Cấu trúc This is the first time là gì? Cách dùng và bài tập ứng dụng
Chia sẻ tài liệu miễn phí

Cấu trúc This is the first time là gì? Cách dùng và bài tập ứng dụng

Khi học tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả. Một trong những cấu trúc thú vị và hữu ích mà bạn nên biết là “This is the first time.” Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa của cấu trúc này, cách sử dụng nó trong các tình huống khác nhau và cung cấp bài tập ứng dụng để bạn có thể thực hành. Hãy cùng tìm hiểu cách làm chủ cấu trúc này để nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn!

1. Cấu trúc This is the first time là gì?

Cấu trúc This is the first time là một cụm từ trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả rằng đây là lần đầu tiên mà một cá nhân trải nghiệm hoặc thực hiện một hành động nào đó. Nó mang lại cho người nghe cảm giác mới mẻ, độc đáo và thú vị về sự kiện đang diễn ra.

This is the first time + S + have/has + V3/ed

Trong đó:

  • This is the first time: Cụm từ mang tính cố định.
  • S: Chủ ngữ, có thể là danh từ hoặc đại từ.
  • have/has: Động từ khuyết thiếu thể hiện hành động đã xảy ra và kéo dài đến hiện tại.
  • V3/ed: Dạng quá khứ phân từ của động từ chính, cho biết hành động đã xảy ra.

2. Cách sử dụng cấu trúc This is the first time

Diễn tả một trải nghiệm mới mẻ

Khi bạn trải nghiệm một điều hoàn toàn mới lần đầu tiên, việc sử dụng cấu trúc này sẽ rất phù hợp. Ví dụ, khi bạn tham gia vào một hoạt động mà trước đây chưa bao giờ làm như nhảy dù hay lặn biển, bạn có thể nói:

“This is the first time I have gone skydiving.”

Điều này không chỉ đơn giản là thông báo mà còn thể hiện cảm xúc hồi hộp, phấn khích của bạn trong khoảnh khắc ấy.

Trải nghiệm mới mẻ không chỉ giới hạn ở hoạt động thể chất. Thậm chí việc thử món ăn mới cũng có thể được diễn đạt qua cụm từ này. Chẳng hạn, “This is the first time I have eaten sushi” sẽ mang lại ấn tượng mạnh mẽ về sự tò mò và hào hứng khi khám phá văn hóa ẩm thực của một quốc gia khác.

Nhấn mạnh sự mới lạ, độc đáo

Cấu trúc This is the first time giúp nhấn mạnh tính độc đáo và mới lạ của trải nghiệm mà bạn đang chia sẻ. Điều này không chỉ có giá trị trong các cuộc trò chuyện thông thường mà còn trong các bài thuyết trình hay viết về du lịch, ẩm thực và văn hóa.

Khi bạn tham dự một buổi hòa nhạc của một nghệ sĩ nổi tiếng lần đầu tiên, bạn có thể nói:

“This is the first time I have seen my favorite band live in concert.”

Ở đây, câu nói không chỉ là thông báo mà còn gửi gắm cảm xúc sâu sắc về sự mong chờ và sự hài lòng của bạn. Điều này mang lại chiều sâu cho câu nói và khiến người nghe cảm nhận được niềm vui của bạn.

Kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian

Để tăng cường ý nghĩa cho câu nói, bạn có thể kết hợp cấu trúc This is the first time với các trạng từ chỉ thời gian như “ever,” “in my life,” hay “so far.”

Ví dụ:

“This is the first time I have ever seen a real elephant.” Câu này không chỉ nhấn mạnh rằng bạn chưa từng nhìn thấy voi trước đây mà còn khắc họa được sự kỳ diệu của khoảnh khắc này.

“This is the first time in my life I have felt so happy.”

Ở đây, việc nhấn mạnh “in my life” khiến câu nói trở nên mạnh mẽ hơn, cho thấy niềm hạnh phúc cực kỳ đặc biệt mà bạn đang trải qua.

Các trạng từ này không chỉ đơn thuần bổ sung thông tin mà còn mở rộng cảm xúc mà bạn muốn truyền tải tới người nghe.

3. Một số lưu ý khi sử dụng cấu trúc This is the first time

Cấu trúc chỉ dành cho trải nghiệm lần đầu tiên

Một điều quan trọng cần chú ý là cấu trúc này chỉ được sử dụng để diễn đạt trải nghiệm lần đầu tiên. Nếu bạn đã làm một việc gì đó nhiều lần, thì cấu trúc này không còn phù hợp nữa.

Ví dụ, nếu bạn đã từng đi du lịch nước ngoài nhiều lần, bạn không thể nói “This is the first time I have traveled abroad” vì điều này không còn đúng. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng câu khác để diễn đạt kinh nghiệm của mình.

