Top 5 đoạn văn mẫu viết về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh
Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Top 5 đoạn văn mẫu viết về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh

Kỳ nghỉ luôn là khoảng thời gian quý giá để mọi người dược thư giãn, nghỉ ngơi và trải nghiệm những điều mới mẻ. Dù bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch xa hoa hay một kỳ nghĩ dưỡng bình dị tại nhà, đó đều là những khoảnh khắc thật đẹp và ý nghĩa cùng bạn bè và những người thân yêu.

Bài viết này, Skype English sẽ giới thiệu đến bạn 5 đoạn văn mẫu viết về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh.

206

1. Hướng dẫn cách về về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh

MỞ ĐẦU (Introduction)

  • Giới thiệu kỳ nghỉ của bạn: thời gian, địa điểm
  • Nêu lý do bạn chọn kỳ nghỉ này

Ví dụ: Last summer, I had an amazing vacation in Bali, Indonesia. I chose Bali because I had always wanted to explore its beautiful beaches and rich culture.

THÂN BÀI (Body)

Mô tả chi tiết về chuyến đi:

  • Phương tiện di chuyển: Bạn đã đến đó bằng gì? (máy bay, tàu, ô tô,…)
  • Chỗ ở: Bạn ở đâu? (khách sạn, resort, nhà nghỉ,…)
  • Các hoạt động: Bạn đã làm gì trong suốt kỳ nghỉ? (tham quan, mua sắm, ăn uống, tham gia các hoạt động vui chơi,…)

Ví dụ: We flew to Bali and stayed at a luxurious beach resort. Each day was packed with exciting activities. We visited the famous Uluwatu Temple and enjoyed a traditional Balinese dance performance. We also went snorkeling in the clear blue waters and saw colorful coral reefs and exotic fish.

Mô tả cảnh quan và cảm xúc:

  • Miêu tả về phong cảnh, thời tiết, con người, văn hóa.
  • Cảm xúc của bạn trong từng khoảnh khắc.

Ví dụ: The scenery in Bali was breathtaking with its lush green rice terraces and stunning beaches. The weather was perfect, sunny and warm. The locals were incredibly friendly and welcoming. Experiencing the local culture, especially the food, was delightful. I tried various traditional dishes, and my favorite was Nasi Goreng.

KẾT LUẬN (Conclusion)

  • Tóm tắt lại cảm nghĩ về kỳ nghỉ.
  • Đưa ra lời khuyên cho những ai có ý định đến địa điểm này

Ví dụ: In conclusion, my vacation in Bali was unforgettable. It was a perfect blend of relaxation and adventure. I would highly recommend Bali to anyone looking for a beautiful and culturally rich destination.

2. Các từ vựng viết về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh

207
  • Vacation /vəˈkeɪʃən/ – kỳ nghỉ
  • Destination /ˌdɛstɪˈneɪʃən/ – điểm đến
  • Travel /ˈtrævəl/ – du lịch
  • Journey /ˈdʒɜrni/ – hành trình
  • Adventure /ədˈvɛnʧər/ – cuộc phiêu lưu
  • Resort /rɪˈzɔrt/ – khu nghỉ dưỡng
  • Hotel /hoʊˈtɛl/ – khách sạn
  • Sightseeing /ˈsaɪtˌsiɪŋ/ – tham quan
  • Beach /biʧ/ – bãi biển
  • Mountain /ˈmaʊntən/ – núi
  • Island /ˈaɪlənd/ – đảo
  • Flight /flaɪt/ – chuyến bay
  • Cruise /kruːz/ – du thuyền
  • Tour /tʊr/ – chuyến du lịch
  • Excursion /ɪkˈskɜːrʒən/ – chuyến du ngoạn
  • Relaxation /ˌriːlækˈseɪʃən/ – thư giãn
  • Leisure /ˈlɛʒər/ – giải trí
  • Exploration /ˌɛkspləˈreɪʃən/ – khám phá
  • Accommodation /əˌkɑməˈdeɪʃən/ – chỗ ở
  • Itinerary /aɪˈtɪnəˌrɛri/ – hành trình
  • Tourist /ˈtʊərɪst/ – du khách
  • Local /ˈloʊkəl/ – người địa phương
  • Culture /ˈkʌlʧər/ – văn hóa
  • Heritage /ˈhɛrɪtɪʤ/ – di sản
  • Cuisine /kwɪˈzin/ – ẩm thực
  • Festival /ˈfɛstɪvəl/ – lễ hội
  • Souvenir /ˌsuvəˈnɪr/ – quà lưu niệm
  • Landmark /ˈlændˌmɑrk/ – địa danh
  • Museum /mjuˈziəm/ – bảo tàng
  • Gallery /ˈgæləri/ – phòng trưng bày
  • Park /pɑrk/ – công viên
  • Wildlife /ˈwaɪldˌlaɪf/ – động vật hoang dã
  • Beachfront /ˈbiʧˌfrʌnt/ – mặt biển
  • Sunset /ˈsʌnˌsɛt/ – hoàng hôn
  • Sunrise /ˈsʌnˌraɪz/ – bình minh
  • Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ – leo núi
  • Camping /ˈkæmpɪŋ/ – cắm trại
  • Backpacking /ˈbækˌpækɪŋ/ – du lịch bụi
  • Road trip /roʊd trɪp/ – chuyến đi đường bộ
  • Passport /ˈpæˌspɔrt/ – hộ chiếu
  • Visa /ˈvizə/ – thị thực
  • Map /mæp/ – bản đồ
  • Guidebook /ˈgaɪdˌbʊk/ – sách hướng dẫn
  • Luggage /ˈlʌgɪʤ/ – hành lý
  • Packing /ˈpækɪŋ/ – đóng gói
  • Currency /ˈkɜrənsi/ – tiền tệ
  • Exchange rate /ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/ – tỷ giá hối đoái
  • Reservation /ˌrɛzərˈveɪʃən/ – đặt chỗ
  • Adventure /ædˈvɛnʧər/ – cuộc phiêu lưu
  • Memories /ˈmɛməriz/ – kỷ niệm

