Tổng hợp từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nha khoa
Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

Tổng hợp từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nha khoa

Nha khoa là một lĩnh vực y tế rất đặc thù, liên quan trực tiếp đến sức khỏe răng miệng của con người. Bên cạnh việc nắm vững kiến thức về cấu trúc, chức năng và bệnh lý của các thành phần trong khoang miệng, việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nha khoa cũng vô cùng quan trọng. Đặc biệt, trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh giúp các bác sĩ, sinh viên và những người làm việc trong ngành nha khoa có thể cập nhật kiến thức, trao đổi thông tin hiệu quả và tiếp cận với các nghiên cứu mới nhất. Qua bài viết hôm nay, Skype English sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về các từ vựng và thuật ngữ thường gặp trong nha khoa, được chia thành nhiều lĩnh vực khác nhau.

13

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa

Từ vựng tiếng Anh ngành nha khoa về tình trạng bệnh

  • Cavity /ˈkæv.ə.ti/ – Sâu răng
  • Gingivitis /ˌdʒɪn.dʒɪˈvaɪ.tɪs/ – Viêm nướu
  • Periodontitis /ˌper.i.oʊ.dɑːnˈtaɪ.tɪs/ – Viêm nha chu
  • Plaque /plæk/ – Mảng bám răng
  • Tartar /ˈtɑːr.tər/ – Cao răng
  • Tooth decay /tuːθ dɪˈkeɪ/ – Sâu răng (hoặc tiêu răng)
  • Tooth sensitivity /tuːθ ˌsen.sɪˈtɪv.ə.ti/ – Răng nhạy cảm
  • Bruxism /ˈbrʌk.sɪ.zəm/ – Tật nghiến răng
  • Halitosis /ˌhæl.ɪˈtoʊ.sɪs/ – Hôi miệng
  • Dry mouth /draɪ maʊθ/ – Khô miệng
  • Abscess /ˈæb.ses/ – Áp xe (nha khoa)
  • Impacted tooth /ɪmˈpæktɪd tuːθ/ – Răng mọc lệch
  • Dental erosion /ˈden.təl ɪˈroʊ.ʒən/ – Mòn răng
  • Enamel hypoplasia /ɪˈnæm.əl haɪ.poʊˈpleɪ.zi.ə/ – Thiểu sản men răng
  • Malocclusion /ˌmæl.əˈkluː.ʒən/ – Sai khớp cắn
  • Gum recession /ɡʌm rɪˈseʃ.ən/ – Tụt nướu
  • Root canal infection /ruːt kəˈnæl ɪnˈfek.ʃən/ – Nhiễm trùng ống tủy
  • Orthodontic relapse /ˌɔːr.θəˈdɒn.tɪk rɪˈlæps/ – Tái phát chỉnh nha
  • Jaw misalignment /dʒɔː ˌmɪs.əˈlaɪn.mənt/ – Lệch hàm
  • Oral thrush /ˈɔː.rəl θrʌʃ/ – Nấm miệng

 

Từ vựng tiếng Anh ngành nha khoa về các bộ phận răng miệng

  • Tooth /tuːθ/ – Răng
  • Teeth /tiːθ/ – Những chiếc răng
  • Gum /ɡʌm/ – Nướu
  • Tongue /tʌŋ/ – Lưỡi
  • Lip /lɪp/ – Môi
  • Palate /ˈpæl.ət/ – Vòm miệng
  • Hard palate /hɑːrd ˈpæl.ət/ – Vòm cứng
  • Soft palate /sɒft ˈpæl.ət/ – Vòm mềm
  • Jaw /dʒɔː/ – Hàm
  • Upper jaw /ˈʌp.ər dʒɔː/ – Hàm trên
  • Lower jaw /ˈloʊ.ər dʒɔː/ – Hàm dưới
  • Molar /ˈmoʊ.lər/ – Răng hàm
  • Premolar /priːˈmoʊ.lər/ – Răng cối nhỏ
  • Canine /ˈkeɪ.naɪn/ – Răng nanh
  • Incisor /ɪnˈsaɪ.zər/ – Răng cửa
  • Wisdom tooth /ˈwɪz.dəm tuːθ/ – Răng khôn
  • Root /ruːt/ – Chân răng
  • Crown /kraʊn/ – Thân răng (cũng có thể hiểu là mão răng trong điều trị nha khoa)
  • Enamel /ɪˈnæm.əl/ – Men răng
  • Dentin /ˈden.tɪn/ – Ngà răng
  • Pulp /pʌlp/ – Tủy răng
  • Periodontal ligament /ˌper.i.əˈdɒn.təl ˈlɪɡ.ə.mənt/ – Dây chằng nha chu
  • Alveolar bone /ælˈviː.ə.lər boʊn/ – Xương ổ răng
  • Salivary glands /səˈlaɪ.vər.i ɡlændz/ – Tuyến nước bọt

