Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
Tuyển tập các bài tập giới từ thường gặp nhất
Giới từ đóng một vai trò quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp kết nối các từ, cụm từ và câu với nhau để truyền tải ý nghĩa chính xác. Việc nắm vững cách sử dụng giới từ linh hoạt là chìa khóa giúp bạn giao tiếp hiệu quả và đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh. Qua bài viết này, Skype English sẽ cung cấp cho bạn các bài tập giới từ thường gặp nhất từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn tăng khả năng sử dụng loại từ này và tự tin hơn trong quá trình học tiếng Anh.

1. Các kiến thức cơ bản về giới từ
Định nghĩa và vị trí của giới từ
Định nghĩa
Giới từ (Preposition) là những từ nhỏ, đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ giữa danh từ/đại từ đó với các thành phần khác trong câu. Chúng là một phần không thể thiếu trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, giúp truyền tải ý nghĩa một cách chính xác và rõ ràng.
Ví dụ: “on the table” (trên bàn), “in the house” (trong nhà), “at school” (ở trường), “to the market” (đến chợ), “from London” (từ Luân Đôn)….
Vị trí của giới từ trong câu
Giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ mà nó liên quan đến. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, giới từ có thể đứng ở vị trí khác, tạo thành cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn.
Ví dụ: “I am looking for my keys.” (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.)
Các loại giới từ thường gặp
Có nhiều loại giới từ khác nhau trong tiếng Anh, mỗi loại mang ý nghĩa riêng biệt. Dưới đây là một số loại giới từ phổ biến:
- Giới từ chỉ vị trí (in, on, at, beside, between, …)
- Giới từ chỉ thời gian (in, on, at, since, for, …)
- Giới từ chỉ hướng (to, towards, from, into, out of, …)
- Giới từ chỉ nguyên nhân hoặc mục đích (for, with, by, …)
Phân loại các giới từ thông dụng và cách sử dụng hiệu quả
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian được sử dụng để chỉ ra thời điểm, khoảng thời gian hoặc sự kéo dài của một sự kiện hay hành động. Dưới đây là một số giới từ chỉ thời gian phổ biến:
- At
Chỉ một thời điểm cụ thể trong ngày:
“at 10 am” (vào lúc 10 giờ sáng)
“at noon” (vào trưa)
“at midnight” (vào nửa đêm)
- On
Chỉ ngày, tháng hoặc một ngày lễ cụ thể:
“on Monday” (vào thứ Hai)
“on Christmas” (vào lễ Giáng sinh)
“on June 1st” (vào ngày 1 tháng 6)
- In
Chỉ năm, mùa, tháng hoặc một khoảng thời gian dài hơn:
“in 2023” (trong năm 2023)
“in the summer” (vào mùa hè)
“in March” (trong tháng 3)
- Since
Chỉ một mốc thời gian trong quá khứ đến hiện tại:
“since 2020” (từ năm 2020 cho đến nay)
“since last week” (từ tuần trước cho đến nay)
- For
Chỉ khoảng thời gian:
“for two hours” (trong hai giờ)
“for a week” (trong một tuần)
Giới từ chỉ vị trí
Giới từ chỉ vị trí được sử dụng để mô tả vị trí hoặc sự di chuyển của một đối tượng trong không gian. Dưới đây là một số giới từ chỉ vị trí phổ biến:
- In
Chỉ bên trong một không gian hoặc vùng lãnh thổ:
“in the house” (trong nhà)
“in the city” (trong thành phố)
“in the box” (trong hộp)
- On
Chỉ trên bề mặt của một vật thể:
“on the table” (trên bàn)
“on the floor” (trên sàn)
“on the wall” (trên tường)
- At
Chỉ một vị trí cụ thể hoặc một điểm bất kỳ:
“at the corner” (ở góc đường)
“at the bus stop” (ở trạm xe buýt)
