Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
Tổng hợp từ vựng và mẫu câu giao tiếp chuyên ngành thời trang
Thời trang không chỉ đơn thuần là việc ăn mặc, mà còn thể hiện bản sắc văn hóa, cá tính của mỗi con người. Một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn thành công trong ngành này chính là khả năng giao tiếp hiệu quả với khách hàng và đồng nghiệp. Để làm được điều đó, việc nắm vững từ vựng cũng như các mẫu câu giao tiếp chuyên ngành thời trang là cực kỳ cần thiết. Skype English sẽ cùng bạn khám phá tổng hợp từ vựng và mẫu câu giao tiếp chuyên ngành thời trang trong bài viết này để bạn tự tin hơn trong môi trường làm việc.

1.Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thời trang
- Apparel /əˈpærəl/: Quần áo
- Accessory /əkˈsesəri/: Phụ kiện
- Boutique /buːˈtiːk/: Cửa hàng thời trang nhỏ
- Catwalk /ˈkætˌwɔːk/: Sàn diễn thời trang
- Couture /kuːˈtjʊər/: Thời trang cao cấp
- Design /dɪˈzaɪn/: Thiết kế
- Fabric /ˈfæbrɪk/: Vải
- Fashion /ˈfæʃən/: Thời trang
- Fit /fɪt/: Vừa vặn
- Garment /ˈɡɑːrmənt/: Quần áo
- Haute couture /oʊt kuːˈtjʊər/: Thời trang cao cấp
- Hanger /ˈhæŋər/: Móc treo quần áo
- Hemline /ˈhɛmlaɪn/: Đường viền gấu áo
- Jacket /ˈdʒækɪt/: Áo khoác
- Jeans /dʒiːnz/: Quần bò
- Lingerie /ˈlɒnʒərɪ/: Đồ lót phụ nữ
- Lookbook /ˈlʊkbʊk/: Bộ sưu tập thời trang
- Model /ˈmɒdəl/: Người mẫu
- Pattern /ˈpætərn/: Mẫu vẽ
- Runway /ˈrʌnweɪ/: Sàn diễn thời trang
- Seasonal /ˈsiːzənl/: Theo mùa
- Silhouette /ˌsɪluˈet/: Hình dáng
- Sketch /skɛtʃ/: Phác thảo
- Style /staɪl/: Phong cách
- Tailor /ˈteɪlər/: Thợ may
- Textile /ˈtɛkstaɪl/: Vải dệt
- Trend /trɛnd/: Xu hướng
- Vintage /ˈvɪntɪdʒ/: Cổ điển
- Wardrobe /ˈwɔːrdrəʊb/: Tủ quần áo
- Outfit /ˈaʊtfɪt/: Bộ trang phục
- Embellishment /ɪmˈbɛlɪʃmənt/: Trang trí
- Chic /ʃiːk/: Sang trọng, sành điệu
- Collar /ˈkɒlər/: Cổ áo
- Cuffs /kʌfs/: Cổ tay áo
- Drape /dreɪp/: Rủ (vải)
- Ensemble /ɒnˈsɒmbəl/: Bộ trang phục
- Fabrication /ˌfæbrɪˈkeɪʃən/: Quy trình sản xuất vải
- Fitting /ˈfɪtɪŋ/: Thử đồ
- Mannequin /ˈmænɪkɪn/: Ma-nơ-canh
- Pleat /pliːt/: Nếp gấp
- Seam /siːm/: Đường may
- Showroom /ˈʃoʊˌruːm/: Phòng trưng bày
- Stitch /stɪtʃ/: Mũi khâu
- Swatch /swɒtʃ/: Mẫu vải
- Texturize /ˈtɛkstʃəˌraɪz/: Làm nổi vân (vải)
- Tailoring /ˈteɪlərɪŋ/: Nghề may
- Vogue /voʊɡ/: Thịnh hành
- Wardrobe stylist /ˈwɔːrdrəʊb ˈstaɪlɪst/: Người tạo phong cách quần áo
- Zipper /ˈzɪpər/: Khóa kéo
- Accentuate /ækˈsɛntʃuˌeɪt/: Nhấn mạnh, làm nổi bật
- Blouse /blaʊs/: Áo kiểu nữ
- Cardigan /ˈkɑːrdɪɡən/: Áo len cài khuy
- Coat /koʊt/: Áo khoác dài
- Dress /drɛs/: Váy liền
- Dungarees /ˌdʌŋɡəˈriːz/: Quần yếm
- Evening gown /ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/: Váy dạ hội
- Hoodie /ˈhʊdi/: Áo có mũ trùm đầu
- Jumpsuit /ˈdʒʌmpsuːt/: Bộ liền thân
- Kimono /kɪˈmoʊnoʊ/: Áo kimono
- Leggings /ˈlɛɡɪŋz/: Quần bó, quần legging
- Overalls /ˈoʊvərˌɔːlz/: Quần yếm bảo hộ
- Pajamas /pəˈdʒæməz/: Đồ ngủ
- Parka /ˈpɑːrkə/: Áo khoác parka
- Pullover /ˈpʊlˌoʊvər/: Áo len chui đầu
- Skirt /skɜːrt/: Váy ngắn
- Sneakers /ˈsniːkərz/: Giày thể thao
- Slippers /ˈslɪpərz/: Dép đi trong nhà
- Stilettos /stɪˈlɛtoʊz/: Giày cao gót nhọn
- Sandals /ˈsændəlz/: Dép xăng-đan
- Ankle boots /ˈæŋkəl buːts/: Giày bốt cổ ngắn
- Loafers /ˈloʊfərz/: Giày lười
- Ballet flats /ˈbæleɪ flæts/: Giày bệt
- Cap /kæp/: Mũ lưỡi trai
- Beanie /ˈbiːni/: Mũ len
- Beret /bəˈreɪ/: Mũ nồi
- Bowler hat /ˈboʊlər hæt/: Mũ quả dưa
- Fedora /fəˈdɔːrə/: Mũ phớt
- Sun hat /sʌn hæt/: Mũ rộng vành
- Visor /ˈvaɪzər/: Mũ lưỡi trai không đỉnh
- Bucket hat /ˈbʌkɪt hæt/: Mũ xô
2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh thường sử dụng chuyên ngành thời trang
“What is the latest trend this season?”
