Continue to V hay Ving? Nắm chắc kiến thức với cấu trúc Continue chỉ với 3 phút
Chia sẻ tài liệu miễn phí

Continue to V hay Ving? Nắm chắc kiến thức với cấu trúc Continue chỉ với 3 phút

Trong tiếng Anh, việc sử dụng động từ Continue kết hợp với các động từ nguyên mẫu có to (toV) hay động từ thêm đuôi -ing (V-ing) thường gây ra nhiều bối rối cho người học. Đặc biệt đây là một cấu trúc quan trọng và được sử dụng khá nhiều trong giao tiếp thường ngày. Bài viết này, Skype English sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc Continue + to V và Continue + V-ing, phân biệt cách dùng cũng như áp dụng chúng một cách hiệu quả.

1. Cách sử dụng và ý nghĩa của Continue + to V

Diễn tả một hành động hoặc quyết định mới

Khi bạn cần diễn đạt một hành động mà trước đó bạn chưa làm hoặc đã tạm dừng, bạn nên sử dụng Continue to V. Ví dụ:

“After the break, she continued to work on the project.” (Sau giờ nghỉ, cô ấy tiếp tục làm việc trên dự án.)

Thể hiện kế hoạch đã định sẵn

Continue to V cũng có thể được áp dụng trong những tình huống mà bạn muốn nhấn mạnh một kế hoạch hoặc một quyết định đã được lên lịch trước. Một ví dụ điển hình là:

“The company continues to invest in renewable energy.” (Công ty tiếp tục đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

Nhấn mạnh tính nhất quán trong hành động

Một điểm thú vị khác là khi bạn muốn nhấn mạnh rằng bạn sẽ không chỉ tiếp tục mà còn kiên định với quyết định của bạn. Điều này thường xuất hiện trong các tình huống mà người nói muốn thể hiện sự cam kết. Ví dụ:

“He decided to quit his job and continued to study English.” (Anh ấy quyết định thôi việc và tiếp tục học tiếng Anh.)

2. Cách sử dụng và ý nghĩa của Continue + V-ing

Diễn tả hành động đang diễn ra

Khi bạn cần đề cập đến một hành động mà bạn đã bắt đầu và vẫn đang tiếp tục mà không có sự gián đoạn, Continue Ving chính là lựa chọn đúng đắn. Ví dụ:

“He continued reading the book even though it was late.” (Anh ấy tiếp tục đọc sách dù đã khuya.)

Thể hiện hoạt động không có sự gián đoạn

Một ví dụ khác khi bạn muốn mô tả một hoạt động đã và đang tiếp tục mà không có sự can thiệp nào là:

“Please continue practicing your English every day.” (Hãy tiếp tục luyện tập tiếng Anh mỗi ngày.)

Tính chất liên tục trong thói quen

Continue Ving cũng rất hữu ích khi bạn muốn nói về một thói quen hoặc một hoạt động mà bạn thường xuyên thực hiện. Chẳng hạn:

“She continued working hard to achieve her goals.” (Cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.)

3. Những cấu trúc câu khác của Continue

Continue with + something

Nghĩa: Tiếp tục với một việc đang làm dở dang.

Ví dụ: She continued with her work after lunch.

Cô ấy tiếp tục công việc sau bữa trưa.

 

Continue as + noun

Nghĩa: Tiếp tục ở một vai trò hoặc vị trí nào đó.

Ví dụ: He will continue as the team leader.

Anh ấy sẽ tiếp tục giữ vai trò trưởng nhóm.

 

Continue on + something

Nghĩa: Tiếp tục trên một con đường hoặc tiến trình.

Ví dụ: They continued on their journey after a short break.

Họ tiếp tục cuộc hành trình sau khi nghỉ ngắn.

 

Continue where + clause

Nghĩa: Tiếp tục từ điểm nào đó (thường dùng khi tạm dừng và quay lại hành động).

Ví dụ: Let’s continue where we left off yesterday.

Hãy tiếp tục từ chỗ chúng ta dừng lại hôm qua.

 

Continue for + time

Nghĩa: Tiếp tục trong một khoảng thời gian cụ thể.

Ví dụ: The meeting will continue for another hour.

Cuộc họp sẽ tiếp tục thêm một giờ nữa.

 

Continue until + time/event

Nghĩa: Tiếp tục cho đến khi một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra.

Ví dụ: The concert continued until midnight.

Buổi hòa nhạc tiếp tục cho đến nửa đêm.

 

Continue despite + noun/phrase

Nghĩa: Tiếp tục mặc dù có trở ngại hoặc khó khăn.

Ví dụ: She continued despite the challenges.

Cô ấy tiếp tục mặc dù có những khó khăn.

