Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
Trọn bộ 300+ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa
Thiết kế đồ họa là một trong những lĩnh vực nghệ thuật kết hợp giữa sáng tạo và kỹ thuật. Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, khả năng giao tiếp tiếng Anh trở nên cực kỳ quan trọng đối với các designer để có thể trao đổi ý tưởng, làm việc nhóm cũng như tiếp xúc với khách hàng quốc tế. Bài viết hôm nay, Skype English sẽ cung cấp cho bạn trọn bộ 300+ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa, giúp bạn tự tin hơn trong công việc của mình.
1. 300+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa
- Graphic design /ˈɡræfɪk dɪˈzaɪn/ – Thiết kế đồ họa
- Typography /ˌtaɪpəˈɡræfi/ – Nghệ thuật chữ
- Logo /ˈloʊɡoʊ/ – Biểu trưng
- Layout /ˈleɪaʊt/ – Bố cục
- Composition /ˌkɒmpəˈzɪʃn/ – Cách bố trí
- Color palette /ˈkʌlər ˈpælɪt/ – Bảng màu
- Resolution /ˌrɛzəˈluːʃn/ – Độ phân giải
- Pixel /ˈpɪksəl/ – Điểm ảnh
- Vector /ˈvɛktər/ – Đồ họa vector
- Raster /ˈræstər/ – Đồ họa raster
- Icon /ˈaɪkɒn/ – Biểu tượng
- Illustration /ˌɪləˈstreɪʃən/ – Minh họa
- Adobe Illustrator /əˈdoʊbi ˈɪləstreɪtər/ – Phần mềm Illustrator
- Photoshop /ˈfoʊtəʃɒp/ – Phần mềm Photoshop
- Mockup /ˈmɒkʌp/ – Bản mô phỏng
- Prototype /ˈproʊtəˌtaɪp/ – Nguyên mẫu
- Grid system /ɡrɪd ˈsɪstəm/ – Hệ thống lưới
- Brand identity /brænd aɪˈdɛntɪti/ – Nhận diện thương hiệu
- Brochure /broʊˈʃʊər/ – Tờ rơi
- Poster /ˈpoʊstər/ – Áp phích
- Flyer /ˈflaɪər/ – Tờ quảng cáo
- Banner /ˈbænər/ – Băng rôn
- CMYK /siːɛmwaɪˈkeɪ/ – Màu CMYK
- RGB /ɑːrdʒiːˈbiː/ – Màu RGB
- Contrast /ˈkɒntræst/ – Tương phản
- Opacity /oʊˈpæsɪti/ – Độ mờ
- Saturation /ˌsætʃəˈreɪʃən/ – Độ bão hòa
- Brightness /ˈbraɪtnɪs/ – Độ sáng
- Gradient /ˈɡreɪdiənt/ – Hiệu ứng chuyển sắc
- Alignment /əˈlaɪnmənt/ – Canh lề
- Kerning /ˈkɜrnɪŋ/ – Khoảng cách chữ
- Tracking /ˈtrækɪŋ/ – Giãn cách chữ
- Leading /ˈlɛdɪŋ/ – Dãn dòng
- Font /fɒnt/ – Phông chữ
- Serif /ˈsɛrɪf/ – Chữ có chân
- Sans-serif /ˈsænˈsɛrɪf/ – Chữ không chân
- Hierarchy /ˈhaɪərɑːrki/ – Hệ thống phân cấp
- White space /waɪt speɪs/ – Khoảng trắng
- Negative space /ˈnɛɡətɪv speɪs/ – Khoảng trống âm
- Texture /ˈtɛkstʃər/ – Kết cấu
- Bleed /bliːd/ – Lề cắt
- Margin /ˈmɑːrdʒɪn/ – Lề
- Trim /trɪm/ – Đường cắt
- Crop /krɒp/ – Cắt ảnh
- Masking /ˈmæskɪŋ/ – Che phủ
- Overlay /ˈoʊvərˌleɪ/ – Lớp phủ
- Sketch /skɛtʃ/ – Bản phác thảo
- Artwork /ˈɑːrtˌwɜrk/ – Tác phẩm nghệ thuật
- Typography /taɪˈpɒɡrəfi/ – Nghệ thuật chữ viết
- Iconography /ˌaɪkəˈnɒɡrəfi/ – Nghệ thuật biểu tượng
- UI (User Interface) /juːˈaɪ/ – Giao diện người dùng
- UX (User Experience) /juːˈɛks/ – Trải nghiệm người dùng
- Wireframe /ˈwaɪərfreɪm/ – Khung sườn giao diện
