Chia sẻ tài liệu miễn phí
Tổng hợp từ vựng công việc nhà bằng tiếng Anh
Việc làm các công việc nhà là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Nếu như bạn là người mới bắt đầu học tiếng Trung, việc nắm vững các từ vựng liên quan đến công việc nhà cơ bản sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả trong cuộc sống thực tế. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh cho các công việc nhà cơ bản, từ những từ vựng đơn giản nhất đến các công việc nhà phức tạp hơn. Hãy cúng Skype English tìm hiểu ngay dưới đây nhé!
1. Tổng hợp từ vựng công việc nhà bằng tiếng Anh
Broom – Chổi
Mop – Cây lau nhà
Vacuum cleaner – Máy hút bụi
Dustpan – Hót rác
Duster – Khăn lau bụi
Sponge – Miếng bọt biển
Cleaning cloth – Khăn lau
Bucket – Xô, thùng
Scrub brush – Bàn chải cọ rửa
Dish soap – Nước rửa chén
Laundry detergent – Bột giặt, nước giặt
Fabric softener – Nước xả vải
Window cleaner – Nước lau kính
Floor cleaner – Nước lau sàn
Garbage bag – Túi rác
Recycling bin – Thùng tái chế
Trash can – Thùng rác
Polish – Chất đánh bóng
Disinfectant – Chất khử trùng
Cleaning gloves – Găng tay lau dọn
Squeegee – Cây gạt nước
Bleach – Chất tẩy trắng
Washing machine – Máy giặt
Dryer – Máy sấy quần áo
Iron – Bàn là
Ironing board – Bàn để là quần áo
Carpet cleaner – Máy làm sạch thảm
Lint roller – Cây lăn bụi vải
Air freshener – Nước xịt phòng
Paper towel – Khăn giấy
Toilet brush – Bàn chải cọ nhà vệ sinh
Plunger – Cây thông bồn cầu
Scouring pad – Miếng cọ rửa
Stain remover – Chất tẩy vết bẩn
Baking soda – Baking soda (muối nở)
Vinegar – Giấm
Rubber gloves – Găng tay cao su
Dustbin – Thùng rác
Dustbin liner – Túi lót thùng rác
Floor buffer – Máy đánh bóng sàn
Lint trap – Bẫy lọc xơ vải (trong máy giặt/sấy)
Stepladder – Thang gấp
Feather duster – Chổi lông gà
Dust mask – Khẩu trang chống bụi
Wet wipes – Khăn ướt
Reusable cloth – Khăn vải tái sử dụng
Handheld vacuum – Máy hút bụi cầm tay
Microfiber cloth – Khăn lau sợi nhỏ
Tile cleaner – Nước lau gạch
Grout brush – Bàn chải cọ khe gạch
Household chores – Công việc nhà
Declutter – Dọn dẹp gọn gàng
Organize – Sắp xếp
Wipe – Lau chùi
Sweep – Quét
Rinse – Rửa sạch
Soak – Ngâm
Scrape – Cạo, gỡ
Degreaser – Chất tẩy dầu mỡ
Furnishings – Đồ nội thất
Mattress cleaner – Dung dịch vệ sinh nệm
Odor eliminator – Chất khử mùi
Water filter – Bộ lọc nước
Drain cleaner – Chất thông cống
Cleaning agent – Chất tẩy rửa
Grime – Vết bẩn bám chặt
Dust – Bụi
Dusting spray – Chai xịt bụi
Air purifier – Máy lọc không khí
Trash chute – Ống đổ rác
Ceiling fan duster – Dụng cụ lau quạt trần
Furniture polish – Nước đánh bóng đồ gỗ
Laundry basket – Giỏ đựng đồ giặt
Drying rack – Giá phơi đồ
Stove cleaner – Nước lau bếp
Oven cleaner – Chất tẩy lò nướng
Dishwasher – Máy rửa chén
Dish rack – Giá để bát đĩa
Refrigerator deodorizer – Chất khử mùi tủ lạnh
Lawn mower – Máy cắt cỏ
Leaf blower – Máy thổi lá
Compost bin – Thùng ủ phân
Recycling bin – Thùng tái chế
Compost – Phân hữu cơ
Gloves – Găng tay
Apron – Tạp dề
Hand sanitizer – Nước rửa tay
Sanitizing wipes – Khăn lau khử trùng
Laundry machine – Máy giặt
Fabric steamer – Máy hấp quần áo
Water softener – Thiết bị làm mềm nước
Spray bottle – Chai xịt
Squeegee mop – Chổi lau nhà dạng gạt
Grill brush – Bàn chải cọ vỉ nướng
Microwave cleaner – Chất tẩy rửa lò vi sóng
Patio cleaner – Nước lau sân
Bathroom cleaner – Chất tẩy rửa nhà tắm
Wood cleaner – Nước lau gỗ
Shower cleaner – Chất tẩy rửa vòi sen
Surface cleaner – Nước lau bề mặt
2. Thành ngữ và cụm từ tiếng Anh liên quan đến công việc nhà
Trong tiếng Anh, có nhiều thành ngữ và cụm từ liên quan đến các công việc nhà hàng ngày. Dưới đây là một số thành ngữ và cụm từ phổ biến:
- Clean as a whistle: Rất sạch sẽ
- A stitch in time saves nine: Sửa chữa kịp thời để tránh hậu quả lớn hơn
- Home sweet home: Ngôi nhà êm ấm
- A watched pot never boils: Nồi nước sôi không bao giờ đến
- Bite off more than you can chew: Nhận trách nhiệm nhiều hơn khả năng
- Make a clean sweep: Dọn dẹp sạch sẽ
- Put your house in order: Sắp xếp lại cuộc sống của bạn
- Sweep it under the rug: Che giấu vấn đề
- Break the ice: Phá vỡ bầu không khí lạnh lùng
- In hot water: Gặp rắc rối
3. Cách sử dụng từ vựng tiếng Anh cho công việc nhà hiệu quả
Để sử dụng từ vựng tiếng Anh cho các công việc nhà một cách hiệu quả, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
- Học từ vựng theo chủ đề: Phân chia từ vựng theo chủ đề như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ để dễ nhớ và áp dụng vào thực tế.
- Thực hành thông qua hoạt động hàng ngày: Sử dụng từ vựng khi thực hiện các công việc nhà hàng ngày để ghi nhớ lâu hơn.
- Sử dụng từ vựng trong câu hoặc đoạn văn ngắn: Kết hợp từ vựng vào câu hoặc đoạn văn để hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng.
- Tương tác với người bản xứ: Thực hành giao tiếp với người nước ngoài về các công việc nhà để cải thiện khả năng sử dụng từ vựng.
- Xem phim, đọc sách tiếng Anh về công việc nhà: Tiếp xúc với ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế để nâng cao kỹ năng sử dụng từ vựng.
Bằng cách áp dụng những mẹo trên, bạn sẽ có thể nâng cao khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh cho các công việc nhà một cách hiệu quả.
Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh cho các công việc nhà cơ bản, từ dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc vườn, sửa chữa đến các vật dụng trong nhà. Chúng ta cũng đã khám phá thành ngữ và cụm từ liên quan đến công việc nhà, cùng những mẹo hiệu quả để sử dụng từ vựng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và tự tin hơn khi thực hiện các công việc nhà. Hãy áp dụng những kiến thức và mẹo trên để trở thành một chuyên gia trong việc sử dụng từ vựng tiếng Anh cho công việc nhà của mình!
Đăng ký học thử 30 phút miễn phí!
- Đánh giá năng lực chính xác
- Thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa
- Truy cập vào tài nguyên học tập độc quyền





