Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
3 phút phân biệt can, could, be able to
Trong tiếng Anh, việc sử dụng các động từ khuyết thiếu như can, could và be able to không chỉ đơn thuần là việc lựa chọn từ ngữ mà còn phản ánh sắc thái ngữ nghĩa khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về cách phân biệt và sử dụng chính xác ba động từ này trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá ý nghĩa, ngữ cảnh sử dụng và những ví dụ cụ thể để hiểu rõ về cách thức hoạt động của chúng một cách hiệu quả nhất trong vòng 3 phút nhé!
1. Phân biệt can, could, ba able to
Can
- Khả năng ở hiện tại: Diễn tả khả năng làm gì ở hiện tại.
Ví dụ: “I can swim.” (Tôi có thể bơi.)
- Xin phép hoặc cho phép: Dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Ví dụ: “Can I go to the bathroom?” (Tôi có thể đi vệ sinh không?)
Could
- Khả năng ở quá khứ: Diễn tả khả năng chung chung trong quá khứ.
Ví dụ: “When I was young, I could run fast.” (Khi tôi còn nhỏ, tôi có thể chạy nhanh.)
- Yêu cầu lịch sự hoặc đề nghị: Một cách diễn đạt lịch sự hoặc trang trọng hơn.
Ví dụ: “Could you pass me the salt?” (Bạn có thể đưa tôi lọ muối không?)
- Khả năng xảy ra: Diễn tả điều gì có thể xảy ra.
Ví dụ: “It could rain tomorrow.” (Có thể trời sẽ mưa vào ngày mai.)
Be able to
- Dùng được ở tất cả các thì: Khác với “can” và “could,” “be able to” có thể dùng trong tất cả các thì.
Ví dụ: “I was able to solve the problem yesterday.” (Hôm qua tôi đã có thể giải quyết vấn đề.) / “I will be able to attend the meeting.” (Tôi sẽ có thể tham dự cuộc họp.)
- Nhấn mạnh vào thành công trong tình huống cụ thể: Thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc thành công làm gì đó trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ: “Despite the heavy rain, they were able to finish the match.” (Mặc dù trời mưa to, họ đã có thể hoàn thành trận đấu.)
2. Phân biệt can, could, be able to qua cấu trúc câu
Can
- Khẳng định: Chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: She can dance well. (Cô ấy có thể nhảy rất giỏi.)
- Phủ định: Chủ ngữ + cannot (can’t) + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: I can’t speak German. (Tôi không thể nói tiếng Đức.)
- Nghi vấn: Can + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
Ví dụ: Can you help me? (Bạn có thể giúp tôi không?)
Could
- Khẳng định: Chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: He could swim when he was young. (Anh ấy có thể bơi khi còn nhỏ.)
- Phủ định: Chủ ngữ + could not (couldn’t) + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: They couldn’t find the way. (Họ không thể tìm được đường.)
- Nghi vấn: Could + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
Ví dụ: Could you open the window? (Bạn có thể mở cửa sổ không?)
Be able to
- Khẳng định: Chủ ngữ + be (chia theo thì) + able to + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: I am able to join the meeting tomorrow. (Tôi có thể tham gia cuộc họp vào ngày mai.)
- Phủ định: Chủ ngữ + be (chia theo thì) + not + able to + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ: She wasn’t able to finish the project on time. (Cô ấy đã không thể hoàn thành dự án đúng hạn.)
- Nghi vấn: Be (chia theo thì) + chủ ngữ + able to + động từ nguyên mẫu?
Ví dụ: Will you be able to attend the event? (Bạn có thể tham dự sự kiện không?)
3. Các cụm từ hay thành ngữ tiếng Anh có sử dụng can, could, be able to
Dưới đây là một số cụm từ và thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh có sử dụng can, could, và be able to:
Can
- Can’t help (doing something) – Không thể không làm gì đó.
Ví dụ: I can’t help laughing when I see that movie. (Tôi không thể không cười khi xem bộ phim đó.)
- Can’t stand (something/someone) – Không thể chịu đựng được ai đó hoặc điều gì.
Ví dụ: I can’t stand loud noises. (Tôi không thể chịu được tiếng ồn lớn.)
- As far as I can see – Theo quan điểm của tôi.
Ví dụ: As far as I can see, this plan should work. (Theo quan điểm của tôi, kế hoạch này sẽ thành công.)
- You can say that again – Đồng ý hoàn toàn với người nói, kiểu như “Đúng vậy!” hoặc “Hoàn toàn đồng ý!”
