3 phút phân biệt Lastly, At last và In the end
Chia sẻ tài liệu miễn phí

3 phút phân biệt Lastly, At last và In the end

Bạn có từng bối rối giữa Lastly, At last và In the end khi viết tiếng Anh? Đây đều là những từ mang nghĩa “cuối cùng”, nhưng cách dùng lại rất khác nhau! Nếu bạn muốn sử dụng đúng trong mọi tình huống, hãy cùng Skype English khám phá ngay cách phân biệt 3 từ này trong bài viết dưới đây!

1. Lastly là gì?

Lastly là một trạng từ (adverb) mang nghĩa “cuối cùng”, thường được dùng khi liệt kê các ý trong một bài nói hoặc bài viết. Nó giúp người đọc hoặc người nghe biết rằng đây là điểm cuối cùng trong danh sách.

Cấu trúc:

  • Lastly, + mệnh đề (Dùng ở đầu câu để giới thiệu ý cuối cùng)
  • S + V + lastly (Ít phổ biến, chủ yếu dùng trong văn viết)

Ví dụ:

  • Firstly, we need to analyze the problem. Secondly, we should find a solution. Lastly, we must take action. (Đầu tiên, chúng ta cần phân tích vấn đề. Thứ hai, chúng ta nên tìm giải pháp. Cuối cùng, chúng ta phải hành động.)
  • Lastly, remember to turn off the lights before leaving. (Cuối cùng, hãy nhớ tắt đèn trước khi rời đi.)
  • The new phone has a great camera, long battery life, and lastly, an affordable price. (Chiếc điện thoại mới có camera đẹp, pin lâu và cuối cùng, giá cả phải chăng.)

2. At last là gì?

At last là một trạng từ (adverb) mang nghĩa “cuối cùng thì”, dùng để diễn tả sự chờ đợi, mong đợi hoặc nỗ lực kéo dài trước khi một điều gì đó xảy ra. Nó nhấn mạnh cảm xúc vui mừng, nhẹ nhõm khi điều mong muốn cuối cùng cũng thành hiện thực.

Cấu trúc:

  • At last, + mệnh đề (Dùng ở đầu câu để nhấn mạnh)
  • S + V + at last (Dùng ở cuối câu để bày tỏ cảm xúc)

Ví dụ:

  • At last, she passed the driving test after failing three times. (Cuối cùng thì cô ấy cũng đậu kỳ thi lái xe sau ba lần trượt.)
  • We have been waiting for hours, and at last, the bus has arrived. (Chúng tôi đã chờ hàng giờ liền, và cuối cùng thì xe buýt cũng đến.)
  • He had been looking for a job for months, and he found one at last. (Anh ấy đã tìm việc trong nhiều tháng liền, và cuối cùng thì cũng tìm được.)

3. In the end là gì?

In the end có nghĩa là “rốt cuộc, cuối cùng thì”, dùng để nói về kết quả hoặc kết luận của một sự việc sau một quá trình. Nó không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ như At last.

Cấu trúc:

  • In the end, + mệnh đề (Dùng ở đầu câu để nhấn mạnh)
  • S + V + in the end (Dùng ở cuối câu để nói về kết quả)

Ví dụ:

  • We had many plans for the weekend, but in the end, we just stayed home. (Chúng tôi có rất nhiều kế hoạch cho cuối tuần, nhưng rốt cuộc thì lại ở nhà.)
  • She tried several jobs, but in the end, she became a teacher. (Cô ấy đã thử nhiều công việc, nhưng cuối cùng lại trở thành giáo viên.)
  • In the end, everything worked out well. (Cuối cùng thì mọi thứ cũng ổn thỏa.)