 

Từ vựng tiếng Anh ngành nha khoa về nhân viên phòng khám

11
  • Dentist /ˈden.tɪst/ – Nha sĩ
  • Dental hygienist /ˈden.təl haɪˈdʒiː.nɪst/ – Chuyên viên vệ sinh răng miệng
  • Dental assistant /ˈden.təl əˈsɪs.tənt/ – Trợ lý nha khoa
  • Orthodontist /ˌɔːr.θəˈdɒn.tɪst/ – Bác sĩ chỉnh nha
  • Oral surgeon /ˈɔːr.əl ˈsɜː.dʒən/ – Bác sĩ phẫu thuật răng hàm mặt
  • Periodontist /ˌper.i.oʊˈdɑːn.tɪst/ – Bác sĩ nha chu
  • Endodontist /ˌen.doʊˈdɑːn.tɪst/ – Bác sĩ nội nha
  • Prosthodontist /ˌprɒs.θəˈdɒn.tɪst/ – Bác sĩ phục hình răng
  • Receptionist /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ – Nhân viên lễ tân
  • Office manager /ˈɒf.ɪs ˈmæn.ɪ.dʒər/ – Quản lý phòng khám
  • Dental technician /ˈden.təl tɛkˈnɪʃ.ən/ – Kỹ thuật viên nha khoa
  • Radiologist /ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/ – Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh (x-quang)
  • Oral pathologist /ˈɔːr.əl pəˈθɒl.ə.dʒɪst/ – Bác sĩ bệnh học miệng
  • Pediatric dentist /ˌpiː.diˈæt.rɪk ˈden.tɪst/ – Nha sĩ nhi khoa
  • Dental therapist /ˈden.təl ˈθer.ə.pɪst/ – Nhà trị liệu răng miệng
  • Dental lab technician /ˈden.təl læb tɛkˈnɪʃ.ən/ – Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm nha khoa

 

Từ vựng tiếng Anh ngành nha khoa về dụng cụ phòng khám nha khoa

12
  • Dental mirror /ˈden.təl ˈmɪr.ər/ – Gương nha khoa
  • Explorer /ɪkˈsplɔːr.ər/ – Dụng cụ khám (cây thám trâm)
  • Scaler /ˈskeɪ.lər/ – Dụng cụ cạo vôi răng
  • Curette /kjʊəˈrɛt/ – Cây nạo nướu
  • Forceps /ˈfɔːr.seps/ – Kẹp nhổ răng (hoặc nhíp nha khoa)
  • Dental drill /ˈden.təl drɪl/ – Máy khoan răng
  • Suction device /ˈsʌk.ʃən dɪˈvaɪs/ – Dụng cụ hút nước bọt
  • Dental syringe /ˈden.təl sɪˈrɪndʒ/ – Xi lanh tiêm thuốc tê nha khoa
  • Saliva ejector /səˈlaɪ.və ɪˈdʒek.tər/ – Ống hút nước bọt
  • Dental handpiece /ˈden.təl ˈhændˌpiːs/ – Tay khoan nha khoa
  • X-ray machine /ˈeks.reɪ məˈʃiːn/ – Máy chụp X-quang
  • Amalgam carrier /əˈmæl.ɡəm ˈkær.i.ər/ – Dụng cụ trộn và mang chất trám
  • Mouth prop /maʊθ prɒp/ – Dụng cụ chặn miệng
  • Articulating paper /ɑːrˈtɪk.jəˌleɪtɪŋ ˈpeɪ.pər/ – Giấy cắn (kiểm tra khớp cắn)
  • Periodontal probe /ˌper.i.oʊˈdɑːn.təl proʊb/ – Dụng cụ đo túi nướu
  • Dental bur /ˈden.təl bɜːr/ – Mũi khoan răng
  • Crown remover /kraʊn rɪˈmuː.vər/ – Dụng cụ tháo mão răng
  • Rubber dam /ˈrʌb.ər dæm/ – Tấm cao su cách ly
  • Matrix band /ˈmeɪ.trɪks bænd/ – Dải khuôn trám răng
  • Ultrasonic scaler /ˌʌl.trəˈsɒn.ɪk ˈskeɪ.lər/ – Máy cạo vôi siêu âm