“at the park” (ở công viên)
- Between
Chỉ vị trí ở giữa hai đối tượng hoặc địa điểm:
“between the trees” (giữa những cây cối)
“between the buildings” (giữa các tòa nhà)
- Among
Chỉ vị trí ở trong một nhóm hoặc tập hợp các đối tượng:
“among the students” (trong số các học sinh)
“among the crowd” (trong đám đông)
Giới từ chỉ hướng
Giới từ chỉ hướng được sử dụng để mô tả hướng di chuyển hoặc định hướng của một đối tượng. Dưới đây là một số giới từ chỉ hướng phổ biến:
- To
Chỉ hướng tới một nơi hoặc đối tượng:
“to the park” (đến công viên)
“to the store” (đến cửa hàng)
“to her house” (đến nhà cô ấy)
- From
Chỉ hướng từ một nơi hoặc đối tượng:
“from the airport” (từ sân bay)
“from the office” (từ văn phòng)
“from his hometown” (từ quê hương của anh ấy)
- Into
Chỉ hướng vào bên trong một không gian:
“into the room” (vào phòng)
“into the cave” (vào hang động)
“into the forest” (vào rừng)
- Out of
Chỉ hướng ra khỏi một không gian:
“out of the house” (ra khỏi nhà)
“out of the car” (ra khỏi ô tô)
“out of the building” (ra khỏi tòa nhà)
Giới từ chỉ nguyên nhân hoặc mục đích
Giới từ chỉ nguyên nhân hoặc mục đích được sử dụng để biểu thị lý do hoặc mục tiêu của một hành động. Dưới đây là một số giới từ chỉ nguyên nhân hoặc mục đích phổ biến:
- For
Chỉ mục đích hoặc lợi ích của hành động:
“for you” (cho bạn)
“for the environment” (cho môi trường)
“for a better future” (cho một tương lai tốt hơn)
- With
Chỉ phương tiện hoặc công cụ sử dụng:
“with a pen” (bằng bút)
“with my hands” (bằng tay của tôi)
“with love” (với tình yêu)
- By
Chỉ phương pháp hoặc người thực hiện hành động:
“by car” (bằng xe hơi)
“by myself” (bởi chính mình)
“by email” (qua email)
2. Tuyển tập bài tập giới từ thường gặp từ cơ bản đến nâng cao
Dạng bài 1. Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống
- She is interested ___ learning new languages.
- The cat is sleeping ___ the bed.
- I was born ___ May.
- He lives ___ New York.
- She went to the store ___ buy some groceries.
- He is good ___ math.
- The book is ___ the table.
- The meeting starts ___ 9 AM.
- She looks ___ her little brother.
- He ran ___ of the house.
- The key ___ the door is missing.
- The answer ___ the question is not clear.
- She arrived ___ the airport ___ 8 AM.
- They were talking ___ the phone when I came in.
- I have been working here ___ 5 years.
- The concert is ___ Friday night.
- She is afraid ___ spiders.
- The movie was based ___ a true story.
- He apologized ___ being late.
- They are responsible ___ managing the project.
Đáp án:
1. in 2. on 3. in 4. in 5. to 6. at 7. on 8. at 9. after 10. out 11. to 12. to 13. at – at 14. on 15. for 16. on 17. of 18. on 19. for 20. for
Dạng bài 2. Điền vào mỗi chỗ trống vơi giới từ phù hợp
Anna is (1)___ her office right now. She works (2)___ a big company (3)___ New York. Every day, she arrives (4)___ work (5)___ 9 AM and leaves (6)___ 5 PM. She is responsible (7)___ managing projects and often has to communicate (8)___ clients. Last week, she went (9)___ a conference (10) ___ Boston. She traveled there (11)___ train and stayed (12)___ a hotel near the conference center. During her free time, she visited several landmarks (13)___ the city and took a lot (14)___ pictures. Anna enjoyed her trip and returned (15)___ work with many new ideas (16)___ her projects.
