Luyện IELTS cùng Skype English
Tổng hợp phrasal verbs with down
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tổng hợp phrasal verbs with down, một trong những khía cạnh phong phú và thú vị của ngôn ngữ tiếng Anh. Phrasal verbs là những cụm động từ có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Việc hiểu rõ về chúng không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn làm phong phú vốn từ vựng của mình.
1. Định nghĩa và tầm quan trọng của phrasal verbs
Phrasal verbs là các cụm động từ gồm một động từ và một hoặc nhiều trạng từ hoặc giới từ. Chúng thường mang nghĩa khác với nghĩa đen của từng thành phần.
Khái niệm cơ bản về phrasal verbs
Phrasal verbs thường bao gồm một động từ chính kết hợp với một hoặc nhiều từ khác, tạo ra nghĩa tổng hợp. Các từ này có thể là giới từ hoặc trạng từ. Ví dụ, trong cụm “give up”, “give” là động từ chính và “up” là trạng từ. Nghĩa của cả cụm này là “từ bỏ”.
Tại sao phrasal verbs lại quan trọng?
Sử dụng phrasal verbs là một phần thiết yếu trong việc học tiếng Anh vì chúng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn viết. Nếu bạn không nắm rõ ý nghĩa của chúng, bạn có thể dễ dàng hiểu sai thông điệp mà người khác muốn truyền đạt. Hơn nữa, việc sử dụng phrasal verbs cũng giúp bạn nghe tự nhiên hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.
Vai trò của phrasal verbs trong ngôn ngữ
Phrasal verbs không chỉ giúp cho câu nói trở nên phong phú hơn mà còn góp phần thể hiện thái độ, cảm xúc và các tình huống một cách rõ ràng. Chúng giúp tạo ra sự đa dạng trong cách diễn đạt và làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động hơn.
2. Tổng hợp phrasal verbs with down
Break down : Hỏng, suy sụp, phân tích
Ví dụ:
- My car broke down on the way to work.
- Let’s break down this problem into smaller parts.
Calm down : Bình tĩnh lại
Ví dụ:
- Please calm down, everything will be fine.
Come down : Đi xuống, giảm giá trị
Ví dụ:
- The price of the house has come down recently.
- We had to come down the stairs quickly.
Cut down : Cắt giảm
Ví dụ:
- You should cut down on sugar if you want to stay healthy.
Dress down : Mặc giản dị, chỉ trích nặng nề
Ví dụ:
- You don’t need to dress down for the meeting, just wear something comfortable.
- The manager dressed down the employee for being late.
Fall down : Ngã xuống
Ví dụ:
- Be careful! You might fall down if you’re not paying attention.
Get down : Đi xuống, bắt đầu làm việc gì
Ví dụ:
- Let’s get down to business.
- He had to get down the ladder to fix the roof.
Give down : Ghi chép (thường là giảm bớt cảm xúc)
Ví dụ:
- She gave down a list of things to do for the event.
Go down : Đi xuống, giảm xuống, bị ghi nhớ
Ví dụ:
- The elevator went down to the basement.
- The temperature went down sharply last night.
Hold down : Giữ lại, ngăn cản
Ví dụ:
- Can you hold down the fort while I’m away?
- She tried to hold down her excitement when she received the news.
Knock down : Đánh ngã, phá bỏ
Ví dụ:
- The storm knocked down the tree in front of my house.
- The company plans to knock down the old building to build a new one.
Let down : Làm thất vọng
Ví dụ:
- I hope I don’t let you down during the exam.
Look down on : Coi thường
Ví dụ:
- He looks down on people who don’t have a degree.
Pick down : Nhặt xuống
Ví dụ:
- She picked down the book from the shelf.
Put down : Đặt xuống, chỉ trích
Ví dụ:
- She put down her bag and sat down.
- He always puts down others to make himself feel better.
Run down : Kiệt sức, chỉ trích
Ví dụ:
- After a long day, I feel really run down.
- She ran down the new proposal during the meeting.
Set down : Đặt xuống, ghi lại
Ví dụ:
- She set down her cup and began to talk.
- I will set down the important points from the meeting.
Shut down : Đóng cửa, dừng hoạt động
Ví dụ:
- The company decided to shut down its operations due to financial losses.
- The computer shut down unexpectedly.
Slow down : Chậm lại
Ví dụ:
- You should slow down while driving in the rain.
Take down : Ghi chép, hạ xuống
Ví dụ:
- Can you take down the notes from the meeting?
- They had to take down the old building to make way for a new one.
Turn down : Từ chối, vặn nhỏ
Ví dụ:
- I had to turn down the job offer because of the salary.
- Please turn down the music; it’s too loud.
Wind down : Thư giãn, kết thúc
Ví dụ:
- After a long day, I like to wind down by reading a book.
- We’ll wind down the meeting at 5 PM.
Write down : Viết xuống
Ví dụ:
- Please write down your name on the list.
>> Tham khảo: Khóa học tiếng Anh giao tiếp dành cho người đi làm online 1 kèm 1
Hy vọng rằng qua bài viết tổng hợp phrasal verbs with down này, bạn đã có cái nhìn sâu sắc hơn về cách sử dụng các cụm động từ trong tiếng Anh. Việc nắm vững những phrasal verbs không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn mở rộng vốn từ vựng của bạn. Hãy thực hành thường xuyên và áp dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày để trở thành một người nói tiếng Anh tự tin!
Đăng ký học thử 30 phút miễn phí!
- Đánh giá năng lực chính xác
- Thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa
- Truy cập vào tài nguyên học tập độc quyền





