Blog
Trạng Từ Chỉ Tần Suất Trong Tiếng Anh: Kiến Thức Đầy Đủ & Cách Dùng
Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để nói chính xác về tần suất một hành động, như “Tôi thường xuyên đi du lịch” hay “Tôi hiếm khi ở khách sạn (hotel)” trong tiếng Anh? Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (adverbs of frequency) chính là chìa khóa giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chuyên nghiệp. Từ always (luôn luôn) đến never (không bao giờ), những từ này giúp câu văn trở nên sinh động và rõ ràng. Hãy cùng Skype English khám phá cách sử dụng trạng từ chỉ tần suất đúng chuẩn, kèm bài tập thực hành và cơ hội học giao tiếp với giáo viên bản xứ!

1. Trạng Từ Chỉ Tần Suất Là Gì?
Trạng từ chỉ tần suất mô tả mức độ thường xuyên của một hành động, giúp bạn trả lời câu hỏi “Hành động này xảy ra bao nhiêu lần?”. Dưới đây là các trạng từ phổ biến, xếp theo mức độ tần suất:
|
Trạng từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Mức độ tần suất |
|---|---|---|---|
|
Always |
/ˈɔːl.weɪz/ |
Luôn luôn |
100% |
|
Usually |
/ˈjuː.ʒu.əl.i/ |
Thường xuyên |
80–90% |
|
Often |
/ˈɒf.ən/ |
Thường |
60–70% |
|
Sometimes |
/ˈsʌm.taɪmz/ |
Thỉnh thoảng |
30–50% |
|
Rarely |
/ˈreə.li/ |
Hiếm khi |
10–20% |
|
Never |
/ˈnev.ər/ |
Không bao giờ |
0% |
Lưu ý: Từ seldom (/ˈsel.dəm/, hiếm khi) có thể thay cho rarely, nhưng ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Ngoài ra, các trạng từ chỉ tần suất cụ thể hơn giúp mô tả thời gian chính xác:
-
Daily (/ˈdeɪ.li/): Hàng ngày
-
Weekly (/ˈwiːk.li/): Hàng tuần
-
Monthly (/ˈmʌnθ.li/): Hàng tháng
-
Yearly (/ˈjɪə.li/): Hàng năm
-
Once a week: Một lần mỗi tuần
-
Twice a week: Hai lần mỗi tuần
-
Every other day: Cách ngày
-
Every weekend: Mỗi cuối tuần
-
From time to time: Đôi khi
Ví dụ:
-
“I daily check my travel itinerary.” (Tôi kiểm tra lịch trình du lịch hàng ngày.)
-
“We go to a hotel once a week.” (Chúng tôi đến khách sạn một lần mỗi tuần.)
2. Vị Trí Của Trạng Từ Chỉ Tần Suất Trong Câu
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất phụ thuộc vào loại động từ trong câu. Dưới đây là các quy tắc chính:
2.1 Với động từ thường
Trạng từ đứng giữa chủ ngữ và động từ chính:
-
“I always pack a map when traveling.” (Tôi luôn mang theo bản đồ khi đi du lịch.)
-
“She usually stays in a hotel.” (Cô ấy thường xuyên ở khách sạn.)
-
“They often visit museums.” (Họ thường xuyên tham quan bảo tàng.)
-
“We sometimes book a villa for vacations.” (Chúng tôi thỉnh thoảng đặt biệt thự cho kỳ nghỉ.)
-
“He rarely uses a hostel.” (Anh ấy hiếm khi ở nhà trọ.)
-
“They never forget their passport.” (Họ không bao giờ quên hộ chiếu.)
2.2 Với động từ “to be”
Trạng từ đứng sau động từ “to be”:
-
“The city is always crowded on weekends.” (Thành phố luôn đông đúc vào cuối tuần.)
-
“It’s often hard to find a chalet in winter.” (Thường khó tìm nhà gỗ vào mùa đông.)
-
“Our friends are never late for tours.” (Bạn bè chúng tôi không bao giờ trễ giờ tham quan.)
2.3 Trường hợp đặc biệt
-
Sometimes và usually có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh:
-
“Sometimes, I book a motel for short trips.” (Thỉnh thoảng, tôi đặt nhà nghỉ cho các chuyến đi ngắn.)
-
“We travel abroad usually in summer.” (Chúng tôi thường đi du lịch nước ngoài vào mùa hè.)
-
-
Tuy nhiên, để đơn giản, hãy ưu tiên đặt trạng từ giữa chủ ngữ và động từ (hoặc sau “to be”).
3. Cách Đặt Câu Hỏi Với Trạng Từ Chỉ Tần Suất
Để hỏi về tần suất của một hành động, bạn có thể dùng:
3.1 Câu hỏi với “How often…?”
-
“How often do you travel abroad?” (Bạn đi du lịch nước ngoài bao nhiêu lần?)
-
“How often does she stay in a hotel?” (Cô ấy ở khách sạn bao nhiêu lần?)
-
“How often are the trains late?” (Tàu hỏa bị trễ bao nhiêu lần?)
3.2 Câu hỏi với trạng từ
Sử dụng often, always, hoặc ever (thay cho never trong câu hỏi):
-
“Do you often visit museums?” (Bạn thường xuyên tham quan bảo tàng không?)
-
“Does he always carry a map?” (Anh ấy luôn mang bản đồ không?)
