Khai mở sự nghiệp với bộ 50 câu hỏi phỏng vấn và cách trả lời bằng tiếng Anh chuyên nghiệp

Mục lục

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu một hành trình mới trong sự nghiệp của mình chưa? Dù bạn là một sinh viên mới ra trường bước vào môi trường làm việc chuyên nghiệp hay bạn đã là một chuyên gia có kinh nghiệm đang tìm kiếm một sự thay đổi thì việc thể hiện bản thân khi tham gia phỏng vấn là cực kỳ quan trọng. Để giúp bạn chuẩn bị một cách hiệu quả, Skype English đã tổng hợp một danh sách gồm 50 câu hỏi phỏng vấn thông thường cùng câu trả lời chuyên nghiệp bằng tiếng Anh, đảm bảo bạn sẽ được trang bị đầy đủ để gây ấn tượng với các nhà tuyển dụng tài năng.

1. Tại sao các câu hỏi phỏng vấn lại quan trọng?

xr:d:DAF gnj5rfU:217,j:8615810481064172616,t:24041003

Trong quá trình tìm kiếm một công việc phù hợp, chúng ta thường phải trải qua các cuộc phỏng vấn. Các câu hỏi trong phỏng vấn giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ hơn về kinh nghiệm, kỹ năng và tính cách của bạn. Điều này giúp họ quyết định liệu bạn có phù hợp với vị trí và công ty hay không.

Ngoài ra, câu hỏi phỏng vấn cũng giúp bạn hiểu rõ hơn về công ty và vị trí mà bạn đang ứng tuyển. Bằng cách trả lời các câu hỏi một cách chyên nghiệp, bạn có thể thể hiện sự tôn trọng và quan tâm của mình với công ty và vị trí đó.

Do vậy, việc chuẩn bị các câu hỏi phỏng vấn là rất quan trọng để có thể thành công trong việc tìm kiếm việc làm. Hãy cùng tham khảo bộ 50 câu phỏng vấn mẫu dưới đây nhé!

2. Bộ 50 câu hỏi phỏng vấn và cách trả lời bằng tiếng Anh chuyên nghiệp

xr:d:DAF gnj5rfU:217,j:8615810481064172616,t:24041003

1. Giới thiệu bản thân và kinh nghiệm làm việc (Introducing yourself and your work experience)

I am [your name], I graduated from [name of your school] with a degree in [major]. I have nearly 5 years of experience working in this field. Previously, I worked at [company name] with the title of [job title].

(Tôi là [tên của bạn], tôi tốt nghiệp từ [tên trường] với bằng [chuyên ngành]. Tôi đã có gần 5 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực này. Trước đây, tôi đã làm việc tại [tên công ty] và có chức danh là [chức danh])

Bạn có thể nói thêm về các dự án hoặc thành tích đáng chú ý trong quá trình làm việc tại công ty trước đó.

2. Lý do tại sao bạn rời khỏi công ty cũ (Why did you leave your previous company?)

I have had 3 years of experience working at my previous company, and I have learned a lot. However, I want to expand my knowledge and skills and seek new challenges in a different work environment.

(Tôi đã có 3 năm kinh nghiệm làm việc tại công ty trước đó và tôi đã học được rất nhiều điều. Tuy nhiên, tôi muốn mở rộng kiến thức và kỹ năng của mình và tìm kiếm những thử thách mới trong môi trường làm việc khác.)

Chúng ta nên tránh nhắc đến những điểm tiêu cực về công ty trước đó hoặc người đồng nghiệp vì điều này có thể tạo ra ấn tượng xấu với nhà tuyển dụng.

3. Thành tích đáng chú ý nhất trong sự nghiệp của bạn (The most notable achievement in your career)

One of the notable achievements in my career is when I proposed a new marketing strategy for the company’s product and achieved the highest sales figures in the company’s history. This led to me receiving the “Outstanding Employee” award and being recognized by the leadership team and colleagues.

(Một trong những thành tích đáng chú ý nhất trong sự nghiệp của tôi là khi tôi đã đưa ra một chiến lược marketing mới cho sản phẩm của công ty và đã đạt được doanh số bán hàng cao nhất trong lịch sử của công ty. Điều này đã giúp tôi nhận được giải thưởng “Nhân viên xuất sắc nhất” và được công nhận bởi ban lãnh đạo và đồng nghiệp.)

Điều quan trọng là bạn nên cung cấp các con số và kết quả cụ thể để nhà tuyển dụng có thể đánh giá được thành tích của bạn.

4. Những điều học được từ công việc trước đây (The lessons learned from previous jobs)

I have learned a lot from my previous job, especially in managing time and working efficiently in high-pressure environments. I have also acquired numerous new skills and had the opportunity to collaborate with international partners and clients, which has helped me improve my communication skills and work in multicultural environments.