 

2. Mẫu câu giao tiếp thông dụng trong tiếng Anh nha khoa

Greetings & General Questions (Chào hỏi & Câu hỏi chung)

  1. Good morning, how are you feeling today? (Chào buổi sáng, hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)
  2. Are you here for a routine check-up? (Bạn đến để kiểm tra định kỳ phải không?)
  3. Have you experienced any pain recently? (Bạn có bị đau gần đây không?)
  4. Do you have any allergies to medications? (Bạn có dị ứng với thuốc không?)
  5. How long have you had this toothache? (Bạn đã bị đau răng này bao lâu rồi?)

 

Treatment Discussion (Thảo luận về điều trị)

  1. We will need to take an X-ray of your teeth. (Chúng tôi sẽ cần chụp X-quang răng của bạn.)
  2. You have a cavity that needs to be filled. (Bạn có một lỗ sâu cần phải trám.)
  3. I recommend a deep cleaning to remove plaque and tartar. (Tôi khuyên bạn nên làm sạch sâu để loại bỏ mảng bám và cao răng.)
  4. You may need a root canal treatment. (Có thể bạn sẽ cần điều trị ống tủy.)
  5. Your wisdom tooth is impacted and may need extraction. (Răng khôn của bạn bị mọc lệch và có thể cần phải nhổ.)
14

Giving Instructions (Đưa ra chỉ dẫn)

  1. Please open your mouth wider. (Hãy mở miệng rộng hơn.)
  2. Bite down gently. (Cắn nhẹ nhàng.)
  3. Rinse your mouth with this solution. (Súc miệng bằng dung dịch này.)
  4. Hold still, this won’t take long. (Ngồi yên, việc này sẽ không lâu.)
  5. You can close your mouth now. (Bây giờ bạn có thể ngậm miệng lại.)

 

Pain & Comfort (Cảm giác đau và sự thoải mái)

  1. Are you feeling any pain right now? (Bạn có cảm thấy đau không?)
  2. We will numb the area so you won’t feel anything. (Chúng tôi sẽ gây tê vùng này để bạn không cảm thấy gì.)
  3. Let me know if you feel any discomfort. (Hãy cho tôi biết nếu bạn cảm thấy khó chịu.)
  4. It’s normal to feel a bit of pressure, but you shouldn’t feel pain. (Cảm giác áp lực là bình thường, nhưng bạn không nên thấy đau.)
  5. If it hurts, raise your hand, and we’ll stop. (Nếu bị đau, giơ tay lên và chúng tôi sẽ dừng lại.)

 

Aftercare & Advice (Chăm sóc sau điều trị & Lời khuyên)

  1. You should avoid eating hard foods for a few days. (Bạn nên tránh ăn thức ăn cứng trong vài ngày.)
  2. Rinse your mouth with warm saltwater to reduce swelling. (Súc miệng bằng nước muối ấm để giảm sưng.)
  3. Take this pain reliever if you experience discomfort. (Hãy uống thuốc giảm đau này nếu bạn thấy khó chịu.)
  4. Make sure to brush and floss regularly. (Hãy chắc chắn đánh răng và dùng chỉ nha khoa đều đặn.)
  5. Come back in two weeks for a follow-up appointment. (Hãy quay lại sau hai tuần để tái khám.)