“Xu hướng mới nhất của mùa này là gì?”
“Can you recommend an outfit for a formal event?”
“Bạn có thể gợi ý một bộ trang phục cho sự kiện trang trọng không?”
“This dress fits perfectly. Do you have it in other colors?”
“Chiếc váy này vừa vặn hoàn hảo. Bạn có chiếc nào với màu khác không?”
“What size are you looking for?”
“Bạn đang tìm kích cỡ nào?”
“Would you like to try this on?”
“Bạn có muốn thử cái này không?”

“Do you have this jacket in a larger size?”
“Bạn có chiếc áo khoác này cỡ lớn hơn không?”
“How much is this pair of shoes?”
“Đôi giày này bao nhiêu tiền?”
“This fabric feels very soft and comfortable.”
“Chất liệu vải này cảm giác rất mềm mại và thoải mái.”
“The hemline of this skirt is too short for me.”
“Đường viền gấu của chiếc váy này quá ngắn với tôi.”
“I’m looking for something more casual.”
“Tôi đang tìm một cái gì đó giản dị hơn.”
“This outfit is perfect for a summer party.”
“Bộ trang phục này hoàn hảo cho một bữa tiệc mùa hè.”
“Can you alter this dress to fit me better?”
“Bạn có thể chỉnh sửa chiếc váy này để nó vừa hơn với tôi không?”
“What materials are used in this garment?”
“Những chất liệu nào được sử dụng trong chiếc quần áo này?”
“Do you have a matching accessory for this dress?”
“Bạn có phụ kiện nào phù hợp với chiếc váy này không?”
“I’d like to see your collection of evening gowns.”
“Tôi muốn xem bộ sưu tập váy dạ hội của bạn.”
“These pants are too tight around the waist.”
“Quần này bó quá ở phần eo.”
“What kind of shoes would go well with this outfit?”
“Loại giày nào sẽ phù hợp với bộ trang phục này?”
“I prefer something with a more modern style.”
“Tôi thích một cái gì đó có phong cách hiện đại hơn.”
“Do you have any items on sale?”
“Bạn có món đồ nào đang giảm giá không?”
“This coat is perfect for the winter season.”
“Chiếc áo khoác này hoàn hảo cho mùa đông.”
“I’m looking for a vintage-style dress.”
“Tôi đang tìm một chiếc váy kiểu cổ điển.”
“How do I care for this fabric?”
“Tôi nên chăm sóc chất liệu vải này như thế nào?”
“This design is unique and eye-catching.”
“Thiết kế này độc đáo và bắt mắt.”
“Could you show me some handbags to match this dress?”
“Bạn có thể cho tôi xem vài chiếc túi xách phù hợp với chiếc váy này không?”
“The neckline on this blouse is very flattering.”
“Đường viền cổ áo trên chiếc áo này rất tôn dáng.”
“I need a pair of comfortable shoes for walking.”
“Tôi cần một đôi giày thoải mái để đi bộ.”
“Do you offer customization services?”
“Bạn có cung cấp dịch vụ tùy chỉnh không?”
“The sleeves on this shirt are a bit too long.”
“Tay áo của chiếc áo sơ mi này hơi dài quá.”
“Can I see some more casual wear options?”
“Tôi có thể xem thêm các lựa chọn trang phục thường ngày không?”
“This scarf adds a nice touch to the outfit.”
“Chiếc khăn này làm tăng thêm sự nổi bật cho bộ trang phục.”
3. Đoạn hội thoại tiếng Anh về chủ đề thời trang
Anna: Hi Brian! I haven’t seen you in a while. You look great! Is that a new jacket?
(Chào Brian! Lâu rồi không gặp. Bạn trông tuyệt quá! Đó có phải là áo khoác mới không?)
Brian: Hey Anna! Thanks! Yes, it is. I just got it last week. What do you think?