Đáp án:
1. in 2. for 3. in 4. at 5. at 6. at 7. for 8. with 9. to 10. in 11. by 12. at 13. in 14. of 15. to 16. for
Dạng bài 3. Hãy tạo mỗi loại 10 cụm từ liên quan đến 3 giới từ with, for, in
Cụm từ với With:
- with regard to – liên quan đến
- with respect to – về mặt, liên quan đến
- with a smile – với một nụ cười
- with ease – dễ dàng
- with care – cẩn thận
- with patience – kiên nhẫn
- with the help of – với sự giúp đỡ của
- with pleasure – rất vui lòng
- with confidence – tự tin
- with friends – với bạn bè
Cụm từ với For:
- for a long time – trong một thời gian dài
- for example – ví dụ
- for the sake of – vì lợi ích của
- for better or worse – dù tốt hay xấu
- for your information – để bạn biết
- for the time being – tạm thời
- for good – mãi mãi
- for sale – để bán
- for a change – để thay đổi
- for free – miễn phí
Cụm từ với In:
- in the morning – vào buổi sáng
- in the afternoon – vào buổi chiều
- in the evening – vào buổi tối
- in time – kịp giờ
- in the end – cuối cùng
- in general – nói chung
- in a hurry – vội vàng
- in detail – chi tiết
- in love – đang yêu
- in the future – trong tương lai
Dạng bài 4: Điền giới từ vào chỗ trống sử dụng các giới từ about, in, for, out, of
- She is worried ___ her exam results.
- He lives ___ a small town near the coast.
- Thank you ___ your help.
- The cat jumped ___ the window.
- The book is on the shelf to the right ___ the door.
- I am looking forward ___ the weekend.
- She is interested ___ learning new languages.
- The train will arrive ___ 10 minutes.
- He is responsible ___ managing the project.
- They ran ___ of the house when they heard the noise.
- The price ___ this car is too high.
- She is always talking ___ her favorite TV shows.
- This job is perfect ___ someone with your skills.
- He found the keys ___ his pocket.
- The painting ___ the wall is beautiful.
Đáp án:
1. about 2. in 3. for 4. out 5. of 6. to 7. in 8. in 9. for 10. out 11. of 12. about 13. for 14. in 15. on
3. Phân tích lỗi thường gặp khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh
Trong quá trình học tiếng Anh, có một số lỗi thường gặp khi sử dụng giới từ mà bạn cần tránh:
- Sử dụng giới từ sai ngữ cảnh: Đôi khi việc chọn giới từ không đúng ngữ cảnh có thể làm mất đi sự chính xác của câu.
- Nhầm lẫn giữa các loại giới từ: Đôi khi các giới từ có ý nghĩa tương tự nhau nhưng không thể thay thế cho nhau.
- Không chú ý đến cấu trúc ngữ pháp: Việc không tuân thủ cấu trúc ngữ pháp khi sử dụng giới từ có thể dẫn đến hiểu lầm.
Để tránh những lỗi trên, hãy luyện tập và áp dụng giới từ trong các bài tập và hoạt động giao tiếp hàng ngày.
4. Các mẹo ghi nhớ và áp dụng giới từ trong giao tiếp hàng ngày
Để nâng cao khả năng sử dụng giới từ trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
- Đọc và lắng nghe nhiều văn bản tiếng Anh để hiểu cách sử dụng giới từ trong ngữ cảnh khác nhau.
- Tham gia các hoạt động giao tiếp, thảo luận bằng tiếng Anh để áp dụng giới từ vào thực tế.
- Ghi chú các cấu trúc ngữ pháp và ví dụ về giới từ để ôn tập và ghi nhớ hiệu quả.
Bằng việc thực hành và áp dụng giới từ vào giao tiếp hàng ngày, bạn sẽ tự tin hơn trong việc sử dụng chúng trong các tình huống khác nhau.
Trong bài viết này, chúng ta đã cập nhật kiến thức cơ bản về giới từ, phân loại các loại giới từ thông dụng, tổng hợp bài tập luyện tập giới từ theo chủ đề phổ biến, hướng dẫn giải bài tập giới từ bằng phương pháp hiệu quả, phân tích lỗi thường gặp, cung cấp các mẹo ghi nhớ và áp dụng giới từ trong giao tiếp hàng ngày, tổng hợp các bài tập nâng cao và tuyển tập bài tập giới từ cho kỳ thi tiếng Anh, giới thiệu tài liệu tham khảo bổ sung và lưu ý quan trọng khi sử dụng giới từ trong ngữ cảnh cụ thể. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức về giới từ và áp dụng chúng một cách hiệu quả trong học tập và giao tiếp tiếng Anh.
Đăng ký học thử 30 phút miễn phí!
- Đánh giá năng lực chính xác
- Thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa
- Truy cập vào tài nguyên học tập độc quyền





