100+ từ vựng về dụng cụ học tập bằng tiếng Anh không phải ai cũng biết
Chia sẻ tài liệu miễn phí

100+ từ vựng về dụng cụ học tập bằng tiếng Anh không phải ai cũng biết

Học tiếng Anh hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào ngữ pháp, từ vựng mà còn cần đến sự hỗ trợ của những dụng cụ học tập phù hợp. Việc nắm vững từu vựng tiếng Anh về các dụng cụ học tập sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, đặc biệt trong môi trường sư phạm. Bài viết này, Skype English sẽ giới thiệu cho bạn 100+ từ vựng về dụng cụ học tập bằng tiếng Anh, bao gồm cả những từ chuyên ngành ít phổ biến nhưng rất hữu ích trong quá trình học tập.

232

1. 100+ từ vựng về dụng cụ học tập bằng tiếng Anh

  • Pen /pen/ – Bút
  • Pencil /ˈpensl/ – Bút chì
  • Eraser /ɪˈreɪsər/ – Tẩy
  • Sharpener /ˈʃɑːrpənər/ – Gọt bút chì
  • Ruler /ˈruːlər/ – Thước kẻ
  • Notebook /ˈnoʊtbʊk/ – Vở
  • Book /bʊk/ – Sách
  • Backpack /ˈbækpæk/ – Ba lô
  • Calculator /ˈkælkjuleɪtər/ – Máy tính
  • Compass /ˈkʌmpəs/ – Com-pa
  • Protractor /prəˈtræktər/ – Thước đo góc
  • Binder /ˈbaɪndər/ – Bìa còng
  • Highlighter /ˈhaɪlaɪtər/ – Bút đánh dấu
  • Glue /ɡluː/ – Keo dán
  • Scissors /ˈsɪzərz/ – Kéo
  • Tape /teɪp/ – Băng dính
  • Stapler /ˈsteɪplər/ – Dập ghim
  • Paper clip /ˈpeɪpər klɪp/ – Kẹp giấy
  • Folder /ˈfoʊldər/ – Tệp tài liệu
  • Chalk /tʃɔːk/ – Phấn
  • Blackboard /ˈblækbɔːrd/ – Bảng đen
  • Whiteboard /ˈwaɪtbɔːrd/ – Bảng trắng
  • Marker /ˈmɑːrkər/ – Bút dạ
  • Crayon /ˈkreɪən/ – Bút sáp màu
  • Paintbrush /ˈpeɪntbrʌʃ/ – Cọ vẽ
  • Palette /ˈpælɪt/ – Bảng pha màu
  • Easel /ˈiːzl/ – Giá vẽ
  • Sketchbook /ˈsketʃbʊk/ – Sổ phác thảo
  • Poster /ˈpoʊstər/ – Áp phích
  • Flashcard /ˈflæʃkɑːrd/ – Thẻ học từ
  • Dictionary /ˈdɪkʃəneri/ – Từ điển
  • Laptop /ˈlæptɑːp/ – Máy tính xách tay
  • Tablet /ˈtæblət/ – Máy tính bảng
  • Printer /ˈprɪntər/ – Máy in
  • Scanner /ˈskænər/ – Máy quét
  • USB drive /ˌjuːˌɛsˈbiː draɪv/ – Ổ USB
  • Paper /ˈpeɪpər/ – Giấy
  • Worksheet /ˈwɜːrkʃiːt/ – Bài tập
  • Assignment /əˈsaɪnmənt/ – Bài tập về nhà
  • Exam /ɪɡˈzæm/ – Bài kiểm tra
  • Test /test/ – Bài thi
  • Quiz /kwɪz/ – Bài trắc nghiệm
  • Report /rɪˈpɔːrt/ – Báo cáo
  • Project /ˈprɑːdʒekt/ – Dự án
  • Presentation /ˌpriːzenˈteɪʃn/ – Bài thuyết trình
  • Homework /ˈhoʊmwɜːrk/ – Bài tập về nhà
  • Lecture /ˈlektʃər/ – Bài giảng
  • Class /klæs/ – Lớp học
  • Schedule /ˈskedʒuːl/ – Thời khóa biểu
  • Grade /ɡreɪd/ – Điểm số
  • Certificate /sərˈtɪfɪkət/ – Chứng chỉ
  • Diploma /dɪˈploʊmə/ – Bằng cấp
  • Degree /dɪˈɡriː/ – Bằng cấp (đại học)
  • Thesis /ˈθiːsɪs/ – Luận văn
  • Dissertation /ˌdɪsərˈteɪʃn/ – Luận án
  • Curriculum /kəˈrɪkjələm/ – Chương trình học
  • Syllabus /ˈsɪləbəs/ – Đề cương khóa học
  • Classroom /ˈklæsruːm/ – Phòng học
  • Desk /desk/ – Bàn học
  • Chair /tʃer/ – Ghế
  • Lamp /læmp/ – Đèn bàn
  • Bulletin board /ˈbʊlɪtən bɔːrd/ – Bảng thông báo
  • Noticeboard /ˈnoʊtɪsbɔːrd/ – Bảng thông báo
  • Projector /prəˈdʒektər/ – Máy chiếu
  • Screen /skriːn/ – Màn hình
  • Microphone /ˈmaɪkrəfoʊn/ – Micro
  • Speaker /ˈspiːkər/ – Loa
  • Headphones /ˈhedfoʊnz/ – Tai nghe
  • Camera /ˈkæmərə/ – Máy ảnh
  • Tripod /ˈtraɪpɑːd/ – Chân máy
  • Clock /klɑːk/ – Đồng hồ
  • Timer /ˈtaɪmər/ – Bộ đếm giờ
  • Stopwatch /ˈstɑːpwɑːtʃ/ – Đồng hồ bấm giờ
  • Globe /ɡloʊb/ – Quả địa cầu
  • Map /mæp/ – Bản đồ
  • Atlas /ˈætləs/ – Tập bản đồ
  • Journal /ˈdʒɜːrnəl/ – Nhật ký
  • Diary /ˈdaɪəri/ – Nhật ký
  • Planner /ˈplænər/ – Sổ kế hoạch
  • Agenda /əˈdʒendə/ – Chương trình nghị sự
  • Handout /ˈhændaʊt/ – Tài liệu phát tay
  • Brochure /broʊˈʃʊr/ – Tờ rơi
  • Pamphlet /ˈpæmflət/ – Tập sách nhỏ
  • Flyer /ˈflaɪər/ – Tờ rơi
  • Label /ˈleɪbl/ – Nhãn
  • Sticker /ˈstɪkər/ – Nhãn dán
  • Badge /bædʒ/ – Huy hiệu
  • ID card /ˌaɪˈdiː kɑːrd/ – Thẻ ID
  • Badge holder /ˈbædʒ ˌhoʊldər/ – Kẹp thẻ
  • Lanyard /ˈlænjərd/ – Dây đeo thẻ
  • Pass /pæs/ – Thẻ ra vào
  • Admission ticket /ədˈmɪʃən ˈtɪkɪt/ – Vé vào cửa
  • Visitor badge /ˈvɪzɪtər bædʒ/ – Huy hiệu khách
  • Lab coat /læb koʊt/ – Áo khoác phòng thí nghiệm
  • Safety goggles /ˈseɪfti ˈɡɑːɡlz/ – Kính bảo hộ
  • Test tube /ˈtest tuːb/ – Ống nghiệm
  • Beaker /ˈbiːkər/ – Cốc đo
  • Flask /flæsk/ – Bình nón
  • Petri dish /ˈpiːtri dɪʃ/ – Đĩa Petri
  • Microscope /ˈmaɪkrəˌskoʊp/ – Kính hiển vi