- Infographic /ˌɪnfoʊˈɡræfɪk/ – Đồ họa thông tin
- Responsive design /rɪˈspɒnsɪv dɪˈzaɪn/ – Thiết kế đáp ứng
- Prototype /ˈproʊtəˌtaɪp/ – Nguyên mẫu
- Storyboard /ˈstɔːrɪbɔːrd/ – Kịch bản hình ảnh
- Mood board /muːd bɔːrd/ – Bảng tâm trạng
- Palette knife /ˈpælɪt naɪf/ – Dao bảng màu
- Photo manipulation /ˈfoʊtoʊ mənɪpjuˈleɪʃən/ – Chỉnh sửa ảnh
- Clipping path /ˈklɪpɪŋ pæθ/ – Đường viền cắt
- Smart object /smɑːrt ˈɒbdʒɪkt/ – Đối tượng thông minh
- Clone stamp /kloʊn stæmp/ – Công cụ nhân bản
- Eraser tool /ɪˈreɪzər tuːl/ – Công cụ tẩy
- Blur tool /blɜr tuːl/ – Công cụ làm mờ
- Sharpen tool /ˈʃɑːrpən tuːl/ – Công cụ làm sắc
- Brush tool /brʌʃ tuːl/ – Công cụ cọ vẽ
- Layer /ˈleɪər/ – Lớp
- Path /pæθ/ – Đường dẫn
- Bezier curve /ˈbeɪzɪeɪ kɜːrv/ – Đường cong Bezier
- Filter /ˈfɪltər/ – Bộ lọc
- Noise /nɔɪz/ – Nhiễu
- Hue /hjuː/ – Sắc độ
- Clone /kloʊn/ – Nhân bản
- Opacity /oʊˈpæsɪti/ – Độ trong suốt
- Stroke /stroʊk/ – Đường viền
- Gradient /ˈɡreɪdiənt/ – Chuyển sắc
- Anchor point /ˈæŋkər pɔɪnt/ – Điểm neo
- Grid /ɡrɪd/ – Lưới
- Guideline /ˈɡaɪdlaɪn/ – Đường hướng dẫn
- Ruler /ˈruːlər/ – Thước kẻ
- Vector mask /ˈvɛktər mæsk/ – Mặt nạ vector
- Lasso tool /ˈlæsoʊ tuːl/ – Công cụ dây thòng lọng
- Pen tool /pɛn tuːl/ – Công cụ bút
- Magic wand /ˈmædʒɪk wɒnd/ – Công cụ
- Gradient map /ˈɡreɪdiənt mæp/ – Bản đồ chuyển sắc
- Adjustment layer /əˈdʒʌstmənt ˈleɪər/ – Lớp điều chỉnh
- Layer mask /ˈleɪər mæsk/ – Mặt nạ lớp
- Slicing tool /ˈslaɪsɪŋ tuːl/ – Công cụ cắt
- Pathfinder /ˈpæθˌfaɪndər/ – Công cụ tìm đường
- Pen pressure /pɛn ˈprɛʃər/ – Áp lực bút
- Pen tablet /pɛn ˈtæblət/ – Bảng vẽ
- Smart guides /smɑrt ɡaɪdz/ – Hướng dẫn thông minh
- Transform tool /trænsˈfɔːrm tuːl/ – Công cụ biến đổi
- Perspective tool /pərˈspɛktɪv tuːl/ – Công cụ phối cảnh
- 3D modeling /θriː-diː ˈmɒdəlɪŋ/ – Mô hình 3D
- UV mapping /juːˈviː mæpɪŋ/ – Lập bản đồ UV
- Rendering /ˈrɛndərɪŋ/ – Kết xuất
- HDR (High Dynamic Range) /haɪ daɪˈnæmɪk reɪndʒ/ – Dải động cao
- Artboard /ˈɑːrtˌbɔːrd/ – Bảng vẽ
- Digital art /ˈdɪdʒɪtəl ɑrt/ – Nghệ thuật kỹ thuật số
- Bitmap /ˈbɪtmæp/ – Hình ảnh bitmap
- Color mode /ˈkʌlər moʊd/ – Chế độ màu
- Palette /ˈpælɪt/ – Bảng màu
- Color theory /ˈkʌlər ˈθɪəri/ – Lý thuyết màu sắc
- Hue /hjuː/ – Tông màu
- Saturation /ˌsætʃəˈreɪʃən/ – Độ bão hòa
- Tint /tɪnt/ – Sắc thái nhạt
- Shade /ʃeɪd/ – Sắc thái đậm
- Tone /toʊn/ – Sắc độ
- Blend mode /blɛnd moʊd/ – Chế độ pha trộn
- Opacity mask /oʊˈpæsɪti mæsk/ – Mặt nạ độ trong suốt
- Halftone /ˈhæfˌtoʊn/ – Điểm ảnh nửa sắc độ
- DPI (Dots Per Inch) /diːpiːˈaɪ/ – Số chấm trên mỗi inch
- PPI (Pixels Per Inch) /piːpiːˈaɪ/ – Số điểm ảnh trên mỗi inch
- SVG (Scalable Vector Graphics) /ɛsviːˈdʒiː/ – Đồ họa vector mở rộng