(Tôi đã học được rất nhiều từ công việc trước đây, đặc biệt là cách để quản lý thời gian và làm việc hiệu quả trong môi trường áp lực. Tôi cũng đã học được nhiều kỹ năng mới và có cơ hội để làm việc với các đối tác và khách hàng quốc tế, giúp tôi nâng cao kỹ năng giao tiếp và làm việc trong môi trường đa văn hóa.)

Việc trình bày những điều học được từ công việc trước đó sẽ giúp nhà tuyển dụng thấy rằng bạn là người học hỏi và luôn cố gắng để phát triển bản thân.

5. Kỹ năng mềm quan trọng nhất (The most important soft skills)

In my opinion, the most important soft skill is effective communication. This includes the ability to listen, exchange ideas, and articulate thoughts clearly and logically. Communication skills help me interact and work with colleagues and clients effectively.

(Theo tôi, kỹ năng mềm quan trọng nhất là khả năng giao tiếp hiệu quả. Điều này bao gồm khả năng lắng nghe, trao đổi ý kiến và thể hiện ý tưởng một cách rõ ràng và logic. Kỹ năng giao tiếp giúp tôi tương tác và làm việc với đồng nghiệp và khách hàng một cách hiệu quả.)

6. Kỹ năng mềm yếu nhất (Weakest soft skill)

I believe my weakest soft skill is managing stress in high-pressure situations. I have participated in courses and engaged in self-learning to cope with pressure and maintain balance in life. Additionally, I have learned time management and prioritization techniques to avoid stress.

(Tôi cho rằng kỹ năng mềm yếu nhất của tôi là khả năng quản lý stress trong tình huống áp lực cao. Tôi đã tham gia vào các khóa học và tự học cách đối phó với áp lực và duy trì cân bằng trong cuộc sống. Tôi cũng đã học cách quản lý thời gian và ưu tiên công việc để tránh căng thẳng.)

Nói thêm về cách bạn đã nỗ lực để cải thiện kỹ năng mềm yếu sẽ cho thấy sự chủ động và nỗ lực của bạn trong việc phát triển bản thân.

7. Bạn cho rằng tính cách của bạn phù hợp với công việc này không? (Do you think your personality is suitable for this job?)

I believe that my personality aligns well with this job because I am detail-oriented, able to handle pressure, and consistently strive to complete tasks to the best of my ability. Additionally, I am resilient under pressure and possess the ability to work independently, which enables me to accomplish tasks accurately and efficiently.

(Tôi tin rằng tính cách của tôi phù hợp với công việc này vì tôi có tính cầu toàn, chịu áp lực và luôn cố gắng hoàn thành tốt công việc được giao. Tôi cũng là người chịu được áp lực và có khả năng làm việc độc lập, điều này giúp tôi có thể hoàn thành công việc một cách chính xác và hiệu quả.)

Hãy đưa ra các ví dụ cụ thể để minh họa tính cách của bạn và cách nó phù hợp với công việc. Nếu tính cách của bạn không phù hợp, hãy cố gắng giải thích cách bạn sẽ làm việc để khắc phục điều đó.

8. Mô tả bản thân chỉ trong 3 từ (Self-description in just 3 words)

I am an honest person, able to handle pressure, and always strive my best in work. I consistently maintain a sense of responsibility and commitment to deliver the best results.

(Tôi là người trung thực, chịu áp lực và luôn cố gắng hết mình trong công việc. Tôi luôn có tinh thần trách nhiệm và cam kết để đem lại kết quả tốt nhất.)

Mô tả bản thân trong 3 từ sẽ bắt buộc bạn phải tóm tắt lại những đặc điểm quan trọng và giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ hơn về tính cách của bạn.

9. Bạn có phương pháp làm việc hiệu quả nhất là gì? (What is your most effective working method?)

My most effective working method is planning and time management. I regularly set goals and prioritize tasks to ensure that I complete them on schedule. Additionally, I always strive to maintain focus and avoid distractions while working.

(Phương pháp làm việc hiệu quả nhất của tôi là lập kế hoạch và quản lý thời gian. Tôi thường xuyên đặt ra các mục tiêu và sắp xếp công việc theo thứ tự ưu tiên để đảm bảo tôi hoàn thành công việc theo đúng tiến độ. Bên cạnh đó, tôi cũng luôn cố gắng duy trì tinh thần tập trung và không bị phân tâm trong quá trình làm việc.)

10. Các kỹ năng nào đã giúp bạn có được việc làm này? (Which skills have helped you secure this job?)

I believe that communication skills, time management, and teamwork have helped me secure this job. I am able to convey information clearly and effectively, as well as balance individual tasks and team responsibilities.