2. Một số đoạn văn miêu tả đồ dùng học tập bằng tiếng Anh

233

Đoạn 1: A ruler

A ruler is a simple yet essential tool for measuring length and drawing straight lines. Typically made from wood, plastic, or metal, rulers are marked with units of measurement such as inches or centimeters along their edges. The markings on a ruler are precise, allowing for accurate measurements in various tasks, from school assignments to professional projects. Rulers often come in different lengths, commonly 15 centimeters or 30 centimeters, but can also be found in longer versions for specific purposes. They are lightweight and portable, making them easy to carry in a backpack or pencil case. The ruler’s straightforward design and practicality make it an indispensable item in any workspace.

Dịch: Thước kẻ là một công cụ đơn giản nhưng cần thiết để đo chiều dài và vẽ các đường thẳng. Thường được làm từ gỗ, nhựa hoặc kim loại, thước kẻ có các đơn vị đo lường như inch hoặc centimet dọc theo các cạnh của nó. Các vạch trên thước kẻ rất chính xác, cho phép đo lường chính xác trong nhiều công việc khác nhau, từ bài tập ở trường đến các dự án chuyên nghiệp. Thước kẻ thường có nhiều độ dài khác nhau, phổ biến là 15 centimet hoặc 30 centimet, nhưng cũng có thể tìm thấy các phiên bản dài hơn cho các mục đích cụ thể. Chúng nhẹ và dễ mang theo, có thể bỏ vào ba lô hoặc hộp bút. Thiết kế đơn giản và tính thực tiễn của thước kẻ khiến nó trở thành một vật dụng không thể thiếu trong bất kỳ không gian làm việc nào.

Đoạn 2: Glue

Glue is an adhesive substance used for bonding materials together. It comes in various forms, such as liquid, stick, or spray, and can be made from natural or synthetic ingredients. Liquid glue is often used in crafts, school projects, and minor household repairs because it dries clear and creates a strong bond. Glue sticks are popular in schools because they are easy to use and less messy, making them ideal for children. Spray glue is commonly used for larger surfaces or in arts and crafts. Glue is an essential item in any toolkit, classroom, or office due to its versatility and effectiveness in holding things together.