 

Payment & Appointments (Thanh toán & Lịch hẹn)

  1. How would you like to pay for today’s treatment? (Bạn muốn thanh toán cho buổi điều trị hôm nay như thế nào?)
  2. We accept credit cards, cash, and insurance. (Chúng tôi chấp nhận thẻ tín dụng, tiền mặt và bảo hiểm.)
  3. Would you like to schedule your next appointment? (Bạn có muốn đặt lịch hẹn lần tiếp theo không?)
  4. Your next appointment will be on Monday at 3 PM. (Lịch hẹn tiếp theo của bạn sẽ vào thứ Hai lúc 3 giờ chiều.)
  5. Please arrive 10 minutes before your appointment time. (Vui lòng đến sớm 10 phút so với giờ hẹn.)

 

Preventative Care (Chăm sóc phòng ngừa)

  1. It’s important to brush your teeth twice a day. (Điều quan trọng là bạn phải đánh răng hai lần mỗi ngày.)
  2. You should replace your toothbrush every three months. (Bạn nên thay bàn chải đánh răng mỗi ba tháng.)
  3. Flossing helps to prevent gum disease. (Dùng chỉ nha khoa giúp ngăn ngừa bệnh nướu răng.)
  4. Try to reduce sugary foods to avoid cavities. (Hãy cố gắng giảm đồ ngọt để tránh sâu răng.)
  5. Regular dental visits are essential for maintaining healthy teeth. (Đi khám răng định kỳ là rất cần thiết để giữ răng khỏe mạnh.)

 

Explanation of Procedures (Giải thích quy trình)

  1. This is a simple procedure, and it will be over quickly. (Đây là một quy trình đơn giản và sẽ kết thúc nhanh chóng.)
  2. We’re going to numb the area with local anesthesia. (Chúng tôi sẽ gây tê cục bộ vùng này.)
  3. I will clean the cavity before filling it. (Tôi sẽ làm sạch lỗ sâu trước khi trám.)
  4. We’ll take an impression of your teeth for the crown. (Chúng tôi sẽ lấy dấu răng của bạn để làm mão răng.)
  5. This is just a temporary filling until your next visit. (Đây chỉ là miếng trám tạm thời cho đến lần hẹn tiếp theo.)

 

Patient Comfort (Sự thoải mái của bệnh nhân)

  1. You may feel a bit sore for the next couple of days. (Bạn có thể cảm thấy hơi đau trong vài ngày tới.)
  2. If the pain doesn’t go away, call us immediately. (Nếu cơn đau không hết, hãy gọi cho chúng tôi ngay lập tức.)
  3. You’ll feel better after the swelling goes down. (Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn sau khi vết sưng giảm.)
  4. I’ll give you a prescription for antibiotics if needed. (Tôi sẽ kê đơn thuốc kháng sinh nếu cần.)
  5. You can rest for a few minutes before leaving. (Bạn có thể nghỉ ngơi vài phút trước khi ra về.)

 

Special Treatments (Điều trị đặc biệt)

  1. You may need braces to correct your bite. (Bạn có thể cần niềng răng để chỉnh khớp cắn.)
  2. We recommend whitening for cosmetic improvement. (Chúng tôi khuyên bạn tẩy trắng răng để cải thiện thẩm mỹ.)
  3. This dental implant will replace your missing tooth. (Implant này sẽ thay thế chiếc răng bị mất của bạn.)
  4. We will monitor the progress of your orthodontic treatment. (Chúng tôi sẽ theo dõi tiến trình điều trị chỉnh nha của bạn.)
  5. Your gums need to be treated for gingivitis. (Nướu của bạn cần được điều trị viêm nướu.)

 

3. Đoạn hội thoại mẫu khi giao tiếp tiếng Anh nha khoa

Receptionist:

Good morning! Welcome to our dental clinic. How can I assist you today?

(Chào buổi sáng! Chào mừng bạn đến với phòng khám nha khoa của chúng tôi. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?)

Patient:

Good morning. I have an appointment for a check-up and cleaning.

(Chào buổi sáng. Tôi có một lịch hẹn kiểm tra và làm sạch răng.)

Receptionist:

Great! May I have your name, please?

(Tuyệt vời! Cho tôi xin tên của bạn được không?)

Patient:

Sure, it’s Anna Smith.

(Chắc chắn rồi, tôi là Anna Smith.)

Receptionist:

Thank you, Ms. Smith. Please take a seat. The dentist will be with you shortly.

(Cảm ơn, cô Smith. Xin mời ngồi, nha sĩ sẽ gặp bạn ngay.)