(Tôi tin rằng các kỹ năng giao tiếp, quản lý thời gian và làm việc nhóm đã giúp tôi có được việc làm này. Tôi có khả năng truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả, cũng như cân bằng được công việc cá nhân và công việc nhóm.)

xr:d:DAF gnj5rfU:217,j:8615810481064172616,t:24041003

11. Bạn muốn học những kỹ năng mới nào trong thời gian tới? (What new skills do you want to learn in the near future?)

I want to learn more about project management skills and leadership skills. I believe these skills will help me become an effective manager and enable me to make decisions and lead teams in important projects.

(Tôi muốn học thêm về kỹ năng quản lý dự án và kỹ năng lãnh đạo. Tôi tin rằng những kỹ năng này sẽ giúp tôi trở thành một cấp quản lý hiệu quả và có thể đưa ra các quyết định và lãnh đạo nhóm trong các dự án quan trọng.)

12. Bạn đã tham gia vào các dự án hoặc khóa học nào liên quan đến công việc này? (Have you participated in any projects or courses related to this job?)

I participated in a project management training course and successfully executed an advertising campaign for the company’s new product. Additionally, I also enrolled in a communication and presentation skills course to enhance my ability to convey ideas persuasively to colleagues and clients.

(Tôi đã tham gia vào một khóa đào tạo về quản lý dự án và đã thực hiện thành công một dự án quảng cáo cho sản phẩm mới của công ty. Tôi cũng đã tham gia vào một khóa học về kỹ năng giao tiếp và thuyết trình để cải thiện khả năng truyền đạt ý kiến và thuyết phục đồng nghiệp và khách hàng.)

13. Theo bạn, kinh nghiệm làm việc quan trọng nhất mà bạn mang lại cho vị trí này là gì? (According to you, what is the most important work experience that you bring to this position?)

The most important experience I bring to this position is the ability to work in a multicultural and multilingual environment. I have experience collaborating with colleagues and partners from various countries, which has helped me gain a deeper understanding of cultural diversity and effective work practices within such an environment.

(Kinh nghiệm làm việc quan trọng nhất mà tôi mang lại cho vị trí này là khả năng làm việc trong môi trường đa văn hóa và đa ngôn ngữ. Tôi đã có kinh nghiệm làm việc với đồng nghiệp và đối tác từ nhiều quốc gia khác nhau, điều này giúp tôi hiểu biết sâu hơn về sự đa dạng văn hóa và cách làm việc hiệu quả trong môi trường đó.)

14. Bạn đã chuẩn bị như thế nào để sẵn sàng cho vị trí mới này? (How have you prepared yourself to be ready for this new position?)

To prepare for this new position, I thoroughly researched the company and their industry. I also updated my knowledge and skills relevant to the role and practiced those skills in previous projects and jobs. I believe that thorough preparation will help me adapt quickly and effectively in the new role.

(Để chuẩn bị cho vị trí mới này, tôi đã nghiên cứu kỹ về công ty và ngành công nghiệp của họ. Tôi cũng đã cập nhật kiến thức và kỹ năng liên quan đến vị trí và đã thực hành các kỹ năng đó trong các dự án và công việc trước đó. Tôi tin rằng sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp tôi thích nghi nhanh chóng và hiệu quả trong vai trò mới.)

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bước vào vị trí mới sẽ giúp bạn tỏa sáng trong mắt nhà tuyển dụng và chứng tỏ bạn là ứng viên có trách nhiệm và chuyên nghiệp.

15. Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì? (What is your career objective?)

My career goal is to become an expert in my field and contribute to the development of the organization. I aspire to continuously learn and grow personally to achieve significant success in my career.

(Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là trở thành một chuyên gia trong lĩnh vực của mình và đóng góp vào sự phát triển của tổ chức. Tôi muốn không ngừng học hỏi và phát triển bản thân để có thể đạt được những thành công lớn trong sự nghiệp.)

16. Điều gì thúc đẩy bạn làm việc mỗi ngày? (What drives you to work every day?)

My biggest motivation in work is the passion and enthusiasm I have for the field I’m in. I believe in the significance of my work and I always strive to contribute my best to bring value to both the organization and society.

(Động lực lớn nhất của tôi trong công việc là sự đam mê và niềm say mê với lĩnh vực mà tôi đang làm. Tôi tin rằng công việc của mình có ý nghĩa và tôi luôn muốn đóng góp hết mình để mang lại giá trị cho tổ chức và xã hội.)

17. Tại sao bạn nghĩ rằng mình phù hợp với vị trí này? (Why do you think you’re suitable for this position?)

I believe I am suitable for this position because I have the experience and necessary skills to perform the job effectively. Additionally, my commitment, sense of responsibility, and ability to work independently are also important factors that will help me thrive in this role.

(Tôi tin rằng tôi phù hợp với vị trí này vì có kinh nghiệm và kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Ngoài ra, sự cam kết, tinh thần trách nhiệm và khả năng làm việc độc lập của tôi cũng là yếu tố quan trọng giúp tôi phát triển trong vai trò này.)