Sử dụng thì hiện tại hoàn thành

Sau cụm từ This is the first time, bạn luôn phải dùng thì hiện tại hoàn thành (present perfect). Đây là một trong những yêu cầu bắt buộc khi sử dụng cấu trúc này, và sẽ không chính xác nếu bạn sử dụng thì khác.

Nếu bạn không nắm vững cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành, việc sử dụng cấu trúc này có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp.

Lưu ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp

Cuối cùng, khi sử dụng cấu trúc This is the first time, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng mà bạn giao tiếp. Tùy thuộc vào người nghe, bạn có thể điều chỉnh cách diễn đạt sao cho phù hợp nhất.

Ví dụ, khi nói chuyện với bạn bè, bạn có thể thoải mái hơn trong cách diễn đạt so với khi bạn thuyết trình trước đám đông. Sự tinh tế trong giao tiếp sẽ giúp bạn truyền tải cảm xúc và ý tưởng một cách hiệu quả hơn.

4. Bài tập thực hành

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc This is the first time

  1. _ (I/try) sushi.
  2. _ (she/visit) a foreign country.
  3. _ (we/see) a meteor shower.
  4. _ (he/ride) a horse.
  5. _ (they/hear) this song.

Đáp án:

  1. This is the first time I have tried sushi.
  2. This is the first time she has visited a foreign country.
  3. This is the first time we have seen a meteor shower.
  4. This is the first time he has ridden a horse.
  5. This is the first time they have heard this song.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc This is the first time

  1. I have never been to Japan before.
  2. She has never seen a tiger in the wild.
  3. We have never eaten Vietnamese food.
  4. He has never played the piano.
  5. They have never been to a concert.

Đáp án:

  1. This is the first time I have been to Japan.
  2. This is the first time she has seen a tiger in the wild.
  3. This is the first time we have eaten Vietnamese food.
  4. This is the first time he has played the piano.
  5. This is the first time they have been to a concert.

Bài tập 3: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng cấu trúc This is the first time

  1. Đây là lần đầu tiên tôi lái xe.
  2. Đây là lần đầu tiên cô ấy gặp anh ấy.
  3. Đây là lần đầu tiên chúng tôi ăn ở nhà hàng này.
  4. Đây là lần đầu tiên cậu ấy trượt tuyết.
  5. Đây là lần đầu tiên họ xem phim kinh dị.

Đáp án:

  1. This is the first time I have driven a car.
  2. This is the first time she has met him.
  3. This is the first time we have eaten at this restaurant.
  4. This is the first time he has skied.
  5. This is the first time they have watched a horror movie.
159

Khóa tiếng Anh luyện Cambridge cho trẻ

Review top 10 trung tâm tiếng Anh cho trẻ em tại TPHCM

Chương trình luyện thi chứng chỉ Cambridge online 1 thầy kèm 1 trò tại Skype English theo sát năng lực của từng trẻ. Thời gian, lộ trình và phương pháp học tập được thiết kế riêng cho từng trẻ. Tối đa thời gian tương tác giữa thầy và trò trong suốt giờ học. Luyện tập và chỉnh sửa lỗi sai ngay lập tức giúp trẻ “học đúng, thi đạt ngay lần đầu”.

Sẽ không còn sự vất vả hay khó khăn nào khi con vừa phải sắp xếp lịch học chính khóa trên trường và thời gian học trực tiếp tại các lớp học truyền thống, điều này khiến con mệt mỏi và giảm hứng thú mỗi lần vào lớp.

Tại Skype English, với hình thức học online 1 kèm 1 và lịch học được sắp xếp linh hoạt dựa vào khung thời gian rảnh của con, ba mẹ sẽ không cần chạy đua để cho con theo kịp tiến độ học tập cùng các bạn khác. Thời gian biểu và lộ trình học được Skype English sắp xếp phù hợp với từng bạn, dựa theo phương pháp học tập CÁ NHÂN HÓA, cực kỳ tiện lợi và tối đa hóa sự tiếp thu ngôn ngữ cho trẻ.

Tại Skype English, khách hàng là những thượng đế. Để đảm bảo khoá học diễn ra thuận lợi, hiệu quả, đội ngũ CSKH & Kiểm soát chất lượng của Skype English luôn túc trực, hỗ trợ KH 24/7, ngay cả khi kết thúc khoá học.

Cấu trúc This is the first time là một phần quan trọng trong việc diễn đạt những trải nghiệm cá nhân trong tiếng Anh. Hiểu rõ về cấu trúc này, cách sử dụng cũng như thực hành thông qua các bài tập sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích và giúp bạn nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình. Hãy luôn nhớ rằng mỗi trải nghiệm lần đầu đều chứa đựng những kỷ niệm đẹp và đáng trân trọng!

icon