3. Top 5 đoạn văn viết về kỳ nghỉ bằng tiếng Anh

208

Đoạn 1: My recent vacation to the beach was absolutely amazing! I spent my days soaking up the sun on the pristine white sand, swimming in the crystal-clear turquoise waters, and building sandcastles with my children. The evenings were just as magical, with breathtaking sunsets painting the sky in hues of orange, pink and purple. We enjoyed delicious seafood dinners at seaside restaurants and leisurely strolls along the beach as the waves crashed against the shore. It was the perfect escape from the hustle and bustle of everyday life.

Kỳ nghỉ gần đây của tôi tại bãi biển thật tuyệt vời! Tôi đã dành những ngày của mình để tắm nắng trên bãi cát trắng mịn, bơi lội trong làn nước trong xanh như ngọc và xây lâu đài cát với các con của tôi. Buổi tối cũng kỳ diệu không kém, với những hoàng hôn tuyệt đẹp tô vẽ bầu trời bằng những gam màu cam, hồng và tím. Chúng tôi đã thưởng thức những bữa ăn hải sản ngon lành tại các nhà hàng ven biển và những cuộc dạo chơi thong thả dọc bãi biển khi những con sóng vỗ vào bờ. Đó là một cuộc trốn thoát hoàn hảo khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống hàng ngày.

Đoạn 2: My recent vacation to the mountains was an unforgettable experience. We hiked through the lush green forests, with towering trees and clear streams surrounding us. The air was crisp and fresh, and the views of the valleys below were breathtaking. We also went on a thrilling zipline adventure, flying through the trees and feeling the rush of adrenaline. In the evenings, we relaxed by the campfire, roasting marshmallows and stargazing. It was the perfect combination of adventure and relaxation.

Kỳ nghỉ gần đây của tôi tại vùng núi là một trải nghiệm không thể quên. Chúng tôi đã đi bộ xuyên qua những khu rừng xanh tươi, xung quanh là những cây cổ thụ cao chót vót và những con suối trong vắt. Không khí thì trong lành và mát mẻ, còn khung cảnh những thung lũng phía dưới thì đẹp đến nghẹt thở. Chúng tôi cũng đã tham gia một cuộc phiêu lưu zipline đầy hứng khởi, bay qua những tán cây và cảm nhận sự kích thích của adrenaline. Vào buổi tối, chúng tôi thư giãn bên lửa trại, nướng kẹo dẻo và ngắm sao. Đó là sự kết hợp hoàn hảo giữa phiêu lưu và thư giãn.

Đoạn 3: Our family vacation to the countryside was a dream come true. We rented a cozy cabin in the mountains and spent our days hiking, fishing, and having picnics by the lake. We also took turns cooking meals together and playing board games in the evenings. The best part was being able to disconnect from technology and truly bond with each other. This vacation brought us even closer as a family and created memories that we will cherish forever.