18. Bạn nhìn nhận thế nào về thách thức và cơ hội trong công việc này? (How do you perceive the challenges and opportunities in this job?)

I see challenges as opportunities to develop myself. Challenges will help me learn, hone skills, and surpass my own limits. Simultaneously, opportunities will open up new experiences, potential for advancement, and achieve significant success in my career.

(Tôi nhìn nhận thách thức là cơ hội để phát triển bản thân. Những thách thức sẽ giúp tôi học hỏi, rèn luyện kỹ năng và vượt qua giới hạn của bản thân. Đồng thời, những cơ hội sẽ mở ra cho tôi những trải nghiệm mới, tiềm năng thăng tiến và đạt được những thành công lớn trong sự nghiệp.)

19. Bạn có kế hoạch phát triển bản thân như thế nào trong tương lai? (How do you plan to develop yourself in the future?)

My personal development plan includes continuous learning, participating in new courses and projects, building strong relationships within the industry, and developing leadership skills. I aspire to become an influential individual who brings value to both the organization and the community.

(Kế hoạch phát triển bản thân của tôi bao gồm việc học hỏi liên tục, tham gia vào các khóa học và dự án mới, xây dựng mối quan hệ chặt chẽ trong ngành nghề và phát triển kỹ năng lãnh đạo. Tôi muốn trở thành một người có ảnh hưởng và đem lại giá trị cho cả tổ chức và cộng đồng)

20. Bạn đã từng đối mặt với tình huống khẩn cấp hoặc thay đổi đột ngột trong công việc chưa? Làm thế nào để xử lý? (Have you ever faced an emergency situation or sudden change at work? How did you handle it?)

I have faced emergency situations before when the project encountered issues and required immediate plan changes. To handle it, I organized an emergency meeting to identify the root cause, propose solutions, and allocate tasks effectively to ensure the project continued smoothly.

(Tôi đã từng đối mặt với tình huống khẩn cấp khi dự án gặp sự cố và cần phải thay đổi kế hoạch ngay lập tức. Để xử lý, tôi đã tổ chức cuộc họp khẩn để tìm ra nguyên nhân và đưa ra giải pháp cũng như phân chia công việc một cách hiệu quả để đảm bảo dự án vẫn diễn ra suôn sẻ.)

xr:d:DAF gnj5rfU:217,j:8615810481064172616,t:24041003

21. Bạn có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt không? Hãy cho một ví dụ cụ thể. (Do you have good problem-solving skills? Please provide a specific example)

I believe that I have good problem-solving skills. A specific example is when the company faced cost challenges, and I proposed a cost-saving plan that still ensured work efficiency. Consequently, I helped the company save a significant amount of costs while maintaining product quality.

(Tôi tin rằng mình có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt. Một ví dụ cụ thể là khi công ty gặp khó khăn về chi phí và tôi đã đề xuất một kế hoạch tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả công việc. Qua đó, tôi đã giúp công ty tiết kiệm được một khoản lớn chi phí mà vẫn duy trì được chất lượng sản phẩm.)

22. Bạn có tư duy logic và khả năng phân tích tốt không? (Do you have logical thinking and good analytical skills?)

I believe that logical thinking and analytical skills are among my strengths. I often apply logical reasoning and analysis to make accurate and effective decisions in my work. This helps me solve problems systematically and achieve good results.

(Tôi tin rằng tư duy logic và khả năng phân tích là một trong những điểm mạnh của tôi. Tôi thường áp dụng tư duy logic và phân tích để đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả trong công việc. Việc này giúp tôi giải quyết vấn đề một cách có hệ thống và đạt được kết quả tốt.)

23. Bạn có thái độ tích cực đối với thay đổi không? (Do you have a positive attitude towards change?)

I always maintain a positive attitude towards change because I believe that change is an opportunity for growth. I am always open-minded and willing to adapt to new changes, learning from them and improving myself. This positive attitude helps me not only overcome challenges but also seize opportunities for development.

(Tôi luôn có thái độ tích cực đối với thay đổi vì tôi tin rằng thay đổi là cơ hội để phát triển. Tôi luôn mở lòng và sẵn sàng thích nghi với những thay đổi mới, học hỏi từ đó và cải thiện bản thân. Thái độ tích cực giúp tôi không chỉ vượt qua thách thức mà còn tận dụng cơ hội để phát triển.)

24. Bạn biết gì về công ty của chúng tôi? (What do you know about our company?)

I’ve researched the company extensively and I’m impressed by [mention specific aspects of the company, such as its mission, recent achievements, or industry reputation]. I believe my values and skills align well with the company’s goals.

(Tôi đã nghiên cứu kỹ lưỡng về công ty và tôi rất ấn tượng với [đề cập đến các khía cạnh cụ thể của công ty, chẳng hạn như sứ mệnh, những thành tựu gần đây hoặc danh tiếng trong ngành]. Tôi tin rằng các giá trị và kỹ năng của tôi phù hợp tốt với mục tiêu của công ty.)