3. 3 phút phân biệt Lastly, At last và In the end

Từ vựng Nghĩa Cách dùng Vị trí trong câu Ví dụ
Lastly Cuối cùng (dùng để liệt kê) – Dùng trong danh sách liệt kê các ý trong bài nói hoặc bài viết. – Thường đứng ở đầu câu hoặc trước ý cuối cùng trong danh sách Firstly, we prepared the materials. Secondly, we made the design. Lastly, we finished the product. (Đầu tiên, chúng tôi chuẩn bị nguyên liệu. Thứ hai, chúng tôi thiết kế. Cuối cùng, chúng tôi hoàn thành sản phẩm.)
At last Cuối cùng thì (nhấn mạnh sự chờ đợi, mong đợi lâu) – Dùng để diễn tả sự mong chờ, nỗ lực trong thời gian dài.
– Nhấn mạnh cảm xúc vui mừng, nhẹ nhõm khi điều mong muốn xảy ra.
– Thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. After years of hard work, he has at last achieved his dream. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng thì anh ấy cũng đạt được ước mơ.)
In the end Rốt cuộc, cuối cùng thì (nhấn mạnh kết quả) – Dùng để nói về kết quả hoặc kết luận sau một quá trình dài.
– Không nhấn mạnh cảm xúc như “At last”.
– Thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu. We had many plans for the trip, but in the end, we just stayed home. (Chúng tôi có nhiều kế hoạch cho chuyến đi, nhưng cuối cùng lại ở nhà.)

4. Bài tập ứng dụng

Bài tập 1: Điền “Lastly”, “At last” hoặc “In the end” vào chỗ trống

  1. We waited for hours, and ______, the bus arrived.
  2. She tried many different jobs, but ______, she decided to become a teacher.
  3. ______, let’s summarize the main points of the presentation.
  4. They searched everywhere for the lost key, and ______, they found it under the sofa.
  5. We had a long discussion about where to go on vacation, and ______, we chose Da Nang.
  6. He worked hard for many years, and ______, he was promoted to manager.
  7. The movie had several twists, but ______, the main character found happiness.
  8. The meeting covered several topics. ______, we discussed the budget for next year.
  9. She had been waiting for this opportunity for so long, and ______, it happened.
  10. We had some disagreements, but ______, we reached a compromise.

Đáp án Bài 1

  • At last
  • In the end
  • Lastly
  • At last
  • In the end
  • At last
  • In the end
  • Lastly
  • At last
  • In the end

Bài tập 2: Hoàn thành hội thoại bằng “Lastly”, “At last” hoặc “In the end”

Tình huống 1: Cuối cùng cũng tốt nghiệp

A: I can’t believe it! After four years of hard work, we ______ received our diplomas!

B: I know, it felt like forever!

Tình huống 2: Kết quả của một cuộc tranh luận

A: We discussed so many options for the vacation. First, we thought about going to Thailand. Then, we considered Japan. ______, we chose Korea.

B: That sounds like a great choice!

Tình huống 3: Bài phát biểu của CEO

A: Our company has achieved many milestones this year. We launched new products, expanded to new markets, and increased customer satisfaction. ______, I want to thank our amazing team for their hard work.

B: That was an inspiring speech!

Tình huống 4: Chờ đợi trong bệnh viện

A: We’ve been sitting here for three hours…

B: I know. The doctor is finally calling your name!

A: Oh, thank goodness! ______, it’s my turn!

Tình huống 5: Học cách chấp nhận

A: I kept trying to change his mind, but he wouldn’t listen.

B: So what did you do?

A: Well, ______, I just accepted his decision.

Tình huống 6: Tóm tắt bài thuyết trình

A: First, I explained the problem. Then, I discussed possible solutions. ______, I’ll summarize the key points.

B: That sounds like a clear structure!

Tình huống 7: Hành trình tìm kiếm công việc

A: You’ve tried so many different jobs. What do you do now?

B: Well, ______, I found a career that truly makes me happy.

Tình huống 8: Chờ đợi một ngày đặc biệt

A: I can’t believe our wedding day is here!

B: Me neither! ______, the big day has arrived!

Tình huống 9: Cuối cùng cũng hoàn thành một cuốn sách

A: This book was so long, but I finished it!

B: Wow, how was the ending?

A: It had many twists, but ______, the hero won.

Tình huống 10: Một cuộc hành trình dài

A: We’ve been traveling for 20 hours. Are we almost there?

B: Yes! Look, that’s our hotel!

A: Oh, ______, we’ve arrived!

Đáp án Bài 2

  1. At last
  2. In the end
  3. Lastly
  4. At last
  5. In the end
  6. Lastly
  7. In the end
  8. At last
  9. In the end
  10. At last

Việc phân biệt giữa ba cụm từ Lastly, At last và In the end không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn tạo ra sự tinh tế trong cách diễn đạt ý tưởng. Mỗi từ đều mang một ý nghĩa và sắc thái riêng, và việc hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm phổ biến trong giao tiếp. Hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc mà bạn muốn truyền tải để chọn lựa từ thích hợp!

icon