Kỳ nghỉ của gia đình chúng tôi ở vùng nông thôn thật như mơ. Chúng tôi thuê một cabin ấm cúng trên núi và dành những ngày của mình để đi bộ đường dài, câu cá và tổ chức các buổi picnic bên hồ. Chúng tôi cũng thay phiên nhau nấu ăn cùng nhau và chơi các trò chơi board game vào buổi tối. Điều tuyệt vời nhất là có thể ngắt kết nối khỏi công nghệ và thực sự gắn kết với nhau. Kỳ nghỉ này đã đưa chúng tôi lại gần nhau hơn như một gia đình và tạo ra những kỷ niệm mà chúng tôi sẽ trân trọng mãi mãi.

Đoạn 4: My recent trip to Southeast Asia was an adventure of a lifetime. I visited ancient temples, tasted exotic street food, and learned about the local customs and traditions. I also went on a trek through the jungle, crossing rivers and encountering wild monkeys along the way. It was physically challenging but also incredibly rewarding. This trip opened my eyes to a whole new world and I can’t wait to plan my next adventure.

Chuyến đi gần đây của tôi đến Đông Nam Á là một cuộc phiêu lưu để đời. Tôi đã thăm các ngôi đền cổ, thưởng thức các món ăn đường phố kỳ lạ và tìm hiểu về phong tục, truyền thống địa phương. Tôi cũng đã đi bộ xuyên rừng, vượt qua các con sông và gặp gỡ những con khỉ hoang dã trên đường đi. Đó là một thử thách về thể chất nhưng cũng vô cùng đáng giá. Chuyến đi này đã mở ra cho tôi một thế giới hoàn toàn mới và tôi không thể chờ đợi để lên kế hoạch cho cuộc phiêu lưu tiếp theo của mình.

Đoạn 5: My recent vacation to Sam Son Beach in Vietnam was a wonderful escape. The long stretches of sandy beaches were perfect for relaxing under the sun, and the calm, clear waters were ideal for swimming. Each morning, I enjoyed the breathtaking sunrise over the ocean while taking a peaceful walk along the shore. The local seafood was delicious, and I savored fresh shrimp, crab, and fish at seaside restaurants. In the evenings, the beach came alive with vibrant night markets and cultural performances, creating a lively and festive atmosphere. This trip to Sam Son Beach provided the perfect blend of relaxation and cultural immersion, making it a truly memorable experience.

Kỳ nghỉ gần đây của tôi tại bãi biển Sầm Sơn ở Việt Nam thật tuyệt vời. Những dải cát dài của bãi biển rất lý tưởng để thư giãn dưới ánh nắng mặt trời, và nước biển trong xanh, yên bình rất thích hợp để bơi lội. Mỗi buổi sáng, tôi tận hưởng cảnh bình minh tuyệt đẹp trên biển khi đi dạo yên bình dọc bờ biển. Hải sản địa phương rất ngon, và tôi đã thưởng thức tôm, cua và cá tươi tại các nhà hàng ven biển. Vào buổi tối, bãi biển trở nên sống động với các chợ đêm nhộn nhịp và các buổi biểu diễn văn hóa, tạo nên một không khí sôi động và lễ hội. Chuyến đi này đến bãi biển Sầm Sơn mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa thư giãn và hòa mình vào văn hóa, làm cho nó trở thành một trải nghiệm thực sự đáng nhớ.

Trong cuộc sống bận rộn hiện nay, việc dành thời gian cho kỳ nghỉ là cần thiết để tái tạo năng lượng và tận hưởng cuộc sống. Dù là kỳ nghỉ ở vùng núi, kỳ nghỉ gia đình hay kỳ nghỉ du lịch khám phá, mỗi chuyến đi đều mang lại những trải nghiệm đặc biệt và những kỷ niệm khó quên.

Hãy dành thời gian để thư giãn và tận hưởng những khoảnh khắc bên người thân yêu và bạn bè. Cuộc sống không chỉ là công việc và trách nhiệm, mà còn là những khoảnh khắc đáng nhớ và ý nghĩa mà chúng ta tạo ra trong những chuyến đi khám phá thế giới xung quanh. Hãy để bản thân mình trải nghiệm và khám phá, để cuộc sống trở nên đầy màu sắc và ý nghĩa hơn.

icon