25. Hãy kể về khoảng thời gian bạn có cơ hội thể hiện kỹ năng lãnh đạo (Tell me about a time when you demonstrated leadership skills)

In my previous role, I led a cross-functional team to [describe a project or initiative]. I effectively motivated team members, delegated tasks based on strengths, and facilitated communication to ensure the project was completed successfully.

(Trong vai trò trước đây của tôi, tôi đã lãnh đạo một nhóm đa chức năng để [mô tả một dự án hoặc sáng kiến]. Tôi đã động viên các thành viên trong nhóm một cách hiệu quả, giao nhiệm vụ dựa trên điểm mạnh và tạo điều kiện giao tiếp để đảm bảo dự án được hoàn thành thành công.)

26. Động lực thúc đẩy bạn là gì? (What motivates you?)

I’m motivated by challenging work that allows me to continuously learn and grow. I’m also motivated by the opportunity to make a positive impact and contribute to the success of my team and the organization as a whole.

(Tôi được thúc đẩy bởi những công việc nhiều thử thách cho phép tôi liên tục học hỏi và phát triển. Tôi cũng được thúc đẩy bởi những cơ hội tạo ra tác động tích cực và đóng góp vào sự thành công của đội nhóm và toàn bộ tổ chức)

27. Bạn có thể đưa ra ví dụ về khoảng thời gian bạn phải làm việc cùng đồng nghiệp khó tính hay quản lý khó tính không? (Can you give an example of a time when you had to work with a difficult colleague or supervisor?)

I once had a colleague who had different working styles, which sometimes led to conflicts. I addressed the situation by initiating open and honest communication, finding common ground, and focusing on our shared goals to effectively collaborate

(Tôi từng có một đồng nghiệp có phong cách làm việc khác nhau, đôi khi dẫn đến mâu thuẫn. Tôi đã giải quyết tình huống này bằng cách bắt đầu giao tiếp cởi mở và trung thực, tìm ra điểm chung và tập trung vào các mục tiêu chung của chúng ta để cộng tác hiệu quả.)

28. Mức lương mà bạn mong muốn (What are your salary expectations?)

I’m flexible with salary and more focused on finding the right opportunity to grow and contribute. However, based on my experience and the industry standard, I would expect a salary in the range of [mention a specific range or leave it open for negotiation].

(Tôi khá linh hoạt với mức lương đề xuất và tập trung hơn vào cơ hội phù hợp để phát triển và đóng góp cho công ty. Tuy nhiên, dựa trên kinh nghiệm của tôi và tiêu chuẩn ngành, tôi mong đợi một mức lương trong khoảng [đề cập đến một phạm vi cụ thể hoặc để ngỏ để thương lượng])

29. Bạn xử lý những lời chỉ trích mang tính xây dựng như thế nào? (How do you handle constructive criticism?)

I view constructive criticism as an opportunity for growth and improvement. I listen attentively, reflect on the feedback, and take proactive steps to address any areas for improvement

(Tôi xem những lời phê bình mang tính xây dựng là cơ hội phát triển và cải thiện. Tôi chăm chú lắng nghe, suy ngẫm về những phản hội và chủ động thực hiện các bước để cải thiện bản thân.)

30. Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh? (What do you do in your free time?)

In my free time, I enjoy [mention hobbies or activities]. I also prioritize self-care activities like exercise, reading, and spending time with friends and family to maintain a healthy work-life balance.

(Trong thời gian rảnh, tôi thích (đề cập đến sở thích hoặc hoạt động). Tôi cũng làm các hoạt động cá nhân như tập thể dục, đọc sách và dành thời gian cho gia đình và bạn bè để duy trì cân bằng cuộc sống và công việc.)

31. Hãy mô tả khoảng thời gian bạn phải thích nghi với môi trường mới hoặc thay đổi bất ngờ. (Can you describe a time when you had to adapt to a new environment or unexpected changes?)

In my previous role, there was a major restructuring that led to changes in team dynamics and processes. I adapted by staying flexible, seeking guidance from leadership, and proactively learning new skills to excel in the new environment.

(Ở vai trò trước đây của tôi, đã có một cuộc tái cơ cấu lớn dẫn đến những thay đổi trong động lực và quy trình của nhóm. Tôi thích nghi bằng cách luôn linh hoạt, tìm kiếm sự hướng dẫn từ lãnh đạo và chủ động học các kỹ năng mới để vượt trội trong môi trường mới.)

32. Điều gì khiến bạn khác biệt so với các ứng viên khác? (What sets you apart from other candidates?)

I believe my combination of [mention specific skills, experiences, or qualities] sets me apart from other candidates. I’m also highly motivated, adaptable, and committed to delivering results.

