Khám phá từ điển tiếng Anh chuyên ngành sinh học

Tính ứng dụng cao của ngành công nghê sinh học ngày càng mở rộng cơ hội việc làm hấp dẫn cho những ai yêu thích lĩnh vực nghiên cứu này. Tuy nhiên, để phát triển và đón đầu cơ hội thăng tiến sự nghiệp, ngoài kiến thức chuyên môn vững vàng, bạn cần phải có vốn kiến thức tiếng Anh chuyên ngành sinh học sâu rộng.

Qua bài viết hôm nay, Skype English sẽ tổng hợp các thông tin bài học hữu ích liên quan đến tiếng Anh chuyên ngành công nghệ sinh học và kỹ thuật sinh học.

Tiếng Anh chuyên ngành sinh học

Tiếng Anh chuyên ngành sinh học

Tính ứng dụng của chuyên ngành sinh học và kỹ thuật sinh học

Sự phát triển vượt trội của lĩnh vực nghiên cứu công nghệ sinh học đã mang lại những đóng góp to lớn cho sự phát triển của nhân loại, sức khỏe con người… Công nghệ sinh học có thể ứng dụng vào các ngành thực phẩm, nông nghiệp, sinh hóa học,môi trường… và đặc biệt là y học: đặc biệt là trong sản xuất thuốc và trong chuẩn đoán bệnh. 

Tính ứng dụng cao của ngành công nghệ sinh học trong mọi lĩnh vưc đã đặt ra nhu cầu nhân sự lớn cho tất cả các ngành nghề như các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm, sản phẩm nông nghiệp, nghiên cứu, đào tạo, cơ sở xét nghiệm, các cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế liên quan đến sinh học và công nghệ sinh học cũng như y học.

Trên thế giới, ngành Công nghệ sinh học được coi là ngành học xu hướng ở các nước phát triển. Bạn có thể chọn con đường du học để phát triển chuyên sâu lĩnh vực nghiên cứu sinh học, tìm kiếm những cơ hội việc làm hấp dẫn tại các tổ chức nghiên cứu đa quốc gia.

Dĩ nhiên, để có được lộ trình sự nghiệp đáng mơ ước thì việc đầu tiên, bạn cần trang bị cho mình kiến thức chuyên môn vững chắc và một trình độ tiếng Anh thành thạo, đặc biệt là tiếng Anh chuyên ngành sinh học là vốn kiến thức gối đầu giường của bất kì ai đang theo đuổi con đường này.

Ai cần học tiếng Anh chuyên ngành sinh học

Bất kì ai đang làm việc liên quan đến công tác nghiên cứu sinh học đều cần xây dựng cho mình vốn kiến thức tiếng Anh chuyên ngành công sinh và kỹ thuật sinh học cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc. Cho dù bạn là một kỹ thuật viên xét nghiệm tại các bệnh viên, nhà nghiên cứu sản phẩm làm việc tại các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, các tổ chức y học, cơ sở xét nghiệm của chính phủ, công ty dược phẩm…

Tiếng Anh chuyên ngành không giống như tiếng Anh giao tiếp, với sự nghiên cứu chuyên sâu, việc phải tiếp thu và ghi nhớ một lượng từ vựng không hề nhỏ mà bạn sẽ dùng khi theo học chuyên ngành này sẽ không hề đơn giản. Bởi khi học càng chuyên sâu mà bạn không nắm bắt được thì tất cả sẽ trượt đi rất nhanh.

Bạn sẽ khó có thể học được tất cả nếu như không có phương pháp thích hợp và kế hoạch thời gian cụ thể. Quan trọng hơn hết của việc học tiếng Anh chuyên ngành sinh học chính là bạn phải nắm bắt kiến thức từ chính môi trường làm việc, tài liệu mà bạn nghiên cứu tiếp xúc mỗi ngày.

Vai trò của tiếng Anh chuyên ngành sinh học

Khi giỏi tiếng Anh chuyên ngành sinh học nói riêng và tiếng Anh tổng quát nói chung, bạn sẽ dễ dàng đọc dịch tiếng Anh chuyên ngành sinh học và kỹ thuật sinh học thường xuyên xuất hiện trong công việc hằng ngày, báo cáo từ các phòng ban, từ các dự án nghiên cứu… Bạn cũng tự tin làm việc với đối tác và các cấp chuyên môn về công việc, nhận định hay đánh giá của mình cho các dự án đang phụ trách.