Dịch: Keo dán là một chất kết dính được sử dụng để gắn kết các vật liệu lại với nhau. Nó có nhiều dạng khác nhau như dạng lỏng, dạng thỏi hoặc dạng xịt, và có thể được làm từ các thành phần tự nhiên hoặc tổng hợp. Keo dán lỏng thường được sử dụng trong các dự án thủ công, bài tập ở trường và các sửa chữa nhỏ trong gia đình vì nó khô trong suốt và tạo ra một kết nối mạnh mẽ. Keo dán dạng thỏi phổ biến trong các trường học vì dễ sử dụng và ít bừa bộn hơn, thích hợp cho trẻ em. Keo xịt thường được sử dụng cho các bề mặt lớn hoặc trong nghệ thuật và thủ công. Keo dán là một vật dụng thiết yếu trong bất kỳ bộ công cụ, lớp học hoặc văn phòng nào nhờ tính đa dụng và hiệu quả của nó trong việc giữ các vật liệu lại với nhau.

Đoạn 3: A dictionary

A dictionary is a comprehensive reference book that lists words in alphabetical order and provides their meanings, pronunciations, and other related information. Dictionaries can be monolingual, explaining words in one language, or bilingual, translating words between two languages. They are invaluable resources for students, writers, and anyone looking to expand their vocabulary or improve their language skills. Modern dictionaries often include additional features such as usage examples, word origins, and synonyms and antonyms. With the advent of digital technology, dictionaries are now widely available in electronic formats, making them even more accessible and convenient to use.

Dịch: Từ điển là một cuốn sách tham khảo toàn diện liệt kê các từ theo thứ tự chữ cái và cung cấp nghĩa, cách phát âm và các thông tin liên quan khác. Từ điển có thể là đơn ngữ, giải thích các từ trong một ngôn ngữ, hoặc song ngữ, dịch các từ giữa hai ngôn ngữ. Chúng là nguồn tài nguyên vô giá cho học sinh, nhà văn và bất kỳ ai muốn mở rộng vốn từ vựng hoặc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình. Các từ điển hiện đại thường bao gồm các tính năng bổ sung như ví dụ sử dụng, nguồn gốc từ, và các từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Với sự phát triển của công nghệ số, từ điển hiện nay có sẵn rộng rãi ở dạng điện tử, làm cho chúng trở nên dễ tiếp cận và tiện lợi hơn khi sử dụng.

 

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

234

Bài 1. Fill in the blanks

Complete the sentences with the correct vocabulary word.

  1. I use a _______ to write my notes.
  2. When I make a mistake, I use an _______ to correct it.
  3. To measure the length of the paper, I need a _______.
  4. I keep all my school notes in a _______.
  5. When I need to cut paper, I use _______.
  6. My _______ helps me solve math problems quickly.
  7. I carry all my books in my _______.
  8. We use _______ to stick pieces of paper together.
  9. For highlighting important points, I use a _______.
  10. Important documents are organized in a _______.

Bài 2. Multiple Choice

Choose the correct answer.

1.Which item is used for cutting paper?

a. Ruler

b. Scissors

c. Notebook

2. What do you use to measure length?

a. Pen

b. Glue

c. Ruler

3. Which item is used to keep your books and supplies together?

a. Backpack

b. Folder

c. Eraser

4. What do you use to remove pencil marks?

a. Calculator

b. Marker

c. Eraser

5. Which item helps you perform calculations?

a. Notebook

b. Calculator

c. Scissors

Bài 3. Translation

Translate the following sentences from Vietnamese to English.

  1. Tôi sử dụng bút để viết ghi chú của mình.
  2. Khi tôi mắc lỗi, tôi sử dụng tẩy để sửa chữa nó.
  3. Để đo chiều dài của tờ giấy, tôi cần một cái thước kẻ.
  4. Tôi giữ tất cả các ghi chú học tập của mình trong một cuốn vở.
  5. Chúng tôi sử dụng keo dán để dán các mảnh giấy lại với nhau.

Đáp án:

Bài 1

1. pen

2. eraser

3. ruler

4. notebook

5. scissors

6. calculator

7. backpack

8. glue

9. marker

10. folder

Bài 2. 

1. b

2. c

3. a

4. c

5. b

Bài 3

  1. I use a pen to write my notes.
  2. When I make a mistake, I use an eraser to correct it.
  3. To measure the length of the paper, I need a ruler.
  4. I keep all my school notes in a notebook.
  5. We use glue to stick pieces of paper together.

Việc nắm vững từ vựng về dụng cụ học tập bằng tiếng Anh không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả mà còn hỗ trợ quá trình học tập của bạn. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về hơn 100 từ vựng liên quan đến dụng cụ học tập. Hãy áp dụng những từ vựng này vào thực tế để nâng cao khả năng tiếng Anh của bạn!

icon