(Tôi tin rằng sự kết hợp của [đề cập đến các kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phẩm chất cụ thể] khiến tôi khác biệt với các ứng viên khác. Tôi cũng có động lực cao, khả năng thích ứng và cam kết mang lại kết quả.)

33. Làm thế nào để bạn ưu tiên các nhiệm vụ của mình và quản lý thời gian hiệu quả? (How do you prioritize your tasks and manage your time effectively?)

I prioritize tasks based on deadlines and importance, using tools like to-do lists and time-blocking techniques to manage my time effectively. I also regularly reassess my priorities and adjust my schedule as needed to stay on track.

(Tôi ưu tiên các nhiệm vụ dựa trên thời hạn và tầm quan trọng, sử dụng các công cụ như danh sách việc cần làm và kỹ thuật phân bổ thời gian để quản lý thời gian của mình một cách hiệu quả. Tôi cũng thường xuyên đánh giá lại các ưu tiên của mình và điều chỉnh lịch trình của mình nếu cần để luôn đi đúng hướng.)

34. Bạn có thể mô tả thời điểm bạn phải vượt qua một trở ngại lớn để đạt được mục tiêu không? (Can you describe a time when you had to overcome a major obstacle to achieve a goal?)

I once faced a significant technical challenge while working on a project. I approached the problem systematically, researched possible solutions, and sought guidance from colleagues. Through perseverance and teamwork, we were able to overcome the obstacle and successfully achieve our goal.

(Tôi đã từng phải đối mặt với một thách thức kỹ thuật quan trọng khi thực hiện một dự án. Tôi tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống, nghiên cứu các giải pháp khả thi và tìm kiếm sự hướng dẫn từ đồng nghiệp. Nhờ sự kiên trì và tinh thần đồng đội, chúng tôi đã có thể vượt qua trở ngại và đạt được mục tiêu của mình một cách thành công.)

35. Bạn có câu hỏi gì cho chúng tôi? (Do you have any questions for us?)

Yes, I’m curious about [mention something specific about the company, team, or role]. Can you tell me more about [insert question here]?

(Có, tôi tò mò về [đề cập điều gì đó cụ thể về công ty, nhóm hoặc vai trò]. Bạn có thể cho tôi biết thêm về [chèn câu hỏi vào đây] không?)

36. Hãy cho một ví dụ về thời điểm bạn phải gây ảnh hưởng đến người khác mà không có quyền trực tiếp. (Give an example of a time when you had to influence others without having direct authority.)

In a cross-functional project, I needed to gain buy-in from team members who were hesitant about adopting a new approach. I built rapport, demonstrated the benefits of the proposed solution, and addressed concerns effectively through persuasive communication and collaboration. Ultimately, I was able to garner support and successfully implement the change.

(Trong một dự án đa chức năng, tôi cần có được sự đồng tình từ các thành viên trong nhóm, những người đang do dự về việc áp dụng một cách tiếp cận mới. Tôi đã xây dựng mối quan hệ, chứng minh lợi ích của giải pháp được đề xuất và giải quyết các mối quan ngại một cách hiệu quả thông qua giao tiếp và hợp tác thuyết phục. Cuối cùng, tôi đã có thể thu hút được sự ủng hộ và thực hiện thành công sự thay đổi.)

37. Bạn xử lý tình huống như thế nào khi không đạt được mục tiêu hoặc chỉ tiêu của mình đề ra? (How do you handle a situation where you’re not meeting your goals or targets?)

I would first assess the root causes of falling short of goals, whether it’s due to external factors, lack of resources, or personal performance. I would then develop a plan of action to address any deficiencies, set realistic goals, and seek support or guidance as needed. I’m committed to continuous improvement and would take proactive steps to course-correct and achieve desired outcomes.

(Trước tiên, tôi sẽ đánh giá nguyên nhân gốc rễ của việc không đạt được mục tiêu, cho dù đó là do các yếu tố bên ngoài, thiếu nguồn lực hay hiệu suất cá nhân. Sau đó, tôi sẽ phát triển một kế hoạch hành động để giải quyết mọi thiếu sót, đặt ra các mục tiêu thực tế và tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc hướng dẫn nếu cần. Tôi cam kết cải tiến liên tục và sẽ thực hiện các bước chủ động để điều chỉnh hướng đi và đạt được kết quả mong muốn.)

38. Làm thế nào để bạn xử lý sự mơ hồ hoặc không chắc chắn ở nơi làm việc? (How do you handle ambiguity or uncertainty in the workplace?)

I view ambiguity as an opportunity for creativity and innovation. I embrace uncertainty by seeking clarity through asking questions, gathering information, and collaborating with colleagues. I remain adaptable and flexible, focusing on solutions rather than getting bogged down by uncertainty. Clear communication and transparency are also key in navigating ambiguous situations.