Đặc biệt, nếu bạn đang theo đuổi ước mơ du học thì tiếng Anh chuyên ngành công nghệ sinh học là tài sản bạn cần phải có để có thể theo học chương trình đào tạo nước ngoài bằng tiếng Anh hoàn toàn 100% và gia nhập vào các tổ chức nghiên cứu quốc tế trong lĩnh vực kỹ thuật sinh học.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sinh học

Công nghệ sinh học - đòn bẩy phát triển nhiều lĩnh vực

Công nghệ sinh học – đòn bẩy phát triển nhiều lĩnh vực

– Active transport: Vận chuyển tích cực

– Alga: Tảo

– Allele: Alen

– Anaphase: Kì sau

– Antibody: Kháng thể

– Antigen: Kháng nguyên

– Organelle: Bào quan

– Artery: Động mạch

– Artificial selection: Chọn lọc nhân tạo

– Asexual reproduction: Sinh sản vô tính

– Atrium: Tâm nhĩ

– Back cross: Lai phân tích

– Bacterium: Vi khuẩn

– Biodiversity: Đa dạng sinh học

– Brain: Não

– Cancer: Bệnh ung thư

– Cell: Tế bào

– Cell division: Phân chia tế bào

– Cell wall: Vách tế bào

– Central vacuole: Không bào trung tâm

– Centriole: Trung tử

– Centromere: Tâm động

– Chloroplast: Lục lạp

– Chromosome: Nhiễm sắc thể

– Chromosome mutation: Đột biến nhiễm sắc thể

– Circulation system: Hệ tuần hoàn

– Commensalism: Hội sinh

– Community: Quần xã

– Complete dominance: Trội hoàn toàn

– Cross (v): Lai

– Crossing over: Trao đổi chéo

– Cytoplasm: Nguyên sinh chất

– Cytoskeleton: Bộ xương tế bào

– Daughter cells: Tế bào chị em (kết quả của nguyên phân)

– Differentiation: Biệt hóa

– Digestive system: Hệ tiêu hóa

– Diploid cell: Tế bào lưỡng bội

– Diversity: Đa dạng

– DNA replication: Tái bản ADN

– Dominant trait: Tính trạng trội

– Duodenum: Tá tràng

– Ecological niche: Ổ sinh thái

– Ecology: Sinh thái học

– Ecosystem: Hệ sinh thái

– Embryo: Phôi

– Embryo sac: Túi phôi

– Endoplasmic reticulum: Lưới nội chất

– Epithelium: Biểu mô

– Exon: Vùng mã hóa

– Extinction: Tuyệt chủng

– Facilitated diffusion: Khuếch tán được làm dễ

– Fertilization: Thụ tinh

– Food chain: Chuỗi thức ăn

– Food web: Lưới thức ăn

– Functional unit: Đơn vị chức năng

– Gamete: Giao tử

– Gene: Gen

– Gene expression: Biểu hiện gen

– Gene mutation: Đột biến gen

– Genetic material: Vật chất di truyền

– Golgi body: Bộ máy Golgi

– Haploid cell: Tế bào đơn bội

– Heterotrophic organism: Sinh vật dị dưỡng

– Heterozygote: Dị hợp tử

– Homologous chromosomes: Nhiễm sắc thể tương đồng

– Homozygote: Đồng hợp tử

– Hybrid: Con lai

– Ileum: Hồi tràng

– Immunity system: Hệ miễn dịch

– Incomplete dominance: Trội không hoàn toàn

– Interphase: Kì trung gian

– Intron: Vùng không mã hóa

– Invertebrate: Động vật không xương sống

– Large intestine: Ruột già

– Lysosome: Lysosom (tiêu thể)

– Macroevolution: Tiến hóa lớn

– Macromolecule: Đại phân tử

– Mammalian: Động vật hữu nhũ

– Marrow cell: Tế bào tủy xương

– Meiosis: Giảm phân

– Mendelian law: Định luật Mendel

– Meristem: Mô phân sinh

– Messenger RNA: mARN (ARN thông tin)