Ví dụ: “It’s hot today!” – “You can say that again!” (“Hôm nay nóng thật!” – “Đúng vậy đó!”)
- Can’t make heads or tails of (something) – Không thể hiểu được điều gì.
Ví dụ: I can’t make heads or tails of these instructions. (Tôi không thể hiểu nổi các hướng dẫn này.)
Could
- Couldn’t care less – Hoàn toàn không quan tâm.
Ví dụ: He couldn’t care less about what others think. (Anh ấy hoàn toàn không quan tâm người khác nghĩ gì.)
- I could use (something) – Tôi rất cần hoặc muốn gì đó.
Ví dụ: I could use a cup of coffee right now. (Tôi rất cần một tách cà phê lúc này.)
- How could you! – Diễn tả sự thất vọng hoặc sốc với hành động của ai đó.
Ví dụ: How could you betray me like that? (Sao bạn có thể phản bội tôi như vậy?)
- Could have fooled me – Tôi thật không thể tin được điều gì đó (thường dùng để nói khi mình không đồng ý với điều ai đó nói).
Ví dụ: “I’m not mad.” – “Could have fooled me!” (“Tôi không giận.” – “Không nói chắc tôi cũng không biết đấy!”)
- It could happen to anyone – Chuyện này có thể xảy ra với bất kỳ ai, thường dùng để an ủi.
Ví dụ: Don’t worry about the mistake; it could happen to anyone. (Đừng lo về lỗi đó; chuyện này có thể xảy ra với bất kỳ ai.)
Be able to
- Be able to make a difference – Có thể tạo nên sự khác biệt.
Ví dụ: With this project, we’re able to make a difference in people’s lives. (Với dự án này, chúng ta có thể tạo nên sự khác biệt trong cuộc sống của mọi người.)
- Be able to take it – Có khả năng chịu đựng hoặc đối phó với điều gì.
Ví dụ: She’s tough and able to take it. (Cô ấy rất kiên cường và có thể đối mặt với mọi thứ.)
- Will you be able to manage? – Bạn có thể xoay sở được không? (thường dùng để hỏi xem người khác có cần giúp đỡ hay không).
Ví dụ: Will you be able to manage without any help? (Bạn có thể xoay sở mà không cần sự giúp đỡ không?)
- Able to cut it – Có khả năng làm tốt một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ: Not everyone is able to cut it in this line of work. (Không phải ai cũng có thể làm tốt trong lĩnh vực này.)
- Be able to keep up with (someone/something) – Có thể theo kịp ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ: Will you be able to keep up with the new workload? (Bạn có thể theo kịp khối lượng công việc mới không?)
4. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Điền từ “can,” “could,” hoặc “be able to”
- When I was younger, I __________ ride a bike without training wheels.
- She __________ speak three languages fluently.
- I hope I __________ finish this project by tomorrow.
- They __________ play the piano very well when they were kids.
- I __________ help you with your homework if you need it.
- He __________ swim across the river last summer.
- You __________ always count on me for support.
- After practicing for weeks, she finally __________ perform in front of an audience.
- They __________ go to the concert if they can get tickets.
- I __________ solve this math problem if you give me some time.
Đáp án
- could
- can
- can
- could
- can
- could
- can
- was able to
- can
- can
Bài tập 2: Chọn đúng từ “can,” “could,” hoặc “be able to” cho mỗi câu
- I know you __________ do it; you just need to believe in yourself.
- Last year, they __________ travel to Europe for the first time.
- She __________ see the stars clearly from her backyard at night.
- I wish I __________ remember where I put my keys.
- He __________ speak with the manager yesterday about the issue.
- If you study hard, you __________ pass the exam easily.
- My grandmother __________ tell stories about her childhood.
- In the future, we hope to __________ visit all seven continents.
- When I was a child, I __________ go outside and play all day.
- After the training, she will be __________ lead the team effectively.
Đáp án:
- can
- could
- can
- could
- was able to
- can
- could
- will be able to
- could
- will be able to
Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về sự khác nhau giữa can, could, và be able to trong tiếng Anh. Việc phân biệt và sử dụng chính xác ba từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn nâng cao khả năng viết lách của bạn. Hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái ngữ nghĩa để sử dụng chúng một cách hợp lý trong mọi tình huống!
Đăng ký học thử 30 phút miễn phí!
- Đánh giá năng lực chính xác
- Thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa
- Truy cập vào tài nguyên học tập độc quyền