(Tôi coi sự mơ hồ là cơ hội cho sự sáng tạo và đổi mới. Tôi đón nhận sự không chắc chắn bằng cách tìm kiếm sự rõ ràng thông qua việc đặt câu hỏi, thu thập thông tin và cộng tác với đồng nghiệp. Tôi vẫn có khả năng thích ứng và linh hoạt, tập trung vào các giải pháp thay vì sa lầy vào sự không chắc chắn. Giao tiếp rõ ràng và minh bạch cũng là chìa khóa trong việc điều hướng các tình huống mơ hồ.)

39. Bạn mong đợi điều gì từ sếp/giám đốc của mình? (What do you expect from your boss/director?)

To be honest, I believe that every boss/director brings their unique strengths and leadership style to the table, and I am adaptable to working with different types of leaders. However, I am particularly drawn to leaders who prioritize effective communication and have a genuine interest in understanding their employees’ concerns. I also find it motivating to work under someone who recognizes and values the unique strengths and contributions of each team member.

(Thành thực mà nói, tôi tin rằng mọi người sếp/giám đốc đều có những thế mạnh và phong cách lãnh đạo độc đáo của riêng họ, và tôi có thể thích nghi để làm việc với các kiểu lãnh đạo khác nhau. Tuy nhiên, tôi đặc biệt ấn tượng với những nhà lãnh đạo ưu tiên giao tiếp hiệu quả và thực sự quan tâm đến việc hiểu mối quan tâm của nhân viên. Tôi cũng thấy có động lực khi làm việc dưới quyền của một người công nhận và đánh giá cao những điểm mạnh và đóng góp độc đáo của từng thành viên trong nhóm.)

40. Bạn làm việc như thế nào trong môi trường làm việc nhóm? (How do you work in a team environment?)

 I work well in a team environment by being a proactive communicator, actively contributing ideas, and valuing different perspectives. I prioritize clear and open communication, and I am accountable for my responsibilities, ensuring timely and quality delivery. I believe in fostering a positive and inclusive atmosphere that encourages creativity and collaboration.

(Tôi làm việc tốt trong môi trường làm việc nhóm nhóm bằng cách là người chủ động giao tiếp, tích cực đóng góp ý kiến và đánh giá các quan điểm khác nhau. Tôi ưu tiên giao tiếp rõ ràng và cởi mở, đồng thời chịu trách nhiệm về trách nhiệm của mình, đảm bảo giao hàng kịp thời và chất lượng. Tôi tin vào việc thúc đẩy một bầu không khí tích cực và hòa nhập, khuyến khích sự sáng tạo và hợp tác.)

41. Các mục tiêu ngắn hạn của bạn là gì? (What are your short term goals?)

My short-term goal is to further develop my skills and expertise in [mention specific area or field relevant to the job you’re applying for]. I aim to take on more challenging projects and responsibilities within the company, contributing to its success while continuing to learn and grow professionally.

(Mục tiêu ngắn hạn của tôi là phát triển hơn nữa các kỹ năng và chuyên môn của mình trong [đề cập đến lĩnh vực hoặc lĩnh vực cụ thể liên quan đến công việc bạn đang ứng tuyển]. Tôi đặt mục tiêu đảm nhận những dự án và trách nhiệm đầy thách thức hơn trong công ty, góp phần vào sự thành công của công ty đồng thời tiếp tục học hỏi và phát triển về mặt chuyên môn.)

42. Các mục tiêu dài hạn của bạn là gì? (What are your long term goals?)

My long-term goal is to continue advancing in my career, ultimately taking on leadership roles where I can make significant contributions to the organization’s strategic objectives. I aspire to become an expert in [mention specific area or field], leveraging my experience and knowledge to drive innovation and positively impact the company’s growth and sustainability.

(Mục tiêu lâu dài của tôi là tiếp tục thăng tiến trong sự nghiệp, cuối cùng đảm nhận vai trò lãnh đạo nơi tôi có thể đóng góp đáng kể cho các mục tiêu chiến lược của tổ chức. Tôi mong muốn trở thành chuyên gia trong [đề cập đến lĩnh vực hoặc lĩnh vực cụ thể], tận dụng kinh nghiệm và kiến ​​thức của mình để thúc đẩy sự đổi mới và tác động tích cực đến sự phát triển và bền vững của công ty.)

43. Bạn dự tính sẽ làm việc ở đây bao lâu? (How long do you plan on working here?)

I’m committed to contributing to the success of this company for the foreseeable future. As long as I continue to find opportunities for growth, development, and meaningful contributions to the team and the organization’s goals, I see myself building a long-term career here.

(Tôi cam kết đóng góp vào sự thành công của công ty này trong tương lai gần. Miễn là tôi tiếp tục tìm thấy cơ hội tăng trưởng, phát triển và đóng góp có ý nghĩa cho nhóm cũng như mục tiêu của tổ chức, tôi thấy mình sẽ xây dựng sự nghiệp lâu dài ở đây.)