– Metabolism: Sự trao đổi chất

– Metaphase: Kì giữa

– Microevolution: Tiến hóa nhỏ

– Mitochondrion: Ti thể

– Mitosis: Nguyên phân

– Molecule: Phân tử

– Plasma membrane: Màng tế bào

– Mutation: Đột biến

– Mutualism: Thuyết hỗ sinh

– Natural selection: Chọn lọc tự nhiên

– Nervous system: Hệ thần kinh

– Neuron: Tế bào thần kinh

– Nuclear envelop: Màng nhân

– Nucleic acid: Acid nucleic

– Nucleotide: Nucleotid

– Nucleus: Nhân

– Oncogene: Gen tiền ung thư

– Organ: Cơ quan

– Organ system: Hệ cơ quan

– Osmosis: Thẩm thấu

– Pancreas: Tuyến tụy

– ParasiteSinh vật kí sinh

– Parasitic: Kí sinh

– Parasitism: Sự kí sinh

– Passive transport: Vận chuyển bị động

– Photoautotrophic organism: Sinh vật tự dưỡng

– Photosynthesis: Quang hợp

– Phloem: Mạch rây

– Pollen grain: Hạt phấn

– Pollination: Thụ phấn

– Population: Quần thể

– Primary consumer: Sinh vật tiêu thụ sơ cấp

– Primary producer: Sinh vật sản xuất sơ cấp

– Prophase: Kì đầu

– Protist: Nguyên sinh vật

– Receptor: Thụ quan

– Recessive trait: Tính trạng lăn

– Recombinant DNA: ADN tái tổ hợp

– Recombinant DNA technology: Công nghệ ADN tái tổ hợp

– Regulation gene: Gen điều hòa

– Reproduction: Sinh sản

– Reproduction system: Hệ sinh sản

– Reproductive cell: Tế bào sinh sản

– Reproductive isolation: Cách li sinh sản

– Respiration system: Hệ hô hấp

– Restriction enzymes (RE): Enzym giới hạn

– Ribosome: Ribosom

– Ribosome RNA: rARN (ARN ribosom)

– Rough endoplasmic reticulum: Lưới nội chất nhám

– Salivary glands: Tuyến nước bọt

– Secondary consumer: Sinh vật tiêu thụ thứ cấp

– Secondary structure: Cấu trúc  bậc hai, cấu trúc thứ cấp

– Secretion system: Hệ bài tiết

– Segregation law: Định luật phân li

– Semi conservative replication: Nhân đôi theo cơ chế bán bảo tồn

– Sex chromosome: Nhiễm sắc thể giới tính

– Sex linkage: Liên kết giới tính

– Sexual reproduction: Sinh sản hữu tính

– Small intestine: Ruột non

– Smooth endoplasmic reticulum: Lưới nội chất trơn

– Somatic cell: Tế bào sinh dưỡng

– Species: Loài

– Specialization: Biệt hóa

– Sperm: Tinh trùng

– Stem cell: Tế bào gốc

– Structural unit: Đơn vị cấu trúc

– Structure gene: Gen cấu trúc

– Succession: Diễn thế

– Symbiosis: Cộng sinh

– Tissue: Mô

– Tonoplast: Màng không bào

– Trait: Tính trạng

– Transcription: Phiên mã

– Transfer RNA: tARN (ARN vận chuyển)

– Translation: Dịch mã

– Unspecialized cell: Tế bào chưa biệt hóa

– Vascular system: Hệ mạch

– Vein: Tĩnh mạch

– Ventricle: Tâm thất

– Vertebrate: Động vật có xương sống

– Xylem: Mạch gỗ

– Yeast: Nấm men

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành công nghệ sinh học thực phẩm