- Smart object /smɑːrt ˈɒbdʒɪkt/ – Đối tượng thông minh
- Layer blending /ˈleɪər ˈblɛndɪŋ/ – Pha trộn lớp
- Rasterize /ˈræstərəɪz/ – Chuyển thành raster
- Stroke weight /stroʊk weɪt/ – Độ dày nét
- Anchor point tool /ˈæŋkər pɔɪnt tuːl/ – Công cụ điểm neo
- Pen pressure tool /pɛn ˈprɛʃər tuːl/ – Công cụ áp lực bút
- Gaussian blur /ˈɡaʊʃən blɜːr/ – Làm mờ Gaussian
- Sharpen filter /ˈʃɑːrpən ˈfɪltər/ – Bộ lọc làm sắc nét
- Adjustment layer /əˈdʒʌstmənt ˈleɪər/ – Lớp điều chỉnh
- Grayscale /ˈɡreɪskeɪl/ – Thang xám
- Hue/Saturation /hjuːˌsætʃəˈreɪʃən/ – Màu sắc/Độ bão hòa
- Invert /ɪnˈvɜrt/ – Đảo ngược
- Posterize /ˈpoʊstɪraɪz/ – Áp dụng hiệu ứng bức tranh
- Threshold /ˈθrɛʃhoʊld/ – Ngưỡng sáng
- Vignette /vɪnˈjɛt/ – Hiệu ứng viền mờ
- Smoothing /ˈsmuːðɪŋ/ – Làm mịn
- Clipping mask /ˈklɪpɪŋ mæsk/ – Mặt nạ cắt
- Perspective warp /pərˈspɛktɪv wɔːrp/ – Uốn cong theo phối cảnh
- Liquify /ˈlɪkwɪfaɪ/ – Hiệu ứng làm mềm
- Patch tool /pætʃ tuːl/ – Công cụ vá
- Spot healing brush /spɒt ˈhiːlɪŋ brʌʃ/ – Cọ chữa lỗi điểm
- Content-aware fill /kɒnˈtɛnt əˈwɛr fɪl/ – Điền tự động theo nội dung
- Brush opacity /brʌʃ oʊˈpæsɪti/ – Độ trong suốt của cọ
- Brush hardness /brʌʃ ˈhɑːrdnəs/ – Độ cứng của cọ
- Texture overlay /ˈtɛkstʃər oʊvərˈleɪ/ – Lớp phủ kết cấu
- Pattern overlay /ˈpætərn oʊvərˈleɪ/ – Lớp phủ họa tiết
- Shape tool /ʃeɪp tuːl/ – Công cụ hình dạng
- Polygonal lasso tool /pəˈlɪɡənəl ˈlæsoʊ tuːl/ – Công cụ lasso đa giác
- Magnetic lasso tool /mæɡˈnɛtɪk ˈlæsoʊ tuːl/ – Công cụ lasso từ tính
- Refine edge /rɪˈfaɪn ɛdʒ/ – Làm mịn cạnh
- Feather /ˈfɛðər/ – Làm mềm viền
- Gradient editor /ˈɡreɪdiənt ˈɛdɪtər/ – Trình chỉnh sửa chuyển sắc
- Gridlines /ˈɡrɪdlaɪnz/ – Đường lưới
- Pixelate /ˈpɪksəleɪt/ – Hiệu ứng điểm ảnh
- Distort /dɪˈstɔrt/ – Biến dạng
- Twirl /twɜrl/ – Xoắn
- Warp /wɔrp/ – Uốn cong
- Mosaic /moʊˈzeɪɪk/ – Hiệu ứng khảm
- Extrude /ɪkˈstruːd/ – Ép nổi
- Diffuse glow /dɪˈfjuːz ɡloʊ/ – Ánh sáng khuếch tán
- Film grain /fɪlm ɡreɪn/ – Hiệu ứng hạt phim
- Pointillize /ˈpɔɪntəˌlaɪz/ – Hiệu ứng chấm
- Mezzotint /ˈmɛzəʊˌtɪnt/ – Hiệu ứng chạm khắc
- Twist /twɪst/ – Vặn xoắn
- Spherize /ˈsfɪraɪz/ – Làm tròn
- Pinch /pɪntʃ/ – Bóp méo
- Render clouds /ˈrɛndər klaʊdz/ – Kết xuất mây
- Lens flare /lɛnz flɛr/ – Hiệu ứng lóe sáng ống kính
- Sharpen edges /ˈʃɑːrpən ˈɛʤɪz/ – Làm sắc nét các cạnh
- Emboss /ɪmˈbɒs/ – Hiệu ứng dập nổi
- Bevel /ˈbɛvəl/ – Hiệu ứng vát cạnh
- Gaussian noise /ˈɡaʊʃən nɔɪz/ – Nhiễu Gaussian
- Text wrapping /tɛkst ˈræpɪŋ/ – Quấn văn bản
- Gradient fill /ˈɡreɪdiənt fɪl/ – Điền màu chuyển sắc
- Free transform /friː trænsˈfɔːrm/ – Biến đổi tự do
- Perspective /pərˈspɛktɪv/ – Phối cảnh
- Displace /dɪsˈpleɪs/ – Dịch chuyển