44. Điểm mạnh của bạn là gì? (What are your strengths?)

My strengths lie in my ability to effectively communicate and collaborate with others, my strong problem-solving skills, and my attention to detail. I’m also known for my ability to adapt to new situations quickly and my dedication to delivering high-quality work. Overall, I believe my strengths enable me to contribute positively to any team or project I’m a part of.

(Điểm mạnh của tôi nằm ở khả năng giao tiếp và cộng tác hiệu quả với người khác, kỹ năng giải quyết vấn đề mạnh mẽ và sự chú ý đến từng chi tiết. Tôi cũng được biết đến với khả năng thích ứng nhanh chóng với các tình huống mới và sự cống hiến của tôi để mang lại công việc chất lượng cao. Nhìn chung, tôi tin rằng điểm mạnh của mình cho phép tôi đóng góp tích cực cho bất kỳ nhóm hoặc dự án nào mà tôi tham gia.)

45. Điểm yếu của bạn là gì? (What are your weaknesses?)

One weakness I’ve identified is my tendency to be overly critical of my own work. While it pushes me to strive for excellence, it can also sometimes lead to unnecessary self-doubt or hesitation. However, I’ve been actively working on cultivating self-compassion and recognizing that making mistakes is a natural part of the learning process. I’ve found that seeking feedback from others and focusing on continuous improvement has helped me mitigate this weakness and become more confident in my abilities.

(Một điểm yếu mà tôi đã xác định được là xu hướng chỉ trích quá mức công việc của mình. Mặc dù nó thúc đẩy tôi phấn đấu để đạt được sự xuất sắc nhưng đôi khi nó cũng có thể dẫn đến sự nghi ngờ hoặc do dự không đáng có. Tuy nhiên, tôi đang tích cực nỗ lực trau dồi lòng từ bi với bản thân và nhận ra rằng việc phạm sai lầm là một phần tự nhiên của quá trình học hỏi. Tôi nhận thấy rằng việc tìm kiếm phản hồi từ người khác và tập trung vào việc cải tiến liên tục đã giúp tôi giảm thiểu điểm yếu này và trở nên tự tin hơn vào khả năng của mình.)

46. Nếu bạn được cơ hội thực hiện một thay đổi đột phá trong văn hóa của công ty chúng tôi, điều gì bạn sẽ thực hiện và bạn dự đoán nó sẽ ảnh hưởng như thế nào đến sự thành công của tổ chức chúng tôi? (If you were given the opportunity to implement a radical change within our company culture, what would it be and how do you anticipate it impacting our organization’s success?)

If I were given the opportunity to implement a radical change within your company culture, I would propose implementing a flexible work model and facilitating remote work conditions. By doing so, employees would have the freedom to manage their time and workspace, thereby enhancing satisfaction, commitment, and productivity. I believe that promoting a flexible work environment will attract and retain talent, fostering creativity and innovation, thus improving the competitiveness and success of the organization.

(Nếu tôi được cơ hội thực hiện một thay đổi đột phá trong văn hóa của công ty, tôi sẽ đề xuất áp dụng mô hình làm việc linh hoạt và tạo điều kiện thuận lợi cho công việc từ xa. Bằng cách này, nhân viên sẽ có tự do linh hoạt trong việc tự quản lý thời gian và không gian làm việc của họ, từ đó tăng cường sự hài lòng, sự cam kết và hiệu suất làm việc. Tôi tin rằng việc thúc đẩy môi trường làm việc linh hoạt sẽ thu hút và giữ chân được nhân tài, tạo điều kiện cho sự sáng tạo và đổi mới, từ đó nâng cao sự cạnh tranh và thành công tổ chức.)

Trong quá trình phỏng vấn, câu hỏi không chỉ giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ hơn về kỹ năng, tính cách, kiến thức và mục tiêu nghề nghiệp của ứng viên mà còn đánh giá được sự sẵn lòng học hỏi và phát triển bản thân của họ. Việc trả lời một cách tự tin, rõ ràng và minh bạch sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tích cực và tăng cơ hội thành công trong quá trình tuyển dụng. Hãy chuẩn bị kỹ lưỡng và tự tin trình bày những thông tin quan trọng nhất về bản thân khi tham gia phỏng vấn. Chúc bạn thành công!

Để đăng kí HỌC THỬ MIỄN PHÍ, kiểm tra đánh giá trình độ hiện tại và nhận lộ trình học riêng biệt, học viên/ phụ huynh có thể click vào nút đăng kí dưới đây để được trải nghiệm học thử 30 phút hoàn toàn miễn phí khóa học tiếng Anh online 1 kèm 1 cùng đội ngũ giáo viên chất lượng cao tại Skype English
Path 252@ 2

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ miễn phí

    Hãy đến Skype English ngay hôm nay để cảm nhận sự khác biệt!