  • Additive: Chất phụ gia thực phẩm 
  • Aeration: Thiết bị sục tạo khí bọt
  • Ambient temperature: Nhiệt độ bình thường 20-25ºC
  • Anaerobic: Không cần oxy
  • Analysis of brief/task: Phá vỡ cấu trúc 
  • Annotation: thêm chú thích
  • Antioxidant: chất chống sư oxy hóa
  • Antibacterial: Chất tiêu diệt vi khuẩn
  • Aseptic packaging: phương pháp bảo quản thực phẩm không dùng chất bảo quản 
  • Attributes: đặc tính của thực phẩm
  • Bacteria: vi khuẩn
  • Balanced diet: chế độ ăn uống khoa học
  • Biodegradable: bị phá hủy do vi khuẩn
  • Bland: thiếu vị
  • Calcium: canxi
  • Calorie: năng lượng
  • Caramelisation: Quá trình thay đổi màu sắc của đường trắng
  • Carbohydrate: năng lượng chính của cơ thể
  • Clostridium: ngộ độc do vi khuẩn
  • Coeliac disease: Bệnh coeliac
  • Cook-Chill: phương pháp nấu chín thực phẩm – làm lạnh nhanh chóng
  • Colloidal structure: cấu trúc dạng keo
  • Consistency: sản phẩm đều như nhau
  • Consistent: tính nhất quán
  • Contaminate: làm hỏng
  • Cross contamination: nhiễm chéo
  • Cryogenic freezing: đông lạnh
  • Danger zone: vùng nguy hiểm
  • Date marking: ngày sản xuất
  • Descending giảm dần
  • Descriptors: mô tả
  • Design task: nhiệm vụ thiết kế
  • Design criteria: tiêu chuẩn thiết kế
  • Deteriorate: mất đi độ tươi của sản phẩm
  • Dextrinisation: tinh bột chuyển thành đường
  • Diverticular Disease: bệnh thiếu chất xơ
  • Eatwell plate: chế độ ăn uống lành mạnh
  • Emulsifier: chất nhũ hóa
  • Enrobing: phủ, tráng ngoài
  • Evaluation: đánh giá
  • Fair testing: thử nghiệm
  • Fermentation: lên men
  • Fibre: chất xơ
  • Finishing: hoàn thành
  • Flavour enhancers: chất hỗ trợ
  • Foams: bọt
  • Food spoilage: thực phẩm hỏng
  • Gelatinisation: sự gelatin hóa
  • Gels: chất tạo keo
  • Gluten: protein found in flour
  • Hermetically: bịt kín
  • Impermeable: không thấm nước
  • Irradiation: chiếu xạ
  • Iron: sắt
  • Landfill sites: hố chôn rác thải
  • Lard: mỡ lợn
  • Making skills: kỹ năng sản xuất thực phẩm
  • Market research: nghiên cứu thị trường
  • Net weight: trọng lượng tịnh
  • Nutrient: dinh dưỡng
  • Nutritional analysis: phân tích dinh dưỡng
  • Nutritional content: hàm lượng dinh dưỡng
  • Nutritional labelling: nhãn dinh dưỡng
  • Obesity: béo phì
  • Organic food: thực phẩm hữu cơ
  • Fertilizers: phân bón
  • Organoleptic: thực phẩm hữu cơ
  • Pathogenic: tác nhân gây bệnh
  • Pathogens: vi khuẩn gây bệnh
  • pH: độ pH
  • Preservative: chất bảo quản
  • Product Analysis: phân tích sản phẩm
  • Quality Assurance: đảm bảo chất lượng
  • Quality Control: kiểm soát chất lượng
  • Questionnaire: bảng câu hỏi
  • Ranking test: kiểm tra thứ hạng
  • Rating test: kiểm tra đánh giá
  • Sample: mẫu sản phẩm
  • Shelf life: hạn sử dụng
  • Shortening: rút ngắn
  • Solution: giải pháp
  • Staple food:
  • Sterilisation: khử trùng
  • Suspensions: kết cấu vững chắc trong chất lỏng
  • Sustainability: tính bền vững
  • Symptoms: biểu tượng
  • Tampering: giả mạo
  • Textured vegetable protein: protein thực vật
  • Ultra Heat Treatment (UHT): điều trị siêu nhiệt
  • Vacuum packaging: đóng gói hút chân không