[After a few minutes, the dentist calls the patient in]

Dentist:

Hello, Anna! How are you today?

(Xin chào, Anna! Hôm nay bạn thế nào?)

Patient:

I’m fine, thanks. Just a little nervous.

(Tôi ổn, cảm ơn. Chỉ hơi lo lắng một chút.)

Dentist:

No need to worry, this is just a routine check-up. Let’s take a look at your teeth. Open wide, please.

(Không cần lo lắng, đây chỉ là kiểm tra định kỳ thôi. Hãy để tôi xem răng của bạn. Xin hãy mở miệng rộng ra.)

Patient:

Okay.

(Được rồi.)

Dentist:

Your teeth look generally healthy, but there’s a small cavity on your lower left molar. We’ll need to fill that.

(Răng của bạn nhìn chung khá khỏe, nhưng có một lỗ sâu nhỏ ở răng hàm bên trái dưới. Chúng ta sẽ cần trám lại.)

Patient:

Oh no! Will it hurt?

(Ôi không! Có đau không?)

Dentist:

No, don’t worry. We’ll numb the area with local anesthesia, and you won’t feel any pain. It’s a simple procedure.

(Không, đừng lo lắng. Chúng tôi sẽ gây tê cục bộ và bạn sẽ không cảm thấy đau. Đây là một quy trình đơn giản.)

Patient:

Alright, let’s do it.

(Được rồi, hãy làm thôi.)

Dentist:

Great! Let’s get started.

(Tuyệt vời! Hãy bắt đầu thôi.)

———————————————————————-

Bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Anh chuyên ngành chất lượng cao để nâng cao kỹ năng giao tiếp và chuyên môn trong công việc? Hãy đến với Skype English – nơi mang đến giải pháp học tập toàn diện và linh hoạt cho những ai muốn chinh phục tiếng Anh chuyên ngành!

Điểm nổi bật của khóa học:

  • Chương trình học cá nhân hóa: Mỗi học viên sẽ được xây dựng lộ trình học riêng biệt, phù hợp với chuyên ngành và nhu cầu cá nhân như Kinh doanh, Tài chính, IT, Marketing, Y tế, Luật, và nhiều lĩnh vực khác.
  • Giảng viên chuyên nghiệp: Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, hiểu biết sâu rộng về các chuyên ngành khác nhau, giúp học viên dễ dàng nắm bắt từ vựng, thuật ngữ và cách giao tiếp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
  • Hình thức học online 1 kèm 1: Học viên sẽ được tương tác trực tiếp với giảng viên qua các buổi học online. Phương pháp này giúp tối ưu hóa thời gian và hiệu quả học tập, đồng thời cho phép bạn chủ động lựa chọn thời gian và không gian học.
  • Tăng cường kỹ năng thực tế: Không chỉ tập trung vào ngữ pháp hay từ vựng, khóa học còn chú trọng rèn luyện kỹ năng thuyết trình, viết email, đàm phán và xử lý tình huống chuyên nghiệp trong môi trường quốc tế.
  • Cam kết tiến bộ vượt trội: Chỉ sau 1 khóa học, bạn sẽ cảm nhận được sự thay đổi rõ rệt trong khả năng tiếng Anh của mình, tự tin hơn khi giao tiếp và làm việc trong lĩnh vực chuyên môn.

Đặc biệt:

  • Nhận ngay ưu đãi lên tới 40% học phí khi đăng ký trong tháng này.
  • Thử ngay buổi học đầu tiên hoàn toàn miễn phí để trải nghiệm và đánh giá chất lượng giảng dạy.

Review khóa học giao tiếp tiếng Anh online 1 kèm 1 tốt nhất cho người đi làm

Bài viết này đã tổng hợp một số từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh thường gặp trong nha khoa, giúp bạn có cái nhìn tổng quan về lĩnh vực này. Nắm vững từ vựng và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nha khoa không chỉ giúp các bác sĩ có thể giao tiếp tốt hơn mà còn hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả. Học hỏi và sử dụng thành thạo các thuật ngữ này sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và góp phần vào sự phát triển của ngành nha khoa. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích cho những ai đang làm việc hoặc học tập trong lĩnh vực nha khoa, từ đó mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng trong nghề.

icon