4. Các lỗi thường gặp khi sử dụng Continue + to V và Continue + V-ing

Mặc dù việc sử dụng Continue to V và Continue Ving có thể đơn giản, nhưng nhiều người vẫn mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện những lỗi này sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm không đáng có trong giao tiếp.

Sử dụng Continue to V không chính xác

Một lỗi thường gặp là sử dụng Continue to V trong những trường hợp mà bạn nên dùng Continue Ving. Ví dụ, câu “He continued to reading the book” là sai. Hình thức đúng là “He continued reading the book.”

Lựa chọn Continue Ving không thích hợp

Ngược lại, một lỗi khác là dùng Continue Ving trong trường hợp mà bạn nên sử dụng Continue to V. Ví dụ: “They continued studying English after graduating” là sai, trong khi câu đúng nên là “They continued to study English after graduating.”

Không phân biệt ngữ cảnh

Nhiều người không chú trọng đến ngữ cảnh khi sử dụng hai cấu trúc này, dẫn đến việc câu văn trở nên không logic và khó hiểu. Sự chính xác trong ngữ cảnh là rất quan trọng để truyền tải thông điệp một cách rõ ràng.

5. Mẹo nhớ nhanh và áp dụng cấu trúc Continue + to V và Continue + V-ing

Để nhớ nhanh và áp dụng cấu trúc Continue to V và Continue Ving hiệu quả, bạn có thể sử dụng những mẹo sau đây.

Phân chia theo loại hành động

Hãy ghi nhớ rằng khi bạn muốn nói về hành động mới, quyết định mới, kế hoạch đã định, hãy dùng Continue to V. Còn nếu bạn đang nói về hành động đang diễn ra, không gián đoạn, hãy chọn Continue Ving.

Thực hành thường xuyên

Đừng quên thực hành thường xuyên với các ví dụ và bài tập. Việc lặp lại những cấu trúc này sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn. Bạn có thể thử viết ra những câu của riêng mình và kiểm tra xem bạn có sử dụng đúng không.

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cố gắng áp dụng những cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày của bạn. Khi bạn nói chuyện với bạn bè hoặc đồng nghiệp, hãy thử sử dụng cả hai kiểu cấu trúc để tăng cường khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn.

6. Bài tập thực hành về Continue + to V / V-ing

Bài 1. Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống

  1. After the interruption, she (continue) _______ (study) for her exam.
  2. He (continue) _______ (play) the guitar even though his fingers hurt.
  3. Despite the rain, they (continue) _______ (work) on the project.
  4. We will (continue) _______ (wait) for the bus until it arrives.
  5. The doctor advised him to (continue) _______ (exercise) regularly to stay healthy.
  6. They decided to (continue) _______ (travel) to the next town after lunch.
  7. She (continue) _______ (help) the elderly even after she retired.
  8. He promised to (continue) _______ (support) the charity for as long as he could.
  9. I will (continue) _______ (learn) new languages in the future.
  10. The team (continue) _______ (practice) hard despite the losses.

Đáp án:

  1. continued studying
  2. continued playing
  3. continued working
  4. continue to wait
  5. continue to exercise
  6. continue to travel
  7. continued helping
  8. continue to support
  9. continue to learn
  10. continued practicing

 

Bài 2. Điền dạng đúng của động từ vào chỗ trống trong đoạn văn sau

Minh is a very dedicated student. Despite the challenges he faces, he always tries to improve his skills. Last month, he started a new English course, and he has been working hard ever since. Every day, Minh spends at least two hours studying. Even when he feels tired, he still (1. continue) _______ (study) because he knows that practice makes perfect.

Last week, Minh had a big test. He felt nervous, but he decided to (2. continue) _______ (review) his notes carefully. On the day of the test, he was a bit stressed, but after calming down, he (3. continue) _______ (answer) the questions one by one. He was determined not to give up and (4. continue) _______ (try) his best.

When the results came out, Minh was so happy! His efforts paid off, and he passed the test with flying colors. Now, he is more motivated than ever to (5. continue) _______ (study) and improve his English. He also plans to (6. continue) _______ (participate) in extra-curricular activities to enhance his communication skills.

Minh believes that success doesn’t come easily. You have to (7. continue) _______ (work) hard and never stop learning. That’s why Minh will always (8. continue) _______ (pursue) his goals no matter what challenges come his way.

Đáp án:

  1. continue studying
  2. continue reviewing
  3. continued answering
  4. continue trying
  5. continue studying
  6. continue participating
  7. continue working
  8. continue to pursue

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng cấu trúc Continue to V và Continue Ving trong tiếng Anh. Với những hướng dẫn và bài tập thực hành cụ thể, bạn sẽ tự tin hơn trong việc áp dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày. Hãy luôn nhớ rằng việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn nắm vững ngôn ngữ này một cách hiệu quả hơn!

icon