200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E theo chủ đề
Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm

200+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E theo chủ đề

Trong tiếng Anh, từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp hiệu quả. Chữ E là một trong những chữ cái phổ biến nhất và xuất hiện trong nhiều từ vựng tiếng Anh khác nhau. Để giúp bạn mở rộng vốn từ của mình, Skype English sẽ giới thiệu đến bạn hơn 200 từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chư E, được phân loại theo nhiều chủ đề khác nhau. Hãy cùng Skype English khám phá từng chủ đề dưới đây nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E chủ đề: Gia đình

  • Elder (n) /ˈɛldər/: người lớn tuổi
  • Engagement (n) /ɪnˈɡeɪdʒmənt/: sự đính hôn
  • Embrace (v) /ɪmˈbreɪs/: ôm
  • Educate (v) /ˈɛdʒʊkeɪt/: giáo dục
  • Encourage (v) /ɪnˈkʌrɪdʒ/: khuyến khích
  • Extended family (n) /ɪkˈstɛndɪd ˈfæmɪli/: gia đình mở rộng
  • Expectation (n) /ˌɛkspɛkˈteɪʃən/: kỳ vọng
  • Earnings (n) /ˈɜːnɪŋz/: thu nhập
  • Environment (n) /ɪnˈvaɪərənmənt/: môi trường (gia đình)
  • Example (n) /ɪɡˈzɑːmpl/: tấm gương (mẫu mực trong gia đình)
  • Equal (adj) /ˈiːkwəl/: bình đẳng
  • Elderly (adj) /ˈɛldərli/: cao tuổi
  • Effort (n) /ˈɛfət/: sự cố gắng (trong gia đình)
  • Emotion (n) /ɪˈməʊʃən/: cảm xúc
  • Estate (n) /ɪˈsteɪt/: tài sản, di sản
  • Event (n) /ɪˈvɛnt/: sự kiện (gia đình)
  • Essence (n) /ˈɛsəns/: bản chất (tính cách gia đình)
  • Engage (v) /ɪnˈɡeɪdʒ/: tham gia (hoạt động gia đình)
  • Emotionally (adv) /ɪˈməʊʃənəli/: tình cảm, về mặt cảm xúc
  • Entertain (v) /ˌɛntəˈteɪn/: giải trí (trong gia đình)

2. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E chủ đề: Động vật

  • Eagle (n) /ˈiːɡl/: đại bàng
  • Eel (n) /iːl/: con lươn
  • Elephant (n) /ˈɛlɪfənt/: con voi
  • Elk (n) /elk/: con nai sừng tấm
  • Echidna (n) /ɪˈkɪdnə/: con thú mỏ nhím
  • Eurasian Lynx (n) /jʊˈreɪʒən lɪŋks/: con báo liên Á
  • Eurasian Eagle Owl (n) /jʊˈreɪʒən ˈiːɡl aʊl/: cú đại bàng liên Á
  • Egret (n) /ˈiːɡrɪt/: con diệc
  • Emu (n) /ˈiːmjuː/: con đà điểu Úc
  • Eurasian Badger (n) /jʊˈreɪʒən ˈbædʒər/: con lửng liên Á
  • Eastern Bluebird (n) /ˈiːstərn ˈbluːbɜːrd/: chim sáo Đông
  • Eurasian Red Squirrel (n) /jʊˈreɪʒən rɛd ˈskwɜːrəl/: con sóc đỏ liên Á
  • Eel Catfish (n) /iːl ˈkætˌfɪʃ/: cá trê lươn
  • Elephant Seal (n) /ˈɛlɪfənt siːl/: con hải mã
  • European Hedgehog (n) /ˌjʊərəˈpiːən ˈhɛdʒˌhɒɡ/: con nhím châu Âu
  • English Setter (n) /ˈɪŋɡlɪʃ ˈsɛtər/: chó săn English Setter
  • Entlebucher (n) /ˈɛntləˌbʊkər/: giống chó Entlebucher
  • Elan (n) /ˈiːlən/: một loại bướm (tên khoa học)
  • Elephantfish (n) /ˈɛlɪfəntˌfɪʃ/: cá voi
  • Emperor Penguin (n) /ˈɛmpərər ˈpɛŋɡwɪn/: chim cánh cụt hoàng đế

3. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E chủ đề: Giáo dục

  • Education (n) /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/: giáo dục
  • Educator (n) /ˈɛdʒʊˌkeɪtə(r)/: nhà giáo dục
  • Examination (n) /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/: kỳ thi, bài kiểm tra
  • Expert (n) /ˈɛkspɜːrt/: chuyên gia
  • Exercise (n) /ˈɛksərsaɪz/: bài tập
  • Elementary (adj) /ˌɛlɪˈmɛntəri/: cơ bản, tiểu học
  • Essay (n) /ˈɛseɪ/: bài luận
  • Enroll (v) /ɪnˈroʊl/: ghi danh, đăng ký
  • Evaluation (n) /ɪˌvæljuˈeɪʃən/: đánh giá
  • Educate (v) /ˈɛdʒʊkeɪt/: giáo dục
  • Editor (n) /ˈɛdɪtər/: biên tập viên
  • Enrichment (n) /ɪnˈrɪtʃmənt/: sự làm phong phú (chương trình học)
  • Examiner (n) /ɪɡˈzæmɪnər/: người chấm thi
  • Extension (n) /ɪkˈstɛnʃən/: mở rộng (khóa học, chương trình học)
  • Enthusiasm (n) /ɪnˈθjuːziˌæzəm/: sự nhiệt tình
  • Epistemology (n) /ˌɛpɪˌstɛmˈɒlədʒi/: lý thuyết nhận thức
  • Empirical (adj) /ɪmˈpɪrɪkl/: dựa trên thực nghiệm
  • Ethics (n) /ˈɛθɪks/: đạo đức
  • E-learning (n) /ˈiːˌlɜːrnɪŋ/: học trực tuyến
  • Educational (adj) /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl/: thuộc về giáo dục

 

4. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E chủ đề: Đồ ăn đồ uống

  • Egg (n) /ɛɡ/: quả trứng
  • Eel (n) /iːl/: con lươn
  • Edamame (n) /ˌɛdəˈmɑːmi/: đậu nành non
  • Eggplant (n) /ˈɛɡˌplænt/: cà tím
  • Eclair (n) /ɪˈklɛər/: bánh eclair
  • Entree (n) /ˈɒntreɪ/: món chính
  • Elderflower (n) /ˈɛldərˌflaʊər/: hoa cơm cháy
  • Espresso (n) /ɛˈsprɛsoʊ/: cà phê espresso
  • Exotic fruits (n) /ɪɡˈzɒtɪk fruːts/: trái cây nhiệt đới
  • Extra virgin olive oil (n) /ˌɛkstrə ˈvɜrdʒɪn ˈɑːlɪv ɔɪl/: dầu ô liu nguyên chất
  • Eggnog (n) /ˈɛɡˌnɔɡ/: trứng rượu vang
  • Elderberry (n) /ˈɛldərˌbɛri/: quả cơm cháy
  • English muffin (n) /ˈɪŋɡlɪʃ ˈmʌfɪn/: bánh muffin Anh
  • Enchilada (n) /ˌɛntʃɪˈlɑːdə/: món enchilada
  • Elderflower cordial (n) /ˈɛldərˌflaʊər ˈkɔːrdɪəl/: nước giải khát từ hoa cơm cháy
  • Egg drop soup (n) /ɛɡ drɒp suːp/: súp trứng gà
  • Energy drink (n) /ˈɛnərdʒi drɪŋk/: nước uống tăng lực
  • Egg roll (n) /ɛɡ roʊl/: bánh cuốn trứng
  • Emmental (n) /ˈɛmənˌtɑːl/: phô mai Emmental
  • Espresso martini (n) /ɛˈsprɛsoʊ mɑːrˈtiːni/: cocktail espresso martini

5. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E chủ đề: Nghề nghiệp

  • Engineer (n) /ˌɪn.dʒɪˈnɪər/: kỹ sư
  • Editor (n) /ˈɛdɪtər/: biên tập viên
  • Executive (n) /ɪɡˈzɛkjʊtɪv/: giám đốc điều hành
  • Entrepreneur (n) /ˌɒntrəprəˈnɜːr/: doanh nhân
  • Economist (n) /ɪˈkɒnəmɪst/: nhà kinh tế học
  • Educator (n) /ˈɛdʒʊˌkeɪtə(r)/: nhà giáo dục
  • Electrician (n) /ɪˌlɛkˈtrɪʃən/: thợ điện
  • Event planner (n) /ɪˈvɛnt ˈplænər/: người tổ chức sự kiện
  • Executive assistant (n) /ɪɡˈzɛkjʊtɪv əˈsɪstənt/: trợ lý giám đốc
  • Estimator (n) /ˈɛstɪmeɪtə/: người ước lượng
  • Editor-in-chief (n) /ˈɛdɪtər ɪn ʧiːf/: tổng biên tập
  • Environmental scientist (n) /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈsaɪəntɪst/: nhà khoa học môi trường
  • Emergency responder (n) /ɪˈmɜːrdʒənsi rɪˈspɒndər/: nhân viên ứng phó khẩn cấp
  • Economics professor (n) /ɪˈkɒnəmɪks prəˈfɛsər/: giáo sư kinh tế học
  • Entertainment manager (n) /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈmænɪdʒər/: quản lý giải trí
  • Executive director (n) /ɪɡˈzɛkjʊtɪv dɪˈrɛktər/: giám đốc điều hành
  • Epidemiologist (n) /ˌɛpɪdɪˈmiːələdʒɪst/: nhà dịch tễ học
  • Equipment operator (n) /ɪˈkwɪpmənt ˈɒpəreɪtə/: người vận hành thiết bị
  • Engraver (n) /ɪnˈɡreɪvər/: thợ khắc
  • Executive recruiter (n) /ɪɡˈzɛkjʊtɪv rɪˈkruːtə/: nhà tuyển dụng điều hành

6. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E chủ đề: Giải trí

  • Entertainment (n) /ˌɛntəˈteɪnmənt/: giải trí
  • Event (n) /ɪˈvɛnt/: sự kiện
  • Exhibition (n) /ˌɛksɪˈbɪʃən/: triển lãm
  • Entertainment center (n) /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈsɛntər/: trung tâm giải trí
  • E-sports (n) /ˈiːˌspɔːrts/: thể thao điện tử
  • Escape room (n) /ɪˈskeɪp ruːm/: phòng thoát hiểm
  • Entertainment industry (n) /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈɪndəstri/: ngành công nghiệp giải trí
  • Electronic music (n) /ˌɪlɛkˈtrɒnɪk ˈmjuːzɪk/: nhạc điện tử
  • Emcee (n) /ˈɛmˌsi/: người dẫn chương trình
  • Epic (adj) /ˈɛpɪk/: hoành tráng (thường dùng để chỉ phim hoặc nhạc)
  • Euphoria (n) /juːˈfɔːriə/: sự phấn khích, hưng phấn
  • E-book (n) /ˈiː bʊk/: sách điện tử
  • Encore (n) /ˈɒŋkɔːr/: yêu cầu diễn lại
  • E-cinema (n) /ˈiː ˈsɪnəmə/: rạp chiếu phim trực tuyến
  • E-gaming (n) /ˈiː ˈɡeɪmɪŋ/: trò chơi điện tử trực tuyến
  • Epicurean (adj) /ˌɛpɪˈkjʊərɪən/: thuộc về sự thưởng thức ẩm thực (thường liên quan đến giải trí)
  • Entertainment show (n) /ˌɛntəˈteɪnmənt ʃoʊ/: chương trình giải trí
  • Emotional rollercoaster (n) /ɪˈmoʊʃənl ˈroʊləkōstər/: trải nghiệm cảm xúc mãnh liệt
  • Evening gala (n) /ˈiːvnɪŋ ˈɡɑːlə/: buổi tiệc tối
  • Exploration game (n) /ˌɛksplɔːˈreɪʃən ɡeɪm/: trò chơi khám phá

7. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E chủ đề: Du lịch

  • Excursion (n) /ɪkˈskɜːrʃən/: chuyến đi, tham quan
  • Experience (n) /ɪkˈspɪəriəns/: trải nghiệm
  • Excitement (n) /ɪkˈsaɪtmənt/: sự hào hứng
  • Exploration (n) /ˌɛksplɔːˈreɪʃən/: khám phá
  • Entry (n) /ˈɛntri/: sự nhập cảnh
  • Exotic (adj) /ɪɡˈzɒtɪk/: kỳ lạ, độc đáo
  • Embarkation (n) /ˌɛmbɑːrˈkeɪʃən/: sự lên tàu
  • Excursionist (n) /ɪkˈskɜːrʒənɪst/: người tham gia chuyến đi ngắn ngày
  • Entertainment (n) /ˌɛntəˈteɪnmənt/: giải trí (trong chuyến du lịch)
  • E-ticket (n) /ˈiː ˈtɪkɪt/: vé điện tử
  • Environment (n) /ɪnˈvaɪərənmənt/: môi trường
  • Excursion boat (n) /ɪkˈskɜːrʒən boʊt/: thuyền tham quan
  • Eagle-eye view (n) /ˈiːɡl aɪ vjuː/: cái nhìn từ trên cao
  • European tour (n) /ˌjʊərəˈpiːən tʊər/: chuyến du lịch châu Âu
  • Elegant (adj) /ˈɛlɪɡənt/: thanh lịch (thường dùng để miêu tả khách sạn hoặc nhà hàng)
  • Excursion package (n) /ɪkˈskɜːrʒən ˈpækɪdʒ/: gói tour
  • Ecosystem (n) /ˈiːkəʊˌsɪstəm/: hệ sinh thái
  • Entertainment district (n) /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈdɪstrɪkt/: khu vực giải trí
  • Endemic species (n) /ɛnˈdɛmɪk ˈspiːʃiz/: loài đặc hữu
  • Excursion guide (n) /ɪkˈskɜːrʒən ɡaɪd/: hướng dẫn viên tham quan

8. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E chủ đề: Tính cách

  • Empathetic (adj) /ˌɛmpəˈθɛtɪk/: đồng cảm
  • Energetic (adj) /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/: năng động
  • Enthusiastic (adj) /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/: nhiệt tình
  • Extraverted (adj) /ˌɛkstrəˈvɜːrtɪd/: hướng ngoại
  • Eloquent (adj) /ˈɛləkwənt/: ăn nói lưu loát
  • Elegant (adj) /ˈɛlɪɡənt/: thanh lịch
  • Empowered (adj) /ɪmˈpaʊərd/: có quyền lực, tự tin
  • Excitable (adj) /ɪkˈsaɪtəbəl/: dễ bị kích thích
  • Eccentric (adj) /ɪkˈsɛntrɪk/: lập dị
  • Easygoing (adj) /ˌiːziˈɡoʊɪŋ/: dễ tính
  • Energetic (adj) /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/: đầy năng lượng
  • Encouraging (adj) /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/: khuyến khích
  • Ethical (adj) /ˈɛθɪkl/: có đạo đức
  • Evasive (adj) /ɪˈveɪsɪv/: lảng tránh
  • Empathetic (adj) /ˌɛmpəˈθɛtɪk/: có sự đồng cảm
  • Effervescent (adj) /ˌɛfəˈvɛsənt/: sôi nổi, vui vẻ
  • Exuberant (adj) /ɪɡˈzjuːbərənt/: vui tươi, đầy sức sống
  • Efficient (adj) /ɪˈfɪʃənt/: hiệu quả
  • Emotionally intelligent (adj) /ɪˈmoʊʃənəli ɪnˈtɛlɪdʒənt/: thông minh về cảm xúc
  • Endearing (adj) /ɪnˈdɪərɪŋ/: dễ mến

Trong bài viết này, chúng ta đã khám phá hơn 200 từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ E theo nhiều chủ đề khác nhau. Từ giáo dục, môi trường, sức khỏe, công nghệ, xã hội đến văn hóa, mỗi lĩnh vực đều có những từ vựng đặc trưng riêng mà bạn có thể áp dụng vào cuộc sống hàng ngày. Việc nắm vững từ vựng không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn mở rộng hiểu biết của bạn về thế giới xung quanh. Hy vọng rằng bài viết này sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp bạn cải thiện khả năng tiếng Anh của mình.

icon