- Duplicate layer /ˈduːplɪkeɪt ˈleɪər/ – Nhân bản lớp
2. Mẫu câu tiếng Anh thường dùng chuyên ngành thiết kế đồ họa
Can you adjust the resolution to 300 DPI?
(Bạn có thể điều chỉnh độ phân giải lên 300 DPI không?)
Please apply a gradient fill to the background.
(Vui lòng áp dụng màu chuyển sắc cho nền.)
Make sure to rasterize the vector before applying the filter.
(Hãy chắc chắn chuyển đối tượng vector thành raster trước khi áp dụng bộ lọc.)
Could you align the text with the gridlines?
(Bạn có thể căn chỉnh văn bản theo các đường lưới không?)
We need to increase the opacity of this layer.
(Chúng ta cần tăng độ trong suốt của lớp này.)
Use the pen tool to create a precise path around the object.
(Sử dụng công cụ bút để tạo một đường chính xác quanh đối tượng.)
The image needs to be scaled down without losing quality.
(Hình ảnh cần được thu nhỏ mà không mất chất lượng.)
Add a drop shadow to the logo to make it stand out.
(Thêm hiệu ứng đổ bóng vào logo để nó nổi bật hơn.)
Ensure the color profile is set to CMYK for printing.
(Hãy đảm bảo chế độ màu được cài đặt là CMYK để in ấn.)
Could you refine the edges of the selection?
(Bạn có thể làm mịn các cạnh của phần chọn không?)
3. Học tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành thiết kế đồ họa ở đâu tốt nhất?
Trong lĩnh vực thiết kế đồ họa, việc nắm vững tiếng Anh chuyên ngành không chỉ giúp bạn dễ dàng tiếp cận các phần mềm và công cụ mới mà còn mở rộng cơ hội làm việc tại các công ty quốc tế. Tại Skype English, chúng tôi hiểu rằng mỗi nhà thiết kế đều cần một nền tảng ngôn ngữ vững chắc để phát triển sự nghiệp.
Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Skype English không chỉ tập trung vào từ vựng và thuật ngữ giao tiếp căn bản, mà còn giúp bạn đi sâu vào chuyên ngành học của mình, cải thiện kỹ năng giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.
Đăng ký ngay khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại đây để nhận ưu đãi đặc biệt lên tới 40% khóa học.
Review khóa học giao tiếp tiếng Anh online 1 kèm 1 tốt nhất cho người đi làm
Việc sở hữu trọn bộ 300+ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành thiết kế đồ họa không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp mà còn nâng cao hiệu quả công việc của bạn. Hãy luôn cập nhật các thuật ngữ mới và thực hành giao tiếp thường xuyên để nâng cao kỹ năng của mình. Nghề thiết kế đồ họa là một hành trình đầy thú vị và sáng tạo, và việc trang bị cho mình vốn từ vựng phong phú sẽ là chìa khóa giúp bạn mở rộng cánh cửa đến với thế giới thiết kế.
Đăng ký học thử 30 phút miễn phí!
- Đánh giá năng lực chính xác
- Thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa
- Truy cập vào tài nguyên học tập độc quyền