-
“Do they ever book a villa?” (Họ có bao giờ đặt biệt thự không?)
Lưu ý: Ever được dùng trong câu hỏi để hỏi liệu hành động có xảy ra hay không, thay vì never.
4. Trạng Từ Chỉ Tần Suất Với Động Từ Khiếm Khuyết Và Trợ Động Từ
4.1 Với động từ khiếm khuyết (modal verbs)
Trạng từ đứng sau động từ khiếm khuyết và trước động từ chính:
-
“You must always check your passport before traveling.” (Bạn phải luôn kiểm tra hộ chiếu trước khi đi du lịch.)
-
“We can usually find a good hotel.” (Chúng tôi thường tìm được khách sạn tốt.)
-
“They should never miss a guided tour.” (Họ không bao giờ nên bỏ lỡ chuyến tham quan có hướng dẫn.)
4.2 Với trợ động từ
Trạng từ đứng giữa trợ động từ và động từ chính:
-
“I have never stayed in a chalet.” (Tôi chưa bao giờ ở nhà gỗ.)
-
“She’s always asking for a souvenir.” (Cô ấy luôn xin quà lưu niệm.)
-
“We had rarely visited that city before last year.” (Chúng tôi hiếm khi đến thành phố đó trước năm ngoái.)
5. Thực Hành Với Bài Tập Về Trạng Từ Chỉ Tần Suất
Hãy luyện tập bằng cách trả lời các câu hỏi dưới đây, sử dụng trạng từ chỉ tần suất để củng cố kiến thức:
-
What do you usually do on Saturday nights?
(Bạn thường làm gì vào tối thứ Bảy?) -
How often do you see your best friend?
(Bạn gặp bạn thân bao nhiêu lần?) -
Do you ever go to the theatre?
(Bạn có bao giờ đi xem kịch không?) -
How often do you book a hotel or hostel when traveling?
(Bạn đặt khách sạn hoặc nhà trọ bao nhiêu lần khi đi du lịch?) -
Do you ever watch English travel vlogs?
(Bạn có bao giờ xem vlog du lịch bằng tiếng Anh không?) -
What time do you usually go to bed?
(Bạn thường đi ngủ lúc mấy giờ?) -
How often do you eat at a restaurant?
(Bạn ăn ở nhà hàng bao nhiêu lần?) -
Are you sometimes late for school or work?
(Bạn có thỉnh thoảng đến muộn trường học hoặc công việc không?)
Gợi ý trả lời mẫu:
-
“I usually book a hotel when traveling.” (Tôi thường đặt khách sạn khi đi du lịch.)
-
“I never watch English travel vlogs.” (Tôi không bao giờ xem vlog du lịch bằng tiếng Anh.)
Khi nghe tiếng Anh (qua phim, podcast, hoặc vlog du lịch), hãy chú ý cách người bản xứ dùng trạng từ chỉ tần suất và thử áp dụng vào câu nói của bạn, như “I often buy a souvenir” để nói về thói quen du lịch.
Xem thêm:
Chiến Lược Giao Tiếp Tiếng Anh Hiệu Quả Tại Nơi Làm Việc Cho Người Đi Làm
Lộ trình chinh phục tiếng Anh thương mại trực tuyến 1 kèm 1
LỘ TRÌNH KHÓA HỌC TIẾNG ANH CHO NGƯỜI VIỆT ĐỊNH CƯ Ở NƯỚC NGOÀI
Khóa học tiếng Anh trực tuyến 1 KÈM 1 xây dựng riêng theo nhu cầu và mục tiêu cụ thể của học viên

Giới Thiệu Khóa Học Online 1 Kèm 1 Của Skype English
Skype English – Mô hình học tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1 hiệu quả siêu tiết kiệm
Skype English mang đến mô hình học tiếng Anh linh hoạt, cá nhân hóa, và cực kỳ hiệu quả cho người đi làm.
Điểm Nổi Bật:
- Giáo Viên Quốc Tế Đạt Chuẩn
100% có chứng chỉ TESOL/CELTA/TEFL – giàu kinh nghiệm. - 1 Kèm 1 Riêng Biệt – Lộ Trình Cá Nhân Hóa
Thiết kế riê ng theo nhu cầu, nghề nghiệp, đối tượng. - Lịch Học Linh Hoạt
Tự chọn giờ học (sáng, tối, cuối tuần…) không lo xung đột thời gian. - Học Lại Miễn Phí Nếu Không Tiến BỘ
Cam kết hiệu quả – theo dõi tiến độ theo buổi. - Hệ Thống Hệ Trợ & Quản Lý 24/7
Luôn sẵn sàng hỗ trợ, chỉnh sửa lệ trình.
Gói khóa học phù hợp cho:
- Người đi làm cần giao tiếp
- Chuẩn bị phỏng vấn, thuyết trình
- Mục tiêu IELTS, TOEIC, Business English
Xem chi tiết về khóa học tiéng Anh online 1 kèm 1 cùng giáo viên nước ngoài: TẠI ĐÂY
Đăng ký học thử MIỄN PHÍ 30 phút ngay hôm nay tại website Skype English
Đăng ký học thử 30 phút miễn phí!
- Đánh giá năng lực chính xác
- Thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa
- Truy cập vào tài nguyên học tập độc quyền