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xét nghiệm y học

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y sinh

  • Test: Xét nghiệm
  • white blood cells: bạch cầu
  • check-up /ˈtʃekʌp/: kiểm tra sức khoẻ
  • blood pressure: huyết áp
  • red blood cells: hồng cầu
  • blood type: nhóm máu
  • blood test /ˈblʌd test/: xét nghiệm máu
  • urine test: xét nghiệm nước tiểu
  • routine check-up: khám định kì
  • false negative: kết quả kiểm tra xấu
  • eye check: kiểm tra mắt
  • sample /ˈsɑːmpl/: lấy mẫu thử
  • biopsy /ˈbaɪɒpsi/: sinh thiết
  • ultrasound /ˈʌltrəsaʊnd/: siêu âm
  • medical check-up/ medical examination: kiểm tra ý tế/kiểm tra sức khoẻ
  • x-ray /’eks’rei/: chụp x quang
  • lab/laboratory: phòng xét nghiệm
  • diagnose: chẩn đoán bệnh
  • diagnosis /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/: sự chẩn đoán
  • cat scan/ct scan: chụp cắt lớp vi tính
  • sample /ˈsɑːmpl/ lấy mẫu thử
  • electroencephalogram: điện não đồ
  • amniocentesis test: xét nghiệm tích hợp. xét nghiệm tích hợp là một xét nghiệm được thực hiện trong lúc mang thai cho quý vị biết xác suất thai nhi bị hội chứng down, dư nhiễm sắc thể 18, hoặc bị tật nứt đốt sống.
  • auscultation: nghe bệnh bằng ống nghe
  • EEG-electrocardiogram: điện tâm đồ
  • positive: dương tính
  • negative: âm tính
  • lab result: kết quả xét nghiệm

Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sinh học và kỹ thuật sinh học dành cho các bạn đang làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu sinh học và các ngành nghề ứng dụng liên quan. Chúc các bạn học tốt và đạt được những bước tiến lý tưởng trong sự nghiệp của mình.

Để tìm hiểu về các khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại Skype English, các bạn có thể để lại thông tin ĐĂNG KÝ HỌC THỬ MIỄN PHÍ để tư vấn viên có thể liên hệ tư vấn khóa học và lộ trình phù hợp dành riêng cho bạn.

Để đăng kí HỌC THỬ MIỄN PHÍ, kiểm tra đánh giá trình độ hiện tại và nhận lộ trình học riêng biệt, học viên/ phụ huynh có thể click vào nút đăng kí dưới đây để được trải nghiệm học thử 30 phút hoàn toàn miễn phí khóa học tiếng Anh online 1 kèm 1 cùng đội ngũ giáo viên chất lượng cao tại Skype English

Rate this post!

0 / 5. Vote count: 0

Bài viết liên quan

14Th1
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành HVAC

Hành trang tiếng Anh chuyên ngành HVAC dành cho kỹ sư điện lạnh

Nếu bạn là một kỹ sư điện lạnh thì chắc hẳn sẽ gặp không ít những từ vựng tiếng Anh...

10Th1
Tiếng Anh chuyên ngành luật

Gỡ rối kiến thức tiếng Anh chuyên ngành luật

Luật pháp là một trong những lĩnh vực đào tạo khó bởi có quá nhiều lượng kiến thức khổng lồ...

10Th1
Tiếng Anh chuyên ngành yoga

Tiếng Anh chuyên ngành Yoga – combo thư giãn tinh thần nâng cấp ngoại ngữ

Học tiếng Anh chuyên ngành Yoga kết hợp cùng các bài tập yoga hiệu quả mỗi ngày sẽ là phương...

10Th1
TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ÂM NHẠC

Tiếng Anh chuyên ngành âm nhạc cho tín đồ US-UK

Nếu bạn là một fan âm nhạc US – UK (nhạc Âu- Mỹ) chính hiệu thì chắc chắn đã bỏ...

30Th12
Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng

Tổng hợp kiến thức tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng

Ngành điều dưỡng là một trong những ngành nghề có nhu cầu nhân lực cao hiện nay của lĩnh vực...

21Th12
TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH - CHÌA KHÓA CHO NHÀ LÃNH ĐẠO

Tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh cho nhà lãnh đạo

Tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh là công cụ ngôn ngữ cốt lõi để bạn tự tin giao...