has changed a lot.
- They have been best friends ___ (since/for) high school.
- It has been raining continuously ___ (since/for) this morning.
- He’s been working here ___ (since/for) 2015.
- We haven’t seen each other ___ (since/for) last summer.
- She has improved a lot ___ (since/for) she started practicing.
- The company has grown steadily ___ (since/for) it was founded.
- ___ (Since/For) the accident, he has been more cautious.
Đáp án: Since
Bài tập 2: Hoàn thành câu với “since” và dạng đúng của động từ trong ngoặc.
- She ___ (not/see) her parents since they moved to another city.
- He ___ (work) at the company since he graduated.
- I ___ (not/eat) anything since breakfast.
- They ___ (travel) together since they met in college.
- It ___ (be) a year since I last visited that museum.
- She ___ (improve) her English a lot since joining the class.
- We ___ (not/go) to the beach since last summer.
- He ___ (change) jobs twice since he moved here.
- The kids ___ (not/see) their grandparents since last Christmas.
- I ___ (study) this subject since the beginning of the semester.
Đáp án:
- hasn’t seen
- has worked
- haven’t eaten
- have traveled
- has been
- has improved
- haven’t gone
- has changed
- haven’t seen
- have studied
3 phút phân biệt can, could, be able to
Top 5 trung tâm luyện thi tiếng Anh Cambridge online 1 kèm 1 tốt nhất năm 2024
Tóm lại, việc hiểu rõ từ “since” trong tiếng Anh, bao gồm định nghĩa, cách sử dụng và lựa chọn thì động từ phù hợp trước và sau “since” là rất quan trọng. Bằng cách nắm vững những kiến thức này, bạn sẽ có thể cải thiện khả năng giao tiếp và viết lách của mình, tạo ra những câu văn rõ ràng, chính xác và tự nhiên hơn.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về “Since là gì? Trước since và sau since dùng thì gì?”, giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn viết.
Đăng ký học thử 30 phút miễn phí!
- Đánh giá năng lực chính xác
- Thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa
- Truy cập vào tài nguyên học tập độc quyền