(Chào Anna! Cảm ơn! Đúng vậy, mình vừa mua nó tuần trước. Bạn nghĩ sao?)
Anna: It looks fantastic on you! Where did you get it?
(Nó trông tuyệt vời trên bạn đấy! Bạn mua nó ở đâu vậy?)
Brian: I found it at a small boutique downtown. They have some really trendy stuff. You should check it out!
(Mình tìm thấy nó ở một cửa hàng nhỏ dưới phố. Họ có nhiều món đồ rất hợp thời trang. Bạn nên đến xem thử!)
Anna: I definitely will. I’ve been wanting to update my wardrobe. What’s trending this season?
(Mình chắc chắn sẽ đến. Mình đang muốn cập nhật tủ đồ của mình. Mùa này có xu hướng gì mới?)
Brian: Well, from what I’ve seen, oversized blazers are really in right now. Also, a lot of people are wearing chunky sneakers. It’s all about mixing comfort with style.
(Theo những gì mình thấy, áo blazer rộng đang rất thịnh hành. Ngoài ra, nhiều người cũng đang mang giày thể thao đế dày. Xu hướng là kết hợp giữa sự thoải mái và phong cách.)
Anna: That sounds interesting! I’ve always loved comfortable shoes. Do you think chunky sneakers would go well with dresses?
(Nghe thú vị đấy! Mình luôn yêu thích những đôi giày thoải mái. Bạn nghĩ giày thể thao đế dày có hợp với váy không?)
Brian: Absolutely! That’s one of the big trends—pairing sneakers with dresses. It gives a casual yet chic vibe. You should try it!
(Chắc chắn rồi! Đó là một trong những xu hướng lớn hiện nay—kết hợp giày thể thao với váy. Nó tạo ra một phong cách thoải mái nhưng vẫn rất sành điệu. Bạn nên thử xem!)
Anna: That’s a great idea. I’m planning to go shopping this weekend. Any recommendations on where to shop?
(Ý tưởng hay đấy. Mình dự định đi mua sắm cuối tuần này. Bạn có đề xuất nào về nơi mua sắm không?)
Brian: You should definitely visit that boutique I mentioned. Also, there’s a new fashion store in the mall called “Urban Chic.” They have a good selection of trendy clothes and accessories.
(Bạn nên đến cửa hàng mình đã nhắc đến. Ngoài ra, còn có một cửa hàng thời trang mới trong trung tâm thương mại tên là “Urban Chic.” Họ có nhiều quần áo và phụ kiện hợp thời trang.)
Anna: Thanks for the tips, Brian! I can’t wait to go shopping. Maybe we can go together sometime.
(Cảm ơn vì những lời khuyên, Brian! Mình không thể chờ đợi để đi mua sắm. Có lẽ chúng ta có thể đi cùng nhau lần nào đó.)
Brian: Sure, that sounds fun! Let’s plan for next weekend. We can check out the latest collections and grab some coffee after.
(Chắc chắn rồi, nghe vui đấy! Chúng ta hãy lên kế hoạch cho cuối tuần tới. Chúng ta có thể xem các bộ sưu tập mới nhất và sau đó đi uống cà phê.)
Anna: Perfect! Looking forward to it. Thanks again for the fashion advice!
(Hoàn hảo! Mình mong đợi điều đó. Cảm ơn bạn lần nữa về những lời khuyên thời trang!)
Brian: Anytime, Anna! See you next weekend!
(Không có chi, Anna! Hẹn gặp lại bạn cuối tuần tới!)
Trên đây là những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày bạn nên “bỏ túi” để áp dụng vào các tình huống đàm thoại về thời trang.
Đồng thời, bạn có thể tham khảo chương trình học tiếng Anh giao tiếp online 1 kèm 1 taị Skype English để có được phương pháp và sự hỗ trợ học tập hiệu quả từ đội ngũ giáo viên chất lượng cao.
Skype English là đơn vị tiên phong khai phá mô hình học tiếng Anh online 1 kèm 1 tại Việt Nam. Hơn 1 thập kỉ hoạt động, Skype English là lựa chọn của hơn 15.000 học viên bao gồm người đi làm, các em học sinh sinh viên,… và nhận được sự tín nhiệm của hàng nghìn phụ huynh khi giao trách nhiệm khai phá tiềm năng Anh ngữ cho trẻ.
Tổng hợp từ vựng và mẫu câu giao tiếp chuyên ngành thời trang không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp mà còn mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp. Ngành thời trang đang ngày càng phát triển và yêu cầu khả năng giao tiếp tốt để tạo dựng mối quan hệ với khách hàng và đồng nghiệp.
Hy vọng rằng bài viết này sẽ là nguồn tham khảo hữu ích cho bạn trong việc nâng cao khả năng giao tiếp trong lĩnh vực thời trang. Hãy luôn tự tin và chủ động trong công việc của mình!
Đăng ký học thử 30 phút miễn phí!
- Đánh giá năng lực chính xác
- Thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa
- Truy cập vào tài nguyên học tập độc quyền





