Chia sẻ tài liệu miễn phí
3 phút phân biệt quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Trong tiếng Anh, thì quá khứ đơn (Simple Past) và quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là hai thì quá khứ thường được sử dụng nhất. Mặc dù cả hai đều miêu tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ, nhưng chúng có những điểm khác biệt cơ bản về cách sử dụng và ý nghĩa. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt hai thì này một cách rõ ràng và hiệu quả trong vòng 3 phút.
1. Phân biệt khái niệm thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ đơn: là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh dùng để diễn tả những hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
- I went to the cinema yesterday. (Tôi đã đi xem phim vào ngày hôm qua.)
- She studied English last year. (Cô ấy đã học tiếng Anh vào năm ngoái.)
Thì quá khứ tiếp diễn: là một thì dùng để diễn tả những hành động, sự việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.
Ví dụ:
- I was watching TV when the phone rang. (Tôi đang xem TV khi điện thoại reo.)
- She was studying for her exam while I was cooking dinner. (Cô ấy đang học bài cho kỳ thi trong khi tôi đang nấu ăn tối.)
2. Cách dùng của thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ đơn
- Miêu tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ:
Ví dụ:
I lived in Italy for 2 years before moving to Vietnam. (Tôi sống ở Ý trong 2 năm trước khi chuyển đến Việt Nam.)
- Kể lại một câu chuyện trong quá khứ:
Ví dụ:
Last summer, we went to Bali for vacation. We stayed there for a week and had a great time. (Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đi du lịch đến Bali. Chúng tôi ở đó trong một tuần và có khoảng thời gian tuyệt vời.)
- Đưa ra thông tin hoặc sự kiện đã được xác định trong quá khứ:
Ví dụ:
I finished my homework at 9 pm yesterday. (Tối qua, tôi đã hoàn thành bài tập của mình vào lúc 9 giờ.)
Thì quá khứ tiếp diễn
- Miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ:
Ví dụ:
At 8pm last night, I was cooking dinner while my husband was watching TV. (Tối qua vào lúc 8 giờ, tôi đang nấu ăn tối trong khi chồng tôi đang xem TV.)
- Miêu tả hai hành động đang xảy ra song song trong quá khứ:
Ví dụ:
When I arrived at the party, everyone was dancing and having fun. (Khi tôi đến bữa tiệc, mọi người đang nhảy múa và vui chơi.)
3. Công thức thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ đơn
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V2/ed
- Phủ định: S + did not + V (bare infinitive)
- Nghi vấn: Did + S + V (bare infinitive)?
Ví dụ:
- I visited my grandparents last weekend.
- She did not attend the meeting yesterday.
Thì quá khứ tiếp diễn
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + was/were + V-ing
- Phủ định: S + was/were not + V-ing
- Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?
Ví dụ:
- She was reading a book at 7 p.m. last night.
- They were having dinner when the phone rang.
4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Quá khứ đơn:
- Các trạng từ thời gian trong quá khứ: yesterday, last night, last week, last month, last year, ago, in 2020…
- Động từ được chia theo quy tắc (thêm -ed vào sau động từ) hoặc không theo quy tắc (biến đổi thành dạng bất quy tắc).
Quá khứ tiếp diễn:
- Các trạng từ thời gian trong quá khứ: while, when, at that time, at 5pm…
- Cấu trúc “was/were + V-ing”.
5. Bài tập thực hành phân biệt thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Bài Tập 1: Chọn Đúng Thì (Simple Past hoặc Past Continuous)
Hoàn thành các câu sau bằng cách chọn thì đúng của động từ trong ngoặc:
- While I (walk) __________ to school, I (see) __________ a strange bird.
- They (watch) __________ TV when the power (go) __________ out.
- When we (arrive) __________ at the party, everyone (dance) __________.
Đáp án:
- was walking, saw
- were watching, went
- arrived, was dancing
Bài Tập 2: Chia Động Từ Trong Ngoặc
Chia động từ trong ngoặc ở thì Quá Khứ Đơn hoặc Quá Khứ Tiếp Diễn sao cho đúng ngữ pháp:
- Yesterday at 6 p.m., I (cook) __________ dinner.
- He (play) __________ football when he (break) __________ his leg.
- Last night, I (read) __________ a book when the phone (ring) __________.
Đáp án:
- was cooking
- was playing, broke
- was reading, rang
Bài Tập 3: Viết Lại Câu
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng thì Quá Khứ Đơn hoặc Quá Khứ Tiếp Diễn sao cho đúng ngữ pháp:
- (She / sing) __________ when I (enter) __________ the room.
- (They / swim) __________ in the pool when it (start) __________ to rain.
- (I / not finish) __________ my homework when my friend (call) __________ me.
Đáp án:
- She was singing when I entered the room.
- They were swimming in the pool when it started to rain.
- I had not finished my homework when my friend called me.
Bài Tập 4: Hãy đọc đoạn văn sau và chọn thì phù hợp để hoàn thành câu.
Last year, my family and I (1) _ (go/went) on a trip to Japan. We (2) _ (visit/visited) many famous landmarks and (3) _ (try/tried) traditional Japanese food. While we (4) _ (walk/were walking) around Tokyo, we (5) _ (see/were seeing) the beautiful cherry blossoms. It (6) _ (be/was) such a great experience.
- went
- visited
- tried
- were walking
- were seeing
- was
6. Mẹo ghi nhớ nhanh thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Để dễ dàng ghi nhớ và sử dụng đúng hai thì này, hãy áp dụng các mẹo sau:
Nhớ rằng quá khứ đơn là quá khứ “đã hoàn thành”, có thể hiểu như một bức tranh tĩnh về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Còn quá khứ tiếp diễn là quá khứ “đang diễn ra”, có thể hiểu như một bức tranh động về hai hành động đang diễn ra cùng một lúc trong quá khứ.
Lưu ý sử dụng các trạng từ thời gian và cấu trúc câu phù hợp để phân biệt hai thì này.
Trong tiếng Anh, quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn là hai thì quan trọng và thường được sử dụng để miêu tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ. Sự khác biệt giữa hai thì này là rất đơn giản, chỉ cần lưu ý đến các dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng cho đúng thì bạn có thể phân biệt chúng một cách dễ dàng. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh. Chúc bạn thành công trong việc học tập và sử dụng tiếng Anh!
Đăng ký học thử 30 phút miễn phí!
- Đánh giá năng lực chính xác
- Thiết kế lộ trình học tập cá nhân hóa
- Truy cập vào tài nguyên học tập độc quyền





