MIÊU TẢ NGƯỜI BẰNG TIẾNG ANH (phần 1)

Nhiều bạn thắc mắc cách miêu tả người và từ vựng dùng để miêu tả người trong tiếng Anh như thế nào để dùng trong trường hợp giới thiệu một người nào đó cho người khác biết. Trong bài viết này, Skype English sẽ giới thiệu cho các bạn một số từ vựng và cách dùng trong khi miêu tả người nhé.

Khi muốn miêu tả đàn ông, chúng ta có thể sử dụng một số tính từ như:

handsome: He is very handsome (Anh ấy rất đẹp trai)

manly: My boss is very manly in suit (Sếp của tôi rất man tính trong bộ vét)

well-built: Your boyfriend seems to be well-built (Bạn trai của bạn trông có vẻ vạm vỡ)

Khi muốn miêu tả nữ giới, ta có thể sử dụng một vài tính từ sau:

describing-people-3-728

beautiful: She is very beautiful (Cô ấy thật xinh đẹp)

pretty: The girl standing in the corner is very pretty (Cô nàng đứng ở góc kia trông xinh xắn quá)

stunning: Your girlfriend is so stunning (Bạn gái của anh xinh đẹp quá)

Một vài tính từ sau có thể dùng cho cả 2 giới:

attractive: hấp dẫn

She appears to be very attractive at the crowd but she is very shy when coming back home (Cô ấy rất là thu hút trước đám đông nhưng rất ngại ngùng khi về nhà)

gorgeous: đẹp

Our models look gorgeous (Các người mẫu của chúng ta thật đẹp)

good-looking: ưa nhìn

He came home yesterday with a good-looking girl (Hôm qua anh ấy dẫn về nhà một cô nàng khá ưa nhìn)

Miêu tả chiều cao:

Có thể sử dụng các tính từ miêu tả chiều cao như:

short: thấp

tall: cao

medium height: cao trung bình

Hoặc đưa ra khoảng chiều cao nào đó

She is short (Cô ấy thấp)

He is tall (Anh ấy cao)

She is of medium height (Chị ấy cao trung bình)

His height is about 1m70

Miêu tả vóc dáng

big_thumb

slim: thanh mảnh, hơi gầy

slender: mảnh mai

thin: gầy

underweight: thiếu cân

skinny: gầy

Các tính từ trên sử dụng để miêu tả vóc dáng của phụ nữ, ví dụ như:

She looks so skinny (Cô ấy trông gầy quá)

Can you tell me how to stay so slim? (Chỉ cho mình cách để giữ dáng thanh mảnh với)

muscular: cơ bắp

well-built: vạm vỡ

strong: khoẻ mạnh

ripped: cơ bắp cuồn cuộn

Các từ trên dùng miêu tả nam giới với cơ thể cường tráng, ví dụ:

He has a muscular body (Anh ấy có một cơ thể vạm vỡ/nhiều cơ bắp)

Khi muốn miêu tả sự mũm mĩm đáng yêu của trẻ nhỏ hoặc các bạn gái, ta có thể sử dụng các tính từ sau:

bonny: Look at the bonny baby (Nhìn đứa trẻ mũm mĩm kia kìa)

chubby: The litte girl is chubby (Đứa nhỏ thật mũm mĩm)

plump: She is very plump (Cô ấy rất đầy đặn)

Một vài tính từ miêu tả sự béo, thừa cân:

fat: béo

overweight: thừa cân

flappy: béo, thừa mỡ

obese: béo phì

(To be continue)

Rate this post!

4 / 5. Vote count: 1

Bài viết liên quan

27Th12
Ưu điểm của khóa học tiếng Anh online miễn phí

Học tiếng Anh online miễn phí cho người mới bắt đầu

Hình thức học tiếng Anh trực tuyến vừa tiện lợi, tối ưu thời gian và chi phí với hiệu quả...

24Th11
Xin lỗi bằng tiếng Anh chân thành

Cách nói khác để xin lỗi trong tiếng Anh

Đừng chỉ nói “I’m sorry”, hãy mở rộng vốn từ và khả năng giao tiếp của mình  bằng những cách...

21Th11
Những câu chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Anh hay nhất

Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Anh hay và độc đáo nhất

Bên cạnh câu chúc quen thuộc “Happy birthday” khi chúng ta vẫn còn rất nhiều cách diễn đạt lời chúc...

19Th11
Viết về sở thích bằng tiếng Anh

[Tips] Viết về sở thích bằng tiếng Anh hay như người bản xứ

Chúng ta không chỉ có cụm từ “I like…” mà còn rất nhiều cách diễn đạt khác để viết về...

15Th11
Tháng 1 tới tháng 12 bằng tiếng Anh

Sử dụng các tháng trong tiếng Anh và những lỗi sai thường gặp

Các tháng trong tiếng Anh không phải là chủ đề quá khó đối với những người đã học tiếng Anh...

14Th11
KHÁM PHÁ CÁC CUNG HOÀNG ĐẠO TRONG TIẾNG ANH

Khám phá bài học thú vị về cung hoàng đạo trong tiếng Anh

Nếu bạn là người đam mê khám phá tử vi và chiêm tinh học thì chủ đề 12 